SỞ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ THÁI NGUYÊN Viện nghiên cứu và chuyển giao khoa học công nghệ sản xuất thuốc và thực phẩm bảo vệ sức khỏe

HOTLINE: 1800 8187
  • Login
Viện Y học Bản Địa Việt Nam
  • Hoạt động Viện
    • Đào tạo toạ đàm
    • Nghiên cứu
    • Sưu tầm thừa kế
  • Tâm thần kinh
    • Động kinh
    • Mất ngủ
    • Tai biến, Đột quỵ não
    • Parkinson
  • Nghiên cứu
  • Ung thư
  • Tiết niệu
  • Tim mạch
  • Sinh dục
  • Thực nghiệm
  • Giới Thiệu
    • Du Lịch Tả Phìn Hồ
    • Chuỗi Phòng Khám
    • Hội Đồng Viện
    • Hồ Sơ Năng Lực
    • VPĐD & Chi Nhánh
  • Tóm Tắt Nghiên Cứu
  • Bệnh tự miễn
  • English Articles
No Result
View All Result
  • Hoạt động Viện
    • Đào tạo toạ đàm
    • Nghiên cứu
    • Sưu tầm thừa kế
  • Tâm thần kinh
    • Động kinh
    • Mất ngủ
    • Tai biến, Đột quỵ não
    • Parkinson
  • Nghiên cứu
  • Ung thư
  • Tiết niệu
  • Tim mạch
  • Sinh dục
  • Thực nghiệm
  • Giới Thiệu
    • Du Lịch Tả Phìn Hồ
    • Chuỗi Phòng Khám
    • Hội Đồng Viện
    • Hồ Sơ Năng Lực
    • VPĐD & Chi Nhánh
  • Tóm Tắt Nghiên Cứu
  • Bệnh tự miễn
  • English Articles
No Result
View All Result
Viện Y học Bản Địa Việt Nam
No Result
View All Result
Home Ung thư

Điều biến miễn dịch có mục tiêu trong ung thư

BS. Hoàng Sầm by BS. Hoàng Sầm
29/01/2026
Điều biến miễn dịch có mục tiêu trong ung thư

Tóm tắt

Trong thực hành y học cổ truyền và y học hiện đại, các chiến lược điều biến miễn dịch trong ung thư thường bị diễn giải theo hai cực đối lập: khái niệm bổ – tả; khái niệm quy luật sinh học hệ thống “tăng miễn dịch” hoặc “ức chế miễn dịch”. Cách phân loại này dễ dẫn đến hiểu nhầm rằng các phương pháp có tác dụng trái chiều sẽ triệt tiêu lẫn nhau. Bài viết này đề xuất một khung phân biệt học thuật và vận hành: giảm ức chế miễn dịch và viêm nuôi u song song với tăng miễn dịch hiệu lực chống u. Trên cơ sở sinh học hệ thống và bằng chứng tiền lâm sàng/lâm sàng sơ bộ từ một số dược liệu tiêu biểu, chúng tôi minh họa rằng các vị thuốc được xem là “bổ” (immunostimulatory) và các vị thuốc được xem là “ức chế” (immunosuppressive) có thể đóng vai trò bổ trợ, không đối kháng, khi chúng tác động lên những phân hệ miễn dịch khác nhau trong vi môi trường khối u.

1. Dẫn nhập: Trong ung thư, miễn dịch không phải một thực thể đơn nhất. Nó là một tập hợp các quần thể tế bào và mạng tín hiệu có thể vừa bảo vệ cơ thể, vừa bảo vệ khối u. Tế bào T độc (CD8⁺ T cells) và tế bào NK là lực lượng chính trực tiếp tiêu diệt tế bào ung thư. Ngược lại, các quần thể như Treg, MDSC và đại thực bào kiểu M2 có thể tạo ra một vi môi trường dung nạp, làm “mềm” phản ứng miễn dịch và che chắn cho khối u.

Trong bối cảnh đó, việc nói “tăng miễn dịch” hay “ức chế miễn dịch” một cách chung chung là không đủ chính xác về học thuật và không an toàn về vận hành lâm sàng. Vấn đề không nằm ở việc tăng hay giảm tổng thể, mà ở việc điều chỉnh đúng nhánh miễn dịch, đúng thời điểm và đúng không gian sinh học.

