Có những ca bệnh sau điều trị, bác sĩ hài lòng, bệnh nhân đã hoàn toàn an tâm – vô tư, rồi trong bề bộn cuộc sống người ta quên đi. Thế nhưng 5 – 6 năm, thậm chí 10 năm, khi phát hiện bệnh tái phát thì đã di căn xương, não. Người cẩn thận thì sau điều trị 3-5 năm vẫn canh cánh lo lắng … không biết liệu đã khỏi hẳn chưa, hay còn sót “con gốc” ung thư nào chăng? Nếu có thì làm sao biết được? làm sao ngăn ngừa …
Ung thư vú sau phẫu thuật, hóa trị hay xạ trị vẫn có thể tái phát. Nguyên nhân không chỉ do khối u còn sót, mà chủ yếu từ một nhóm nhỏ tế bào “ẩn mình” – gọi là tế bào gốc ung thư (cancer stem cells, CSCs). Những tế bào này được duy trì nhờ các trục tín hiệu sống còn như PI3K/Akt/mTOR, NF-κB, STAT3, Wnt/β-catenin, EGFR và hệ Bcl-2/Bax–caspase. Khi các trục này còn hoạt động, ung thư vẫn còn “đường quay lại” [6].
Vì vậy, về mặt lý thuyết, muốn giảm nguy cơ tái phát cần làm hai việc:
(1) làm suy yếu các trục tín hiệu sống còn và
(2) tác động lên những tế bào ung thư còn sót, đặc biệt là CSCs.
1. Đơn tử nam xà đằng (Celastrus monospermus) – tác động “trục sống”
Hoạt chất chính được nghiên cứu là celastrol. Các tổng quan và nghiên cứu cơ chế cho thấy celastrol có khả năng ức chế đồng thời nhiều con đường tín hiệu quan trọng, bao gồm PI3K/Akt/mTOR, NF-κB, STAT3, EGFR, VEGF, Wnt/β-catenin, ROS/JNK và hệ Bcl-2/Bax–caspase, đồng thời can thiệp các trục stress tế bào như HSF1–AMPK–YAP [1,2].
Nói đơn giản, thay vì chỉ “đánh” vào một điểm, celastrol làm rối loạn (tắt cả) hệ thống điều khiển giúp tế bào ung thư sống sót, tăng sinh và thích nghi. Điều này gợi ý một vai trò lý thuyết trong việc tạo môi trường sinh học bất lợi cho sự tồn tại lâu dài của tế bào ung thư và CSCs sau điều trị [1].
Nói thêm, mới đây chúng tôi đã tìm thấy cây này có ở Việt Nam, người Tày miền núi gọi là Máy la cẩm tày, có lang y thì gọi là Mộc hoa chanh thường dùng hiệu quả với ung thư tuyến giáp.
2. Cóc mẳn (Centipeda minima) – ức chế tăng sinh và di chuyển
Từ cây cóc mẳn ngoài ruộng cạn, các nghiên cứu đã phân lập được Brevilin A, một sesquiterpene lactone. Trên các dòng ung thư vú, đặc biệt là MDA-MB-231 (đại diện cho ung thư vú ba âm tính, nhóm có nguy cơ tái phát cao), Brevilin A cho thấy:
- Ức chế tăng trưởng tế bào theo thời gian
- Gây ngừng chu kỳ tế bào ở pha G2/M
- Kích hoạt quá trình chết tế bào theo chương trình (apoptosis)
- Ức chế khả năng di chuyển của tế bào
Cơ chế chính được ghi nhận là bất hoạt Akt/mTOR, NF-κB và STAT3, các trục then chốt trong tăng sinh và kháng chết tế bào của ung thư vú [3,4].
3. Bán chi liên (Scutellaria barbata) – mở rộng phổ tác động
Bán chi liên chứa nhiều flavonoid và diterpenoid có hoạt tính sinh học. Các nghiên cứu cho thấy chiết xuất và một số hợp chất từ cây này có thể kích hoạt apoptosis và làm giảm biểu hiện các protein chống sống còn trong tế bào ung thư, bao gồm cả các dòng ung thư vú như SK-BR-3 (HER2 dương tính) [5].
Điểm đáng chú ý là vị thuốc này tác động lên một phân nhóm sinh học khác của ung thư vú, giúp mở rộng phạm vi mà tổ hợp ba vị có thể “phủ” về mặt cơ chế.
4. Tổ hợp ba vị – một chiến lược “đa tầng”
Nếu nhìn theo hệ thống, ba vị thuốc này có thể được xếp theo ba tầng tác động:
- Đơn tử nam xà đằng (celastrol): làm suy yếu nền tảng tín hiệu sống còn và các trục duy trì CSCs [1,2,6].
- Cóc mẳn (Brevilin A): trực tiếp ức chế tăng sinh, di chuyển và kích hoạt apoptosis thông qua Akt/STAT3/NF-κB [3,4].
- Bán chi liên: bổ sung tác động lên các phân nhóm ung thư vú khác, đặc biệt nhóm liên quan HER2 và các protein chống chết tế bào [5].
Về lý thuyết, đây là cách tiếp cận “từ gốc đến ngọn”: vừa làm rối loạn hệ điều khiển nội bào, vừa hạn chế hành vi sinh học của tế bào ung thư đang tìm cách phục hồi.
5. Giới hạn khoa học và khoảng trống cần nghiên cứu
Phần lớn bằng chứng hiện nay đến từ mô hình tế bào và động vật. Để chuyển sang ứng dụng lâm sàng, cần chuẩn hóa chiết xuất, xác định liều an toàn, đánh giá tương tác với thuốc điều trị ung thư, và tiến hành thử nghiệm lâm sàng có đối chứng [1,3,6].
Mới đây, một nhóm nghiên cứu thực hành lâm sàng đã chuyển giả thuyết này của Tôi thành một dự án hiện thực hoá: mỗi năm uống 3 tháng liên tục rồi ngưng x dự kiến 5 năm; còn kết quả phải nhiều năm sau mới hy vọng có kết luận.
Kết luận
Từ góc nhìn sinh học phân tử, sự kết hợp Bán chi liên – Cóc mẳn – Đơn tử nam xà đằng tạo ra một mô hình lý thuyết nhằm tác động đồng thời lên tế bào ung thư còn sót và các trục tín hiệu sống còn liên quan đến tái phát ung thư vú [1–6]. Đây là một hướng tiếp cận mang tính hệ thống, gợi mở cho các nghiên cứu sâu hơn về vai trò của thảo dược trong chiến lược hỗ trợ sau điều trị chuẩn.
Bác sĩ Hoàng Sầm, chủ tịch Viện Y học bản địa Việt Nam









