Ung thư học là 1 ngành học khó, khó nhất với các bác sĩ chính là ít kiến thức sinh học phân tử. Tôi bắt đầu nghiên cứu khoa học phục vụ công tác giảng dạy khi còn là giảng viên từ 1998. Quá trình đọc, học, nghiên cứu, ứng dụng gặp nhiều khó khăn với các từ viết tắt. Đặc biệt nhưng năm 1990 – 2000, tài liệu thiếu, sót, vốn tiếng Anh y-sinh còn non nớt nên lại càng khó, nhiều khi đi hỏi người ta giải thích cũng chưa đúng. Quá trình tự học sinh học phân tử và học về ung thư với lại càng khó, vì đã bị “nhiễm độc” các thuật ngữ Đông y đã quá lâu. Nay làm bảng này để các đồng nghiệp cùng dùng tham khảo, tra cứu, ngõ hầu mọi việc có thể dễ hơn. Kiến thức có thể có nhiều sai sót, ví dụ: EMT có người chú giải là sự chuyển đổi tế bào biểu mô thành trung mô để dễ di căn, di cư; có người lại gọi là quá trình xuyên màng. Ví dụ từ “Assay” trong từng hoàn cảnh cách hiểu nó khác nhau, thử, thử nghiệm, Test, xét nghiệm … nên cứ để yên không động đến nó nữa, ai nấy hiểu theo ngữ cảnh. Kiến thức có hạn, sau này được góp ý sai đâu sẽ sửa đó. Với 200 cụm từ viết tắt cũng tạm đủ để tra cứu, hiểu bài viết trong các bài báo, tạp chí về ung thư.
1. ĐƯỜNG TRUYỀN TÍN HIỆU – TĂNG SINH – SỐNG CÒN
| Viết tắt | Viết đầy đủ | Bản chất | Vai trò sinh học | Rối loạn trong ung thư |
|---|---|---|---|---|
| PI3K | Phosphoinositide 3-kinase | Enzyme kinase | Khởi động tín hiệu tăng trưởng | Hoạt hóa liên tục |
| AKT / PKB | Protein kinase B | Ser/Thr kinase | Sinh tồn, chống apoptosis | Quá hoạt |
| mTOR | Mammalian Target of Rapamycin | Kinase trung tâm | Chuyển hóa, tăng trưởng | Kích hoạt mạn |
| MAPK | Mitogen-Activated Protein Kinase | Họ kinase | Truyền tín hiệu tăng sinh | Tăng tín hiệu |
| ERK | Extracellular signal-Regulated Kinase | MAPK nhánh | Phân bào | Quá kích |
| JNK | c-Jun N-terminal kinase | MAPK nhánh stress | Apoptosis / stress | Mất cân bằng |
| p38 | p38 MAPK | MAPK viêm | Viêm, stress | Kích hoạt lệch |
| NF-κB | Nuclear Factor kappa B | Yếu tố phiên mã | Viêm, sống còn | Luôn bật |
| STAT3 | Signal Transducer and Activator of Transcription 3 | Yếu tố phiên mã | Tăng sinh, miễn dịch | Hoạt hóa kéo dài |
| Wnt | Wingless-related | Ligand tín hiệu | Biệt hóa | Lệch trục |
| β-catenin | Beta-catenin | Protein truyền tín hiệu | Phiên mã Wnt | Tích tụ nhân |
| Notch | Notch signaling | Thụ thể màng | Định mệnh tế bào | Kích hoạt sai |
| Hedgehog (Hh) | Hedgehog pathway | Ligand tín hiệu | Phát triển phôi | Tái kích hoạt |
2. CHU KỲ TẾ BÀO – PHÂN BÀO
| Viết tắt | Viết đầy đủ | Bản chất | Chức năng | Rối loạn |
|---|---|---|---|---|
| CDK | Cyclin-Dependent Kinase | Kinase | Điều khiển chu kỳ | Quá hoạt |
| Cyclin D/E | Cyclin D/E | Protein điều hòa | G1→S | Tăng biểu hiện |