2. Khung khái niệm:tính hai mặt của miễn dịch trong vi môi trường khối u

2.1. Miễn dịch diệt u (Anti-tumor effector immunity)

Nhánh này bao gồm các cơ chế nhận diện, xâm nhập và tiêu diệt tế bào ung thư, chủ yếu do: Tế bào T CD8⁺; Tế bào NK; Tế bào trình diện kháng nguyên (dendritic cells). Chức năng cốt lõi của nhánh này là phát hiện kháng nguyên bất thường, xâm nhập vào mô u, gây chết tế bào ung thư thông qua cơ chế perforin–granzyme, tín hiệu IFN-γ và các đường apoptosis.

2.2. Miễn dịch nuôi u (Tumor-supportive or immunosuppressive immunity)

Nhánh này bao gồm: Tế bào T điều hòa (Treg); Tế bào ức chế nguồn gốc tủy (MDSC); Đại thực bào kiểu M2. Các quần thể này không trực tiếp tiêu diệt tế bào ung thư mà tạo ra một môi trường dung nạp miễn dịch, giảm trình diện kháng nguyên, tăng tiết cytokine viêm kéo dài (chẳng hạn qua trục NF-κB/STAT3), và thúc đẩy tân sinh mạch, xâm lấn và di căn khiến khối u tăng phát triển.

Khối u tồn tại và tiến triển không phải bằng cách “tắt” toàn bộ miễn dịch, mà bằng cách chuyển cán cân từ miễn dịch diệt u sang miễn dịch nuôi u.

3. Từ “tăng – giảm” đến “gỡ phanh và tăng lực”

3.1. Giảm ức chế miễn dịch và viêm nuôi u

Khái niệm này bao gồm các chiến lược nhằm:

  • Giảm hoạt tính hoặc mật độ của Treg, MDSC và đại thực bào M2 trong vi môi trường khối u.
  • Làm suy yếu các trục tín hiệu duy trì trạng thái kiệt sức miễn dịch, như PD-1/PD-L1 và CTLA-4.
  • Hạn chế viêm mạn tính kéo dài kiểu nuôi u, vốn thúc đẩy tăng sinh, EMT và tân sinh mạch.

3.2. Tăng miễn dịch hiệu lực chống u

Song song, chiến lược này nhằm:

  • Tăng trình diện kháng nguyên và hoạt hóa tế bào T CD8⁺.
  • Tăng khả năng xâm nhập của tế bào miễn dịch vào mô u.
  • Duy trì chức năng diệt u và trí nhớ miễn dịch, hạn chế hiện tượng kiệt sức (exhaustion).

Hai hướng này không đối kháng khi chúng nhắm vào hai nhánh khác nhau của hệ miễn dịch. Một hướng “gỡ phanh”, hướng kia “tăng lực”, tạo ra một hiệu ứng hiệp đồng sinh học.

4. Minh chứng từ dược liệu: Khi “thuốc bổ” và “ức chế” không triệt tiêu nhau

4.1. Nhóm dược liệu nâng miễn dịch hiệu lực

Hoàng kỳ (Astragalus membranaceus) được nghiên cứu rộng rãi về khả năng tăng hoạt tính của tế bào NK, tăng đáp ứng của tế bào T và cải thiện chức năng của tế bào trình diện kháng nguyên. Các polysaccharide từ Hoàng kỳ cho thấy tác dụng điều hòa miễn dịch, giúp phục hồi chức năng miễn dịch ở các mô hình suy giảm do hóa trị hoặc stress sinh học.

Nhân sâm (Panax ginseng) và các ginsenoside có bằng chứng tiền lâm sàng về việc tăng hoạt tính NK, tăng tiết IFN-γ và hỗ trợ đáp ứng tế bào T, đồng thời có tác dụng chống mệt mỏi và cải thiện trục thần kinh–nội tiết, gián tiếp bảo toàn nền miễn dịch. Các dược liệu này chủ yếu tác động lên nhánh miễn dịch diệt u, tăng năng lực nhận diện và tiêu diệt.

