SỞ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ THÁI NGUYÊN Viện nghiên cứu và chuyển giao khoa học công nghệ sản xuất thuốc và thực phẩm bảo vệ sức khỏe

HOTLINE: 1800 8187
  • Login
Viện Y học Bản Địa Việt Nam
  • Hoạt động Viện
    • Đào tạo toạ đàm
    • Nghiên cứu
    • Sưu tầm thừa kế
  • Tâm thần kinh
    • Động kinh
    • Mất ngủ
    • Tai biến, Đột quỵ não
    • Parkinson
  • Nghiên cứu
  • Ung thư
  • Tiết niệu
  • Tim mạch
  • Sinh dục
  • Thực nghiệm
  • Giới Thiệu
    • Du Lịch Tả Phìn Hồ
    • Chuỗi Phòng Khám
    • Hội Đồng Viện
    • Hồ Sơ Năng Lực
    • VPĐD & Chi Nhánh
  • Tóm Tắt Nghiên Cứu
  • Bệnh tự miễn
  • English Articles
No Result
View All Result
  • Hoạt động Viện
    • Đào tạo toạ đàm
    • Nghiên cứu
    • Sưu tầm thừa kế
  • Tâm thần kinh
    • Động kinh
    • Mất ngủ
    • Tai biến, Đột quỵ não
    • Parkinson
  • Nghiên cứu
  • Ung thư
  • Tiết niệu
  • Tim mạch
  • Sinh dục
  • Thực nghiệm
  • Giới Thiệu
    • Du Lịch Tả Phìn Hồ
    • Chuỗi Phòng Khám
    • Hội Đồng Viện
    • Hồ Sơ Năng Lực
    • VPĐD & Chi Nhánh
  • Tóm Tắt Nghiên Cứu
  • Bệnh tự miễn
  • English Articles
No Result
View All Result
Viện Y học Bản Địa Việt Nam
No Result
View All Result
Home Hoạt động Viện Nghiên cứu

Hệ thống phân loại hạch trong ngoại khoa và ung bướu học

BS. Hoàng Sầm by BS. Hoàng Sầm
12/05/2026
Hệ thống phân loại hạch trong ngoại khoa và ung bướu học

Trong y khoa, nhóm hạch (lymph node levels) không chỉ đơn thuần là sự tập hợp các hạch bạch huyết theo vị trí, mà là một hệ thống phân vùng giải phẫu có tính quy ước cao để phục vụ cho chẩn đoán, phẫu thuật và xạ trị.

Dưới đây là chi tiết về hệ thống phân loại hạch cổ (thường được gọi là phân loại theo Robbins hoặc AJCC) mà các bác sĩ lâm sàng thường sử dụng:

1. Ý nghĩa của việc phân loại nhóm 1, 2, 3, 4, 5, 6

Việc đánh số này giúp các bác sĩ “nói cùng một ngôn ngữ”:

  • Dự đoán nguồn gốc khối u: Mỗi nhóm hạch sẽ nhận dẫn lưu bạch huyết từ những cơ quan cụ thể. Ví dụ: Nếu thấy hạch nhóm 2 sưng, bác sĩ sẽ nghĩ ngay đến tổn thương ở vùng họng miệng hoặc hạ họng.
  • Lập kế hoạch phẫu thuật: Giúp phẫu thuật viên xác định phạm vi cần “nạo vét hạch” (neck dissection) để đảm bảo lấy hết tế bào ung thư mà ít gây tổn thương nhất.
  • Giai đoạn bệnh (Staging): Số lượng và vị trí các nhóm hạch bị di căn quyết định giai đoạn N trong hệ thống TNM.

