Có những ngày, khi đứng trước một phim chụp hay một tiêu bản mô bệnh học, ta thấy ung thư như một khối vật chất: có ranh giới, có kích thước, có vị trí. Ta cắt bỏ nó. Ta đốt nó. Ta làm nó nhỏ đi. Nhưng rồi, sau vài năm yên ổn, nó có thể trở lại – ở một nơi khác, một hình thái khác, một “tính cách” khác. Khoa học hiện đại buộc chúng ta nhìn sâu hơn. Ung thư không chỉ là một khối u. Nó là một hệ điều hành sinh học của tế bào đã bị lập trình sai.
Nếu ví cơ thể như một thành phố, thì mỗi tế bào là một ngôi nhà có bảng điện điều khiển riêng. Bình thường, bảng điện đó biết khi nào bật đèn, khi nào tắt máy, bật phòng nào, tắt phòng nào, khi nào ngắt nguồn để tránh cháy nổ. Tế bào ung thư thì khác. Nó đấu tắt phanh an toàn, nối thêm dây dự phòng, và cài chế độ “không bao giờ tắt”, bỏ cầu chì. Sinh học phân tử gọi đó là mạng lưới tín hiệu tế bào. Ở đây, ta gọi nôm na hơn: “Bảng mạch mệnh lệnh của ung thư.” Một tế bào ung thư sống bằng “lệnh sai”
Tế bào ung thư không lớn lên trong im lặng. Nó nhận lệnh – truyền lệnh – và thi hành lệnh. Từ môi trường xung quanh – oxy, chất dinh dưỡng, cytokine, tế bào miễn dịch – qua thụ thể trên màng tế bào – đi theo các đường tín hiệu trong bào tương – vào đến nhân – bật hoặc tắt gen – và cuối cùng biến thành hành vi sống: Phân chia tế bào hay không chia; lệnh sống hay chết; lệnh ở yên hay di cư; Mọc thêm mạch máu hay chịu đói; Ngủ yên hay tái phát sau nhiều năm.
Nếu coi tế bào ung thư như một hệ thống điện tử sống, thì sáu tuyến tín hiệu cốt lõi chính là những đường mạch chủ trên ‘bo mạch sinh học’ của nó. Trên những đường mạch ấy, các ‘con chip’ phân tử như AKT, mTOR, STAT3, β-catenin hay p53 liên tục nhận, xử lý và phát đi những mệnh lệnh quyết định tế bào sẽ sống, chia, chống chết hay tự hủy.
Có tuyến lệnh cho tế bào: “Ăn đi, lớn lên, đừng chết.”
Có tuyến ra lệnh: “Chia tiếp tế bào, nhân lên tiếp đi.”
Có tuyến chỉ huy: “kháng thuốc đi, hãy bơm chất độc ra ngoài tế bào ngay.”
Có tuyến giữ hạt giống: “chết gần hết rồi, tế bào gốc trốn đi mau, ngủ đông mà giả chết.”
Có tuyến phanh lệnh: “Dừng lại, sửa phanh hoặc lao xuống vực mà chết đi.”
Và có tuyến xây đường tiếp tế, lệnh: “Thiếu oxy thì mọc thêm mạch máu.”
Sinh học phân tử gọi chúng bằng những cái tên kỹ thuật: PI3K/AKT/mTOR, MAPK, NF-κB/STAT3, Wnt/Notch/Hedgehog, p53/RB, HIF-1α/VEGF.
Vì sao cắt một dây, chặn một tuyến hệ thống xấu vẫn chạy?
Trong điều trị hiện đại, chúng ta ngày càng giỏi trong việc cắt chính xác một dây, đánh trúng một đích: Chặn thụ thể hoặc khóa enzyme hoặc tắt một con đường tín hiệu, nhưng bảng bo mạch sinh học trong ung thư không phải là một sợi dây. Nó là một mạng lưới có đường vòng, đường tắt, đường dự phòng: Cắt đường này, dòng điện đi đường khác. Chặn tăng sinh, nó bật chế độ chống chết. Chặn mạch máu, nó tăng xâm lấn chỗ giàu mạch. Diệt khối u chính, nó giữ lại “tế bào gốc ung thư – CSCs – những “hạt mầm” chờ ngày tái lại. Đó là lý do vì sao khái niệm kháng trị và tái phát luôn đi cùng ung bướu học.