4.2. Nhóm dược liệu giảm viêm nuôi u và ức chế nhánh bảo vệ khối u

Lôi công đằng (Tripterygium wilfordii) và các hoạt chất như triptolide và celastrol được ghi nhận có tác dụng ức chế các trục viêm NF-κB và STAT3, giảm sản xuất cytokine viêm kéo dài, đồng thời làm giảm hoạt tính của các quần thể miễn dịch điều hòa quá mức trong các mô hình tiền lâm sàng. Điều này có thể làm “mở” vi môi trường khối u, giảm sự che chắn sinh học đối với tế bào ung thư. Giảm miễn dịch do lôi công đằng tạo điều kiện cho CD8⁺ T hay NK  là miễn dịch tiêu diệt khối u.

4.3. Tính bổ trợ, không đối kháng

Khi nhìn dưới lăng kính sinh học hệ thống, Hoàng kỳ hoặc Nhân sâm không “kéo” miễn dịch theo cùng một hướng mà Lôi công đằng “đẩy giảm miễn dịch”. Chúng tác động lên hai phân hệ khác nhau: một bên tăng năng lực tác chiến của lực lượng diệt u, bên kia giảm hàng rào bảo vệ và môi trường dung nạp của khối u. Vì vậy, trong khung điều khiển phối hợp, hai nhóm này có thể tạo ra hiệu ứng hiệp đồng, nếu được sử dụng đúng bối cảnh và theo dõi an toàn.

5. Vai trò của trục thần kinh – đau trong điều biến miễn dịch

Đau mạn, mất ngủ và stress kích hoạt trục thần kinh–nội tiết, làm tăng cortisol và các hormone stress, từ đó làm suy giảm chức năng tế bào T và NK. Trong bối cảnh ung thư, điều này tạo ra một nền sinh học thuận lợi cho viêm kéo dài và né tránh miễn dịch.

Các chiến lược giảm đau và an thần không chỉ mang ý nghĩa nhân đạo và chất lượng sống, mà còn là một can thiệp miễn dịch gián tiếp, giúp bảo toàn năng lực của miễn dịch hiệu lực chống u. Đây là lý do trục thần kinh – đau được đặt cùng với miễn dịch trong khung Bio-Synchronic.

6. Nguyên tắc vận hành và kiểm soát an toàn

6.1. Quy tắc ba câu hỏi

Trước khi triển khai bất kỳ tác nhân điều biến miễn dịch nào (thuốc hóa dược hay thảo dược), cần trả lời:

  1. Tác nhân này làm tăng CD8⁺ T/NK/DC hay làm tăng Treg/MDSC/TAM-M2?
  2. Nó làm giảm hay làm tăng trạng thái kiệt sức miễn dịch và checkpoint (ung thư học cách đạp phanh để tránh bị tiêu diệt)?
  3. Nó làm giảm viêm nuôi u hay làm tăng viêm nền kéo dài? Vì có nhưng viêm mạn có lợi hoặc có hại cho khối u.

6.2. Gánh nặng sinh học tích lũy tiêu cực

Theo dõi chức năng miễn dịch, tạo máu, gan, thận và chuyển hóa là cần thiết để tránh suy kiệt hệ thống khi triển khai chiến lược dài hạn 2-3 năm điều trị.

7. Thảo luận

Cách tiếp cận phân nhánh miễn dịch giúp dung hòa hai trường phái tưởng như đối lập trong y học cổ truyền và hiện đại. Nó giải thích vì sao các dược liệu được gọi là “bổ” và các dược liệu được gọi là “tả” có thể cùng tồn tại trong một chiến lược điều trị mà không triệt tiêu nhau về mặt sinh học. Thách thức chính nằm ở việc đo lường chính xác trạng thái miễn dịch trong điều kiện thực hành thường quy và đảm bảo an toàn khi phối hợp nhiều tác nhân điều biến.

Kết luận

Trong ung thư, miễn dịch không phải là một trục đơn chiều để “tăng” hoặc “giảm”. Đó là một hệ thống phân nhánh, trong đó một số nhánh cần được tăng cường để tiêu diệt tế bào ung thư, trong khi các nhánh khác cần được làm suy yếu để ngăn khối u được nuôi dưỡng và che chắn. Khung “gỡ phanh và tăng lực” cung cấp một nền tảng học thuật và vận hành để tích hợp các bằng chứng từ dược liệu và sinh học hiện đại, hướng tới một chiến lược điều biến miễn dịch có mục tiêu, an toàn và bền vững.

Ghi chú học thuật: Các dẫn liệu về dược liệu trong bài dựa trên nghiên cứu tiền lâm sàng và thử nghiệm quy mô nhỏ; việc áp dụng lâm sàng cần tuân thủ hướng dẫn chuyên môn, theo dõi độc tính và chuẩn đạo đức y học.