2. Chi tiết phân loại và Tiêu chí xác định

Hệ thống này chủ yếu dựa vào các mốc giải phẫu cố định (cơ, xương, mạch máu) để phân chia:

NhómTên gọi vùngMốc giới hạn giải phẫu chínhÝ nghĩa lâm sàng
IHạch dưới cằm & dưới hàmBụng trước cơ nhị thân (IA) và cơ hàm móng (IB).Nhận dẫn lưu từ môi, sàn miệng, lợi, lưỡi.
IIHạch chuỗi cổ sâu trênTừ nền sọ đến xương móng. Mốc là tĩnh mạch cảnh trong và cơ ức đòn chũm.Liên quan mật thiết đến ung thư vùng vòm họng, họng miệng.
IIIHạch chuỗi cổ sâu giữaTừ xương móng đến sụn nhẫn (hoặc chỗ chia đôi động mạch cảnh).Thường bị di căn từ ung thư họng, thanh quản.
IVHạch chuỗi cổ sâu dướiTừ sụn nhẫn đến xương đòn.Nhận dẫn lưu từ hạ họng, thanh quản, tuyến giáp.
VHạch tam giác cổ sauPhía sau cơ ức đòn chũm, phía trước cơ thang, phía trên xương đòn.Liên quan đến ung thư vòm họng hoặc các khối u vùng da đầu phía sau.
VIHạch khoang trung tâmGiữa hai động mạch cảnh, từ xương móng đến hõm ức.Cực kỳ quan trọng trong ung thư tuyến giáp và thanh quản hạ họng.

3. Các tiêu chí phân loại chính

Hệ thống phân loại này dựa trên 3 trụ cột:

  1. Vị trí giải phẫu (Anatomical Landmarks): Sử dụng các cấu trúc ít biến đổi như xương móng, sụn nhẫn, cơ ức đòn chũm, cơ thang và các mạch máu lớn (tĩnh mạch cảnh trong, động mạch cảnh).
  2. Dòng chảy bạch huyết (Lymphatic Drainage): Các nhóm được chia dựa trên logic là “trạm dừng chân” đầu tiên hoặc tiếp theo của dòng bạch huyết từ các cơ quan trong khoang miệng và cổ.
  3. Hình ảnh học (Radiological Landmarks): Để các bác sĩ chẩn đoán hình ảnh (CT/MRI) có thể xác định chính xác ranh giới nhóm hạch ngay cả khi chưa phẫu thuật.

4. Một lưu ý

Ngoài hệ thống hạch cổ, trong y khoa còn có các cách phân loại nhóm hạch khác tùy vùng:

  • Hạch nách: Chia làm 3 mức (Level I, II, III) dựa vào bờ của cơ ngực bé.
  • Hạch trung thất: Chia thành các trạm (station) từ 1 đến 14 theo Hiệp hội Nghiên cứu Ung thư Phổi Quốc tế (IASLC).

Góc nhìn lâm sàng về việc đánh giá “tổ hợp hạch” ung bướu học, hạch nổi đơn lẻ có thể do viêm nhiễm phản ứng thông thường, nhưng khi chúng sưng to theo tổ hợp đồng hành, mức độ cảnh báo ác tính tăng lên theo cấp số nhân. Điều này phản ánh chính xác con đường di căn dồn thác (cascade spread) của dòng bạch huyết bị tế bào ung thư xâm lấn.

Dưới đây là việc rà soát các “tổ hợp hạch đồng hành” nguy hiểm nhất ở vùng đầu mặt cổ mà các bác sĩ lâm sàng thường đặc biệt lưu tâm:

1. Tổ hợp Nhóm 6 + Nhóm 4 (hoặc Nhóm 3): Cảnh báo Ung thư Tuyến giáp

  • Cơ chế: Nhóm 6 (hạch khoang trung tâm) là “chốt chặn” đầu tiên của tuyến giáp. Khi tế bào ung thư (thường là ung thư biểu mô tuyến giáp thể nhú – PTC) phá vỡ chốt chặn này, nó sẽ tràn ra khoang cổ bên và đổ thẳng xuống hạch chuỗi cảnh dưới (Nhóm 4) hoặc cảnh giữa (Nhóm 3).
  • Ý nghĩa: Sự xuất hiện đồng thời này cho thấy ung thư đã vượt qua giai đoạn tại chỗ và lan ra hạch vùng cổ bên (lateral neck metastasis), đòi hỏi phẫu thuật viên phải vét hạch cổ rộng rãi thay vì chỉ cắt tuyến giáp.