| p53 | Tumor Protein 53 | Yếu tố phiên mã | Bảo vệ gen | Đột biến |
| RB | Retinoblastoma protein | Protein ức chế | Chặn G1/S | Mất chức |
| p21 | CDKN1A | Ức chế CDK | Dừng chu kỳ | Bất hoạt |
| p27 | CDKN1B | Ức chế CDK | Kiểm soát tăng sinh | Giảm biểu hiện |
| ATM | Ataxia Telangiectasia Mutated | Kinase | Sửa DNA | Mất chức |
| ATR | ATM and Rad3-related | Kinase | Stress sao chép | Rối loạn |
3. APOPTOSIS – TỰ CHẾT TẾ BÀO
| Viết tắt | Viết đầy đủ | Bản chất | Chức năng | Rối loạn |
|---|---|---|---|---|
| Apoptosis | Programmed cell death | Quá trình sinh học | Loại tế bào lỗi | Né tránh |
| Caspase | Cysteine-aspartic protease | Enzyme | Thực thi apoptosis | Bị ức chế |
| Bcl-2 | B-cell lymphoma 2 | Protein chống chết | Chống apoptosis | Tăng cao |
| Bax | Bcl-2–associated X | Protein tiền chết | Gây chết | Giảm |
| Bak | Bcl-2 antagonist killer | Protein tiền chết | Thủng ty thể | Bất hoạt |
| PARP | Poly(ADP-ribose) polymerase | Enzyme | Sửa DNA | Bị cắt |
| MOMP | Mitochondrial outer membrane permeabilization | Hiện tượng | Khởi apoptosis | Bị chặn |
4. UNG THƯ GỐC – KHÁNG TRỊ – DI CĂN
| Viết tắt | Viết đầy đủ | Bản chất | Chức năng | Rối loạn |
|---|---|---|---|---|
| CSC | Cancer Stem Cell | Phân nhóm tế bào | Tái phát | Tăng |
| EMT | Epithelial–Mesenchymal Transition | Quá trình | Di căn | Kích hoạt |
| MET | Mesenchymal–Epithelial Transition | Quá trình | Định cư | Lệch |
| MDR | Multidrug Resistance | Hiện tượng | Kháng thuốc | Tăng |
| ABC | ATP-binding cassette | Bơm màng | Tống thuốc | Quá biểu hiện |
| P-gp | P-glycoprotein | ABCB1 | Kháng hóa trị | Tăng |
| ALDH | Aldehyde Dehydrogenase | Enzyme | Marker CSC | Cao |
| CD44 | Cluster of Differentiation 44 | Marker bề mặt | Bám dính | CSC |
| EpCAM | Epithelial Cell Adhesion Molecule | Marker | Tăng sinh | CSC |
5. MIỄN DỊCH – VI MÔI TRƯỜNG KHỐI U
| Viết tắt | Viết đầy đủ | Bản chất | Chức năng | Rối loạn |
|---|---|---|---|---|
| TME | Tumor Microenvironment | Hệ sinh thái | Nuôi u | Thân u |
| TAM | Tumor-Associated Macrophage | TB miễn dịch | Điều hòa viêm | Pro-tumor |
| Treg | Regulatory T cell | Tế bào T | Ức chế miễn dịch | Tăng |
| NK | Natural Killer cell | Tế bào miễn dịch | Diệt u | Bị ức chế |
| PD-1 | Programmed Death-1 | Thụ thể | Phanh miễn dịch | Bị khai thác |
| PD-L1 | PD ligand 1 | Ligand | Né miễn dịch | Tăng |
| CTLA-4 | Cytotoxic T-Lymphocyte Antigen 4 | Thụ thể | Ức chế T cell | Hoạt hóa |
| IFN-γ | Interferon gamma | Cytokine | Chống u | Giảm |
| TNF-α | Tumor Necrosis Factor alpha | Cytokine | Viêm | Mạn |
6. SINH MẠCH – CHUYỂN HÓA – STRESS
| Viết tắt | Viết đầy đủ | Bản chất | Chức năng | Rối loạn |
|---|---|---|---|---|
| VEGF | Vascular Endothelial Growth Factor | Yếu tố tăng trưởng | Sinh mạch | Tăng |
