Ung thư tuyến giáp, nhìn bề ngoài, thường được xếp vào nhóm “dễ chịu” trong thế giới ung thư. Nhiều người ví nó như một “đối thủ hiền lành”: phẫu thuật được, tiên lượng sống cao, bệnh nhân ra viện sớm. Nhưng chính vì sự “hiền lành” ấy mà không ít người lơ là một điều rất quan trọng: sau mổ, tế bào ung thư không phải lúc nào cũng chịu nằm yên.
Nếu coi khối u là một “ổ kiến”, thì phẫu thuật giống như việc phá vỡ tổ chính. Nhưng những con kiến thợ tinh ranh – các tế bào ung thư còn sót lại – có thể bỏ tổ, di cư, tìm đất mới. Di căn và tái phát không phải là chuyện xảy ra ngay tức thì, mà là một quá trình âm thầm, diễn ra sau mổ hàng tháng, thậm chí hàng năm.
Vấn đề đặt ra là: sau khi dao mổ đã hoàn thành vai trò của nó, chúng ta còn làm được gì để giữ cho “đàn kiến” ấy không kịp tổ chức lại đội hình?
Khi y học hiện đại cần một “hàng rào sinh học” mềm
Trong giai đoạn sau phẫu thuật ung thư tuyến giáp, đặc biệt với các thể nguy cơ cao như ung thư tuyến giáp không biệt hoá (ATC) hoặc thể nhú có xu hướng xâm lấn (PTC), mục tiêu không còn là “đánh sập khối u” mà là ngăn di cư – chặn tín hiệu sống còn – buộc tế bào còn sót lại tự rút lui.
Đây chính là khoảng trống mà thảo dược, nếu được chọn đúng và dùng đúng, có thể phát huy vai trò như một hàng rào sinh học: không quá mạnh để gây độc, nhưng đủ tinh tế để làm rối loạn đường sống của tế bào ung thư.
Ba vị thuốc – ba “tính cách sinh học” khác nhau
Hoàng liên – người lính gác kỷ luật
Hoàng liên (Coptis chinensis) từ lâu đã nổi tiếng trong Đông y với vị đắng lạnh, chuyên “thanh nhiệt, táo thấp”. Nhưng dưới lăng kính sinh học hiện đại, hoạt chất berberine của Hoàng liên lại giống như một người lính gác nghiêm khắc.
Berberine có khả năng:
- Làm chậm chu kỳ tế bào ung thư, buộc chúng đứng lại ở pha G0/G1.
- Tăng stress oxy hoá có kiểm soát (ROS), khiến tế bào ung thư tự kích hoạt chương trình apoptosis.
- Ức chế các con đường sống còn quen thuộc như PI3K/AKT/mTOR, vốn là “đường tiếp tế” của tế bào ung thư tuyến giáp.
Trong các dòng tế bào ung thư tuyến giáp như 8505C (ATC) và TPC-1 (PTC), berberine cho thấy hiệu quả ức chế tăng sinh ở mức IC50 khoảng 10 µM, một con số đủ để coi là có giá trị sinh học thực sự, không phải tác dụng mơ hồ.
Về chiết xuất, berberine phù hợp nhất với chiết cồn – nước chuẩn hoá, kiểm soát hàm lượng alkaloid, tránh dùng tuỳ tiện liều cao do nguy cơ tương tác thuốc và ảnh hưởng tim mạch.
Săng máu – chiến binh đánh thẳng vào trung tâm chỉ huy
Nếu Hoàng liên là người lính gác, thì Săng máu (Celastrus spp.) với hoạt chất celastrol lại giống như một chiến binh đặc nhiệm, đánh thẳng vào trung tâm điều phối của tế bào ung thư.
Celastrol:
- Ức chế HSP90, một loại “protein bảo kê” giúp tế bào ung thư sống sót trong môi trường khắc nghiệt.
- Khoá các trục tín hiệu NF-κB và STAT3, vốn liên quan trực tiếp đến xâm lấn, viêm và di căn.
- Gây apoptosis mạnh với IC50 dưới 1 µM trên các dòng ATC như 8505C và SW1736.
Hiệu lực mạnh cũng đồng nghĩa với biên độ an toàn hẹp. Vì vậy, celastrol không nên dùng đơn độc, liều cao, mà phù hợp hơn trong bài thuốc phối hợp, liều thấp, hoặc các dạng bào chế hiện đại như nano, liposome để giảm độc tính.
Trong bài thuốc phòng chống di căn, Săng máu đóng vai trò “đòn bẩy”: chỉ cần một lực nhỏ đúng chỗ, cũng đủ làm hệ thống ung thư mất thăng bằng.
Hoàng cầm – người điều hoà mềm mại
Hoàng cầm (Scutellaria baicalensis) với các flavone như baicalein và baicalin lại mang tính cách của một người điều hoà. Không quá mạnh tay, nhưng bền bỉ và ổn định.