2. Tổ hợp Nhóm 2 + Nhóm 5: Cảnh báo Ung thư Vòm họng (NPC)

Đây là “bộ đôi” chỉ điểm sắc bén nhất cho các khối u nằm ẩn sâu ở vòm họng.

  • Cơ chế: Bạch huyết vùng vòm họng có ái lực cực mạnh với hạch chuỗi cảnh trên (Nhóm 2) và hạch dọc thần kinh gai ở tam giác cổ sau (Nhóm 5).
  • Ý nghĩa: Nếu bệnh nhân sờ thấy khối cứng ở góc hàm (Nhóm 2) lan ra tận phía sau cơ ức đòn chũm (Nhóm 5), bác sĩ ung bướu sẽ chỉ định nội soi vòm họng.

3. Tổ hợp Nhóm 1 + Nhóm 2: Cảnh báo Ung thư Khoang miệng

  • Cơ chế: Nhóm 1 (dưới hàm, dưới cằm) là nơi hứng trọn dịch bạch huyết từ môi, lưỡi, nướu và sàn miệng. Sau khi gom tại Nhóm 1, dòng dịch này sẽ chuyển trạm xuống Nhóm 2.
  • Ý nghĩa: Nếu cả dưới hàm và góc hàm đều nổi hạch cứng, dính chặt, không đau, thì nguy cơ rất cao đang có một tổn thương ác tính (như ung thư lưỡi, ung thư niêm mạc má) đang âm thầm phát triển.

4. Tổ hợp Nhóm 3 + Nhóm 4: Cảnh báo Ung thư Thanh quản / Hạ họng

  • Cơ chế: Cấu trúc thanh quản và hạ họng nằm thấp hơn, do đó dòng dẫn lưu bạch huyết thường bỏ qua nhóm 1 và 2 để đổ thẳng vào chuỗi cảnh giữa (Nhóm 3) và chuỗi cảnh dưới (Nhóm 4).
  • Ý nghĩa: Khi sờ thấy một dọc hạch nổi cộm bám sát theo phần giữa và dưới của cơ ức đòn chũm, bệnh nhân thường đã có kèm theo triệu chứng khàn tiếng, nuốt vướng hoặc nuốt nghẹn.

5. Tổ hợp Nhóm 4 + Hạch Thượng đòn (Hạch Virchow): Dấu ấn Di căn xa

  • Cơ chế: Hạch thượng đòn (đôi khi được xếp vào Nhóm 5b hoặc tách riêng) nằm ngay vùng hõm xương đòn. Nhóm 4 nằm ngay phía trên nó. Nếu cả hai cùng xuất hiện, đặc biệt là ở bên trái cổ, đây là một tín hiệu báo động đỏ nghiêm trọng.
  • Ý nghĩa: Tổ hợp này thường không bắt nguồn từ khối u vùng cổ, mà là do tế bào ung thư từ ổ bụng (dạ dày, đại tràng), phổi hoặc vú di căn ngược dòng bạch huyết lên vùng cổ.

Một hiện tượng lâm sàng cần lưu ý: Di căn nhảy cóc (Skip Metastasis) Trong một số trường hợp, ung thư tuyến giáp hoặc lưỡi có thể “nhảy cóc” – ví dụ bỏ qua Nhóm 6 và đi thẳng ra Nhóm 3, Nhóm 4. Khi quy luật dẫn lưu bị phá vỡ, đó cũng là một đặc trưng của sự phát triển khối u ác tính.