| HIF-1α | Hypoxia-Inducible Factor 1 alpha | Yếu tố phiên mã | Đáp ứng thiếu oxy | Hoạt hóa |
| ROS | Reactive Oxygen Species | Gốc tự do | Tín hiệu/stress | Mất cân |
| Warburg effect | Hiệu ứng Warburg | Chuyển hóa | Ưa đường | Tăng glycolysis |
| AMPK | AMP-activated Protein Kinase | Cảm biến năng lượng | Tiết kiệm năng lượng | Bị né |
| Autophagy | Tự thực | Quá trình | Sinh tồn | Lệch mức |
7. DNA – ĐỘT BIẾN – SỬA CHỮA DNA
| Viết tắt | Viết đầy đủ | Bản chất | Chức năng | Rối loạn trong ung thư |
|---|---|---|---|---|
| DNA | Deoxyribonucleic Acid | Vật chất di truyền | Lưu thông tin | Tổn thương |
| RNA | Ribonucleic Acid | Phân tử trung gian | Phiên mã | Lệch biểu hiện |
| mRNA | Messenger RNA | RNA thông tin | Dịch mã | Bất thường |
| miRNA | Micro RNA | RNA điều hòa | Ức chế gen | Mất cân |
| lncRNA | Long non-coding RNA | RNA dài | Điều hòa gen | Tăng/giảm |
| SNP | Single Nucleotide Polymorphism | Biến thể gen | Đa hình | Nguy cơ |
| CNV | Copy Number Variation | Thay đổi số bản sao | Điều hòa liều gen | Khuếch đại |
| LOH | Loss of Heterozygosity | Mất dị hợp | Mất gen ức chế | Thường gặp |
| DSB | Double-Strand Break | Đứt gãy DNA | Tổn thương nặng | Gây đột biến |
| NHEJ | Non-Homologous End Joining | Sửa DNA | Vá nhanh | Sai sót |
| HR | Homologous Recombination | Sửa DNA | Vá chính xác | Mất (BRCA) |
8. BIỂU SINH (EPIGENETICS)
| Viết tắt | Viết đầy đủ | Bản chất | Chức năng | Rối loạn |
|---|---|---|---|---|
| Epigenetics | Biểu sinh | Điều hòa gen | Không đổi DNA | Lệch |
| DNMT | DNA Methyltransferase | Enzyme | Methyl hóa | Tăng |
| HDAC | Histone Deacetylase | Enzyme | Nén chromatin | Quá hoạt |
| HAT | Histone Acetyltransferase | Enzyme | Mở chromatin | Mất cân |
| CpG | Cytosine–phosphate–Guanine | Vùng DNA | Điều hòa phiên mã | Siêu methyl |
| TET | Ten-Eleven Translocation | Enzyme | Khử methyl | Mất chức |
| EZH2 | Enhancer of Zeste Homolog 2 | Methyltransferase | Ức chế gen | Oncogenic |
9. VIRUS – UNG THƯ LIÊN QUAN NHIỄM TRÙNG
| Viết tắt | Viết đầy đủ | Bản chất | Vai trò | Liên quan ung thư |
|---|---|---|---|---|
| HPV | Human Papillomavirus | Virus DNA | Gây loạn gen | CTC, đầu cổ |
| HBV | Hepatitis B Virus | Virus DNA | Viêm gan | Ung thư gan |
| HCV | Hepatitis C Virus | Virus RNA | Viêm mạn | Ung thư gan |
| EBV | Epstein–Barr Virus | Herpesvirus | Bất tử hóa | Lymphoma |
| HTLV-1 | Human T-cell Leukemia Virus 1 | Retrovirus | Biến đổi T cell | Leukemia |
| HIV | Human Immunodeficiency Virus | Retrovirus | Suy miễn dịch | Ung thư cơ hội |
10. ĐÍCH ĐIỀU TRỊ – THUỐC – KHÁNG THUỐC
| Viết tắt | Viết đầy đủ | Bản chất | Chức năng | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| TKI | Tyrosine Kinase Inhibitor | Thuốc nhắm đích | Chặn kinase | Điều trị |