Baicalein:
- Ức chế NF-κB và ERK, hai con đường liên quan đến tăng sinh và kháng apoptosis.
- Kích hoạt đồng thời apoptosis và autophagy, khiến tế bào ung thư không biết nên sống tiếp hay tự huỷ.
- Cho thấy hiệu quả ức chế tăng sinh ở mức IC50 khoảng 10 µM trên các dòng ung thư tuyến giáp dạng PTC-like.
Hoàng cầm an toàn hơn khi dùng dài ngày, phù hợp cho giai đoạn hậu phẫu, khi mục tiêu là giữ môi trường sinh học “bất lợi” cho tế bào ung thư còn sót.
Về chiết xuất, chiết cồn 60–70% chuẩn hoá flavone là lựa chọn hợp lý, tránh dùng dạng thô không kiểm soát hàm lượng.
Một bài thuốc không nhằm “giết”, mà nhằm “không cho sống tiếp”
Điểm cốt lõi của bài thuốc phòng chống di căn sau phẫu thuật ung thư tuyến giáp không nằm ở việc tiêu diệt ồ ạt, mà ở chiến lược đa đích – đa tầng:
- Hoàng liên giữ kỷ luật, làm chậm và làm yếu.
- Săng máu đánh vào trung tâm sống còn.
- Hoàng cầm điều hoà, kéo dài trạng thái bất lợi cho ung thư.
Giống như sau một cuộc rút quân, không cần truy sát đến người cuối cùng, mà chỉ cần cắt lương, phá đường liên lạc, làm tan rã ý chí, thì đội quân ấy tự nhiên sẽ không thể quay lại.
Kết luận
Phẫu thuật ung thư tuyến giáp là một chiến thắng quan trọng, nhưng chưa phải là hồi kết. Giai đoạn sau mổ chính là lúc cần một chiến lược sinh học tinh tế, bền bỉ và an toàn. Thảo dược, nếu được lựa chọn dựa trên IC50 rõ ràng, cơ chế phân tử cụ thể và chiết xuất chuẩn hoá, hoàn toàn có thể trở thành lớp phòng tuyến thứ hai, giúp giảm nguy cơ di cư và di căn – không ồn ào, nhưng bền bỉ.
Đó không phải là phép màu, mà là khoa học được diễn đạt bằng ngôn ngữ của tự nhiên.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
- Zhang Q, et al. Berberine inhibits proliferation and induces apoptosis of anaplastic thyroid carcinoma cells. Cancer Cell International. 2011. PMC3282951.
- Wang Y, et al. Berberine suppresses PI3K/AKT/mTOR signaling pathway in thyroid carcinoma cells. Frontiers in Oncology. 2023. PMC10312214.
- Tillhon M, et al. Berberine: new perspectives for old remedies. Biochemical Pharmacology. 2012. PMID: 22293125.
- Yang H, et al. Celastrol induces apoptosis and suppresses tumor growth in anaplastic thyroid carcinoma. Pathology & Oncology Research. 2017. PMID: 28459364.
- Li X, et al. Celastrol suppresses STAT3 signaling and tumor growth in thyroid cancer models. Human Pathology. 2017. DOI: 10.1177/1010428317698369.
- Kannaiyan R, et al. Celastrol inhibits HSP90 and NF-κB signaling pathways in cancer. Cancer Letters. 2011. PMC11863774.
- Corson TW, Crews CM. Molecular understanding and modern application of celastrol. Cellular and Molecular Life Sciences. 2007. PMID: 17216466.
- Zhao T, et al. Baicalein inhibits proliferation and induces apoptosis in thyroid cancer cells. International Journal of Molecular Medicine. 2020. PMID: 32277659.
- Chen C, et al. Baicalein suppresses NF-κB signaling and tumor progression. Oncology Reports. 2019. PMC6614652.
- Li-Weber M. New therapeutic aspects of flavones: baicalein and baicalin. Cancer Treatment Reviews. 2009. PMID: 19217266.
- Haugen BR, et al. 2015 American Thyroid Association Management Guidelines for Adult Patients with Thyroid Nodules and Differentiated Thyroid Cancer. Thyroid. 2016. PMC4739132.
- Smallridge RC, et al. Anaplastic thyroid cancer: molecular pathogenesis and emerging therapies. Endocrine-Related Cancer. 2019. PMID: 30718336.
- Hanahan D, Weinberg RA. Hallmarks of cancer: the next generation. Cell. 2011. PMID: 21376230.
- Tang J, et al. Combination therapy targeting NF-κB and PI3K/AKT pathways in cancer. Journal of Experimental & Clinical Cancer Research. 2020. PMC7093507.
- Efferth T, Koch E. Complex interactions between phytochemicals and cancer cells. Phytomedicine. 2011. PMID: 21292438.
Mọi phản biện của đồng nghiệp xin gửi về zalo 0977356913.









