Ở nhiều vùng nông thôn, ba bét lùn là cây thuốc quen mà lạ, quen vì dễ kiếm, lạ vì ít khi được gọi tên đàng hoàng. Người ta hái về rửa mặt, đắp mụn, trị trứng cá, mụn mủ, lở ngứa, cách dùng giản dị đến mức khiến nhiều người nghĩ đây chỉ là “cây cỏ làng nhàng”, nhưng y học hiện đại thường cho thấy: những gì chữa được viêm mạn tính ở da, nếu hiểu đúng cơ chế, có thể chạm tới những bệnh phức tạp hơn rất nhiều.
Ba bét lùn được định danh khoa học là Mallotus nanus Airy-Shaw, thuộc họ Thầu dầu (Euphorbiaceae). Trong dân gian, cây có vị hơi đắng, tính mát, dùng ngoài da là chính. Ngôn ngữ cổ truyền gọi là “tiêu viêm, giải độc”, ngôn ngữ sinh học hiện đại gọi thẳng tên: điều hòa viêm – giảm stress oxy hóa – ức chế tăng sinh biểu mô, hai cách nói khác nhau, nhưng cùng chỉ vào một trục bệnh sinh.
Từ trứng cá đến ung thư: không phải bước nhảy, mà là một đường thẳng
Trứng cá nặng không đơn thuần là chuyện thẩm mỹ, ở cấp độ tế bào, đó là viêm mạn khu trú, rối loạn tín hiệu cytokine, tăng hoạt hóa NF-κB, COX-2 và ROS; kèm theo tăng sinh bất thường của tế bào biểu mô nang lông. Khi những trục này tồn tại đủ lâu, đủ mạnh, ngưỡng bệnh học có thể bị đẩy xa.
Ung thư biểu mô vảy vùng đầu–cổ – trong đó có dòng tế bào KB (ung thư biểu mô vảy miệng) – cũng mang một nền sinh học tương tự: viêm mạn tính, tín hiệu sống còn bật liên tục, kiểm soát chu kỳ tế bào bị phá vỡ. Vì thế, một cây thuốc có khả năng “làm dịu” trục viêm – oxy hóa – tăng sinh ở da không hề xa lạ với sinh học ung thư biểu mô. Đây không phải suy diễn, mà là tính liên tục của cơ chế.
Vì sao ung thư biểu mô vảy miệng “nhạy” với ba bét lùn?
Các nghiên cứu in-vitro tại châu Á cho thấy, chiết xuất n-hexan của các loài thuộc chi Mallotus có khả năng ức chế tăng sinh tế bào ung thư biểu mô vảy rất mạnh, IC50 = 0,13 µg/ml. Với Mallotus nanus, dữ liệu trực tiếp trên KB còn hạn chế, nhưng phổ tác dụng theo họ – theo chi đã khá rõ:
- Ức chế NF-κB (trục viêm – sống còn); Giảm biểu hiện COX-2; Gây bắt giữ chu kỳ tế bào;
- Kích hoạt apoptosis (gây chết tế bào theo chương trình) nội sinh (qua ty thể)
Những đặc điểm này trùng khớp với “điểm yếu sinh học” của KB. Vì vậy, việc KB đáp ứng với chiết xuất ba bét lùn không phải ngẫu nhiên, mà là “đúng đích”.
Nói về hiệu lực: không phải thuốc “đánh nhanh”: Ba bét lùn không phải hóa chất độc tế bào mạnh. IC₅₀ của các chiết xuất Mallotus thường ở mức thấp (mạnh), nhưng thiên về điều biến sinh học hơn là “đánh gục trong 24 giờ”. Chính vì vậy, cây thuốc này không phù hợp để dùng đơn độc với mục tiêu tiêu diệt khối u, khi cần nên phối hợp với Dâm dương hoắc và Thạch hộc.
Đây là vị trí rất “đúng chỗ” của nhiều cây thuốc dân gian khi bước vào y học tích hợp. Chiết thế nào để “chạm” tới hiệu quả cao, chú ý chiết nước sẽ kém hiệu quả.
Nếu mục tiêu là trứng cá, viêm da nhẹ, dùng ngoài – chiết nước đã đủ. Nhưng nếu bàn đến tác dụng sinh học sâu hơn:
- Dung môi ưu tiên: ethanol 60–70%; n-hexan.
- Phần dùng: rễ và toàn cây trên mặt đất: Nhóm hoạt chất mục tiêu: polyphenol, flavonoid, triterpenoid
Khi tên gọi đánh lừa giá trị: “Ba bét lùn” – cái tên nghe đã thấy nhỏ bé, tầm thường … Nhưng trong y học, tên cây không nói lên tầm vóc sinh học. Cây thuốc này cho thấy một bài học quen mà vẫn mới: đi từ kinh nghiệm dân gian, nếu hiểu đúng cơ chế, có thể mở ra những hướng tiếp cận hiện đại.
Việc một cây thuốc chữa trứng cá nặng lại chạm tới sinh học ung thư biểu mô vảy miệng không phải là hai câu chuyện khác nhau. Đó là một câu chuyện được kể bằng hai ngôn ngữ: ngôn ngữ của đời sống và ngôn ngữ của phòng thí nghiệm.
Kết luận
Ba bét lùn không phải thần dược, và cũng không nên được thổi phồng. Nhưng gọi nó là “bét” hay “lùn” theo nghĩa giá trị thì không công bằng. Khi đặt đúng vị trí – một tác nhân điều hòa viêm và tăng sinh ung thư biểu mô vảy miệng – cây thuốc này xứng đáng được nhìn nhận nghiêm túc trong bức tranh y học tích hợp, nơi điều trị không chỉ là tấn công khối u, mà còn là chỉnh lại nền sinh học của cơ thể.
BS. Hoàng Sầm
Viện Y học bản địa Việt Nam