Đay chính là “cái bẫy” lâm sàng nguy hiểm, người thầy thuốc cần nhận định và phán đoán trong khi cơ thể hoàn toàn bình thường, không sụt cân, không đau đớn được y văn gọi là Khối u nguyên phát ẩn (Occult primary tumor). Hạch lúc này đóng vai trò như phần nổi của tảng băng chìm.

Khi đối diện với tổ hợp hạch cảnh báo này ở một bệnh nhân dường như khỏe mạnh, quy trình xử trí tiếp theo cần tuân thủ nguyên tắc “đi tìm ngọn nguồn” một cách khẩn trương và hệ thống:

1. Chỉ định Siêu âm Doppler vùng cổ ngay lập tức

Đây là “con mắt thứ hai” của bác sĩ lâm sàng, rẻ tiền, nhanh chóng và nhạy bén.

  • Mục tiêu: Đánh giá bản chất bên trong của hạch. Bác sĩ siêu âm cần tìm kiếm các dấu hiệu chỉ điểm ác tính: mất rốn hạch, trục hạch tròn (tỷ lệ trục dọc/ngang < 2), bờ viền không đều, có vi vôi hóa (rất đặc trưng của ung thư tuyến giáp), hoặc có tăng sinh mạch máu hỗn loạn.
  • Đồng thời: Quét kỹ các cơ quan lân cận (tuyến giáp, tuyến nước bọt) để truy tìm khối u gốc.

2. Thực hiện Chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA – Fine Needle Aspiration)

Khi siêu âm xác nhận hạch có cấu trúc bất thường, FNA là tiêu chuẩn vàng đầu tay.

  • Cách làm: Dùng kim nhỏ lấy một ít dịch/tế bào từ hạch (tốt nhất là dưới hướng dẫn của siêu âm) để soi dưới kính hiển vi.
  • Ý nghĩa: Phương pháp này ít xâm lấn, không làm lan tràn tế bào ung thư và có thể cho kết quả trong vài giờ. Nó giúp xác định sơ bộ đây là hạch viêm nang, hạch lao hay hạch di căn (carcinoma, lymphoma…).

3. Tầm soát cơ quan đích bằng Nội soi

Dựa vào tổ hợp hạch xuất hiện, bác sĩ sẽ chỉ định nội soi đích danh khu vực tình nghi, dù bệnh nhân không có triệu chứng:

  • Hạch nhóm 2 + 5: Bắt buộc nội soi NBI (nội soi dải băng hẹp) vòm họng. Tìm kiếm các vết sùi loét, bất đối xứng rãnh Rosenmüller.
  • Hạch nhóm 3 + 4: Nội soi thanh quản, hạ họng, thực quản.
  • Hạch nhóm 1: Khám kỹ khoang miệng, sờ nắn gốc lưỡi, sàn miệng.

4. Liệu pháp tâm lý và Chống “trấn an giả”

Đây là bước cực kỳ quan trọng đối với bệnh nhân không có triệu chứng.

  • Khó khăn: Bệnh nhân thường mang tâm lý chủ quan, từ chối xét nghiệm vì “tôi không thấy đau ốm gì”. Một số bác sĩ tuyến dưới có thể vô tình cho kháng sinh mươi ngày xem hạch có xẹp không, làm mất đi “thời gian vàng”.
  • Hành động: Bác sĩ cần giải thích rõ ràng, kiên quyết nhưng khéo léo để bệnh nhân hiểu rằng: Hạch bạch huyết là hệ thống phòng ngự. Khi hạch báo động theo cụm, nghĩa là đang có một “kẻ xâm nhập” âm thầm, và việc tầm soát ngay bây giờ là để bắt bệnh ở Giai đoạn sớm.

Bác sĩ Hoàng Văn Sầm, viện y học bản địa Việt Nam.