Đông và Tây gặp nhau ở đâu?
Y học hiện đại nói: Ung thư là bệnh của mạng lưới tín hiệu bị rối loạn.
Y học cổ truyền nói: Ung thư là bệnh của hệ thống mất cân bằng toàn cục.
Ngôn ngữ khác nhau, nhưng bản chất rất gần nhau: Không phải có một “kẻ thù” để tiêu diệt, mà là có một hệ thống cần được điều chỉnh. Khi chính khí tồn nội, tà bất khả can. Cơ cấu sinh học bên trong cơ thể cân bằng, ổn định thì bệnh tà khó mà gây bệnh.
Cách tư duy của đông y:
Một minh họa cây thuốc Đơn tử nam xà đằng và tư duy “đa hợp chất – đa mục tiêu”. Trong tự nhiên, hiếm khi một cây thuốc chỉ chứa một hoạt chất. Nó giống như một tổ hợp nhạc cụ, chứ không phải một nốt đơn lẻ.
Đơn tử nam xà đằng – Celastrus monospermus là một ví dụ điển hình: Cây này chứa ít nhất hai hoạt chất nổi bật: celastrol và pristimerin. Điều đáng chú ý không chỉ là “mạnh” hay “độc”.
Mà là cách chúng gõ điều hoà vào nhiều phím mệnh lệnh cùng lúc:
- Trên trục sinh tồn, chúng làm yếu PI3K/AKT/mTOR – khiến tế bào “đói năng lượng” và dễ đi vào chết theo chương trình.
- Trên trục viêm – kháng trị, chúng ức chế NF-κB và STAT3 – làm giảm tín hiệu “đừng chết, chống thuốc”.
- Trên trục tăng sinh, chúng can thiệp vào MAPK/ERK – làm chậm nhịp phân bào.
- Trên trục tế bào gốc ung thư, chúng ảnh hưởng đến Wnt/β-catenin – làm yếu “hạt giống tái phát”.
- Đồng thời, chúng kích hoạt caspase và p53 – kéo lại phần nào “phanh sinh học” đã bị cắt.
Ở đây, không còn là câu chuyện “một thuốc – một đích”: Mà là một cây – nhiều hợp chất – nhiều trục tín hiệu – nhiều đích tác động. Theo như tài liệu hiện có cây thuốc này tác động tới 26 loại ung thư, tuy độ mãnh liệt kém hơn Lôi công đằng (Tripterygium wilfordii Hook.f.) chúng cùng họ dây gối (Celastraceae R.Br) với nhau, đều tác dụng mạnh đa hoạt chất, đa mục tiêu trong ung thư.
Theo học thuyết đồng bộ sinh học tự nhiên (biosynchronization – Thiên Nhân hợp nhất), có bệnh tất có thuốc theo cách riêng của nó, tư tưởng này đã đi trước chúng ta trong tư duy đa mục tiêu từ rất lâu.
Khi bảng mạch trở thành ngôn ngữ chung, điều khiển sự sống của tế bào:
Nếu đứng ở phòng thí nghiệm, ta nói về protein, kinase, transcription factor, gene ….
Nếu đứng ở phòng khám Đông y, ta nói về chính khí, kinh lạc, huyết mạch, cơ sinh, tà độc.
Nhưng nếu nhìn sâu hơn, cả Đông- Tây đang chỉ vào cùng một thứ: rối loạn hệ thống tín hiệu sống.
Không phải để thay thế nhau, mà để bổ sung cho nhau trong một hệ thống phức hợp.
Kết luận:
Ung thư không chỉ là một khối u cần loại bỏ. Nó là một rối loạn tín hiệu sinh học, cần tái điều hòa. Khi chúng ta bắt đầu nhìn tế bào ung thư như một hệ thống đang vận hành, chứ không chỉ là một đối tượng cần tiêu diệt, thì điều trị không còn là cuộc chiến một chiều – mà trở thành một quá trình can thiệp có chiến lược vào chính “hệ điều hành để cân bằng của sự sống”.
Bác sĩ Hoàng Sầm – Chủ tịch viên Y học bản địa Việt Nam.