Số lượt xem: 80
0
SHARES
FacebookTwitterSubscribe

Bài viết liên quan

Nguy cơ ung thư tái phát sau điều trị vẫn đe dọa – nếu chúng ta chưa chạm tới được hệ điều hành tín hiệu sinh học của tế bào ung thư

Nguy cơ ung thư tái phát sau điều trị vẫn đe dọa – nếu chúng ta chưa chạm tới được hệ điều hành tín hiệu sinh học của tế bào ung thư

31/01/2026
Ung thư – hệ điều hành bằng lệnh của sự sống bị lập trình sai

Ung thư – hệ điều hành bằng lệnh của sự sống bị lập trình sai

25/01/2026
Quan hệ viêm – ung thư

Quan hệ viêm – ung thư

29/01/2026
Ba vị thuốc nam và giả thuyết ngăn ngừa, hạn chế tái phát ung thư vú sau điều trị chuẩn

Ba vị thuốc nam và giả thuyết ngăn ngừa, hạn chế tái phát ung thư vú sau điều trị chuẩn

20/01/2026
Mẹo giảm tái phát ung thư thực quản sau khi kết thúc điều trị: Thạch hộc, Dâm dương hoắc, Tadalafil – góc nhìn tích hợp

Mẹo giảm tái phát ung thư thực quản sau khi kết thúc điều trị: Thạch hộc, Dâm dương hoắc, Tadalafil – góc nhìn tích hợp

18/01/2026
Tế bào ung thư di căn – Chuyển nhà không bao giờ đi một mình

Tế bào ung thư di căn – Chuyển nhà không bao giờ đi một mình

17/01/2026
Lúc ngưng thuốc nhưng trục sống ung thư không ngưng hoạt động

Lúc ngưng thuốc nhưng trục sống ung thư không ngưng hoạt động

16/01/2026
Một thoáng y đức trong thực hành điều trị ung thư bằng thảo dược

Một thoáng y đức trong thực hành điều trị ung thư bằng thảo dược

14/01/2026
Giới thiệu bài thuốc phòng chống di căn, di cư sau phẫu thuật ung thư tuyến giáp

Giới thiệu bài thuốc phòng chống di căn, di cư sau phẫu thuật ung thư tuyến giáp

13/01/2026

Hai case ung thư thực quản IVB ổn định lâu dài nhờ điều trị tích hợp Đông – Tây y

13/01/2026
  • Hoạt động Viện
  • Tâm thần kinh
  • Nghiên cứu
  • Ung thư
  • Tiết niệu
  • Tim mạch
  • Sinh dục
  • Thực nghiệm
  • Giới Thiệu
  • Tóm Tắt Nghiên Cứu
  • Bệnh tự miễn
  • English Articles
HOTLINE: 1800 8187

© Copyright 2015 Vietnam Indigenous Medical Institute. All rights reserved. 2024 Viện Y Học Bản Địa Việt Nam Trang thông tin nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ của Viện Y học bản địa Việt Nam & Công ty TNHH Y học bản địa Việt Nam

Welcome Back!

Login to your account below

Forgotten Password?

Retrieve your password

Please enter your username or email address to reset your password.

Log In
No Result
View All Result
  • Hoạt động Viện
    • Đào tạo toạ đàm
    • Nghiên cứu
    • Sưu tầm thừa kế
  • Tâm thần kinh
    • Động kinh
    • Mất ngủ
    • Tai biến, Đột quỵ não
    • Parkinson
  • Nghiên cứu
  • Ung thư
  • Tiết niệu
  • Tim mạch
  • Sinh dục
  • Thực nghiệm
  • Giới Thiệu
    • Du Lịch Tả Phìn Hồ
    • Chuỗi Phòng Khám
    • Hội Đồng Viện
    • Hồ Sơ Năng Lực
    • VPĐD & Chi Nhánh
  • Tóm Tắt Nghiên Cứu
  • Bệnh tự miễn
  • English Articles

© Copyright 2015 Vietnam Indigenous Medical Institute. All rights reserved. 2024 Viện Y Học Bản Địa Việt Nam Trang thông tin nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ của Viện Y học bản địa Việt Nam & Công ty TNHH Y học bản địa Việt Nam