| mAb | Monoclonal Antibody | Kháng thể | Nhắm đích | Miễn dịch |
| ADC | Antibody–Drug Conjugate | Phức hợp | Đưa thuốc | Chính xác |
| IC50 | Half Maximal Inhibitory Concentration | Chỉ số | Độ mạnh | Thấp = mạnh |
| EC50 | Half Maximal Effective Concentration | Chỉ số | Hiệu lực | So sánh |
| CC50 | Cytotoxic Concentration 50% | Chỉ số | Độc tế bào | An toàn |
| SI | Selectivity Index | Tỷ lệ | Chọn lọc | Cao = tốt |
| PK | Pharmacokinetics | Dược động | Hấp thu | Lâm sàng |
| PD | Pharmacodynamics | Dược lực | Tác dụng | Lâm sàng |
| MTD | Maximum Tolerated Dose | Liều | An toàn | Giới hạn |
11. LÂM SÀNG – CHẨN ĐOÁN – TIÊN LƯỢNG
| Viết tắt | Viết đầy đủ | Bản chất | Chức năng | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| TNM | Tumor–Node–Metastasis | Hệ thống | Phân giai đoạn | Tiên lượng |
| OS | Overall Survival | Chỉ số | Sống còn | Hiệu quả |
| PFS | Progression-Free Survival | Chỉ số | Không tiến triển | Đánh giá |
| ORR | Objective Response Rate | Tỷ lệ | Đáp ứng | Thử nghiệm |
| CR | Complete Response | Đáp ứng | Hết tổn thương | Tốt |
| PR | Partial Response | Đáp ứng | Giảm u | Trung gian |
| SD | Stable Disease | Trạng thái | Ổn định | Có lợi |
| PD | Progressive Disease | Trạng thái | Tiến triển | Xấu |
| AE | Adverse Event | Biến cố | Tác dụng phụ | An toàn |
12. KỸ THUẬT NGHIÊN CỨU – THỰC NGHIỆM
| Viết tắt | Viết đầy đủ | Bản chất | Chức năng | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| MTT | Methylthiazolyldiphenyl-tetrazolium | Assay | Đo sống tế bào | Phổ biến |
| SRB | Sulforhodamine B | Assay | Đo protein | Định lượng |
| FACS | Fluorescence-Activated Cell Sorting | Kỹ thuật | Phân tích TB | Marker |
| IHC | Immunohistochemistry | Nhuộm | Phát hiện protein | Mô bệnh |
| WB | Western Blot | Kỹ thuật | Protein | Cơ chế |
| qPCR | Quantitative PCR | Kỹ thuật | Định lượng gen | Biểu hiện |
| RNA-seq | RNA sequencing | Công nghệ | Phiên mã | Toàn cục |
| LC–MS | Liquid Chromatography–Mass Spectrometry | Thiết bị | Phân tích chất | Hoạt chất |
| HPLC | High-Performance Liquid Chromatography | Thiết bị | Tinh sạch | Chuẩn hóa |
13. CHUYỂN HÓA – MÔI TRƯỜNG – SINH HỌC HỆ THỐNG
| Viết tắt | Viết đầy đủ | Bản chất | Chức năng | Rối loạn |
|---|---|---|---|---|
| Glycolysis | Đường phân | Chuyển hóa | Tạo năng lượng | Tăng |
| OXPHOS | Oxidative Phosphorylation | Hô hấp | ATP | Giảm |
| FAO | Fatty Acid Oxidation | Chuyển hóa mỡ | Năng lượng | Tăng |
| PPP | Pentose Phosphate Pathway | Chuyển hóa | NADPH | Tăng |
| ECM | Extracellular Matrix | Nền mô | Bám dính | Tái cấu trúc |
| CAF | Cancer-Associated Fibroblast | TB mô đệm | Nuôi u | Hoạt hóa |