Số lượt xem: 75
0
SHARES
FacebookTwitterSubscribe
Tags: phân loại hạchung thư

Bài viết liên quan

Kể chuyện đi lang thang chữa bệnh trong núi: Bài thuốc cứu người trong đêm đến góc nhìn khoa học hiện đại

Kể chuyện đi lang thang chữa bệnh trong núi: Bài thuốc cứu người trong đêm đến góc nhìn khoa học hiện đại

12/05/2026
TỔNG QUAN HOẠT CHẤT SINH HỌC CÂY XÁO TAM PHÂN

TỔNG QUAN HOẠT CHẤT SINH HỌC CÂY XÁO TAM PHÂN

12/05/2026
Nghịch lý PSA: Có thể chỉ số tăng vọt lại là tín hiệu đáng mừng – kinh nghiệm từ thực tiễn điều trị ung thư tiền liệt tuyến ?

Nghịch lý PSA: Có thể chỉ số tăng vọt lại là tín hiệu đáng mừng – kinh nghiệm từ thực tiễn điều trị ung thư tiền liệt tuyến ?

12/05/2026
Phác đồ Ngũ hành sinh hóa hỗ trợ điều trị ung thư – hóa trị đa đích từ hợp chất thiên nhiên

Phác đồ Ngũ hành sinh hóa hỗ trợ điều trị ung thư – hóa trị đa đích từ hợp chất thiên nhiên

12/05/2026
Beta – Glucan chiết tại bếp gia đình từ nấm hương, hỗ trợ thức tỉnh tế bào miễn dịch NK giết tế bào ung thư

Beta – Glucan chiết tại bếp gia đình từ nấm hương, hỗ trợ thức tỉnh tế bào miễn dịch NK giết tế bào ung thư

12/05/2026
Nhiệm vụ chính của bác sĩ là ngăn ngừa tái phát sau điều trị ung thư.

Nhiệm vụ chính của bác sĩ là ngăn ngừa tái phát sau điều trị ung thư.

12/05/2026
Nên phối hợp Đông – Tây y thế nào trong điều trị ung thư

Nên phối hợp Đông – Tây y thế nào trong điều trị ung thư

12/05/2026
Vì sao 2–3 năm đầu sau điều trị ung thư là giai đoạn cần theo dõi sát?

Vì sao 2–3 năm đầu sau điều trị ung thư là giai đoạn cần theo dõi sát?

12/05/2026
Ổ vi di căn trong ung thư là gì?

Ổ vi di căn trong ung thư là gì?

12/05/2026

Ngăn chặn di căn ung thư từ góc nhìn Hybrid/EMT: Luận thuyết về cân bằng động và hướng can thiệp bằng thảo dược

12/05/2026
  • Hoạt động Viện
  • Tâm thần kinh
  • Nghiên cứu
  • Ung thư
  • Tiết niệu
  • Tim mạch
  • Sinh dục
  • Thực nghiệm
  • Giới Thiệu
  • Tóm Tắt Nghiên Cứu
  • Bệnh tự miễn
  • English Articles
HOTLINE: 1800 8187

© Copyright 2015 Vietnam Indigenous Medical Institute. All rights reserved. 2024 Viện Y Học Bản Địa Việt Nam Trang thông tin nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ của Viện Y học bản địa Việt Nam & Công ty TNHH Y học bản địa Việt Nam

Welcome Back!

Login to your account below

Forgotten Password?

Retrieve your password

Please enter your username or email address to reset your password.

Log In
No Result
View All Result
  • Hoạt động Viện
    • Đào tạo toạ đàm
    • Nghiên cứu
    • Sưu tầm thừa kế
  • Tâm thần kinh
    • Động kinh
    • Mất ngủ
    • Tai biến, Đột quỵ não
    • Parkinson
  • Nghiên cứu
  • Ung thư
  • Tiết niệu
  • Tim mạch
  • Sinh dục
  • Thực nghiệm
  • Giới Thiệu
    • Du Lịch Tả Phìn Hồ
    • Chuỗi Phòng Khám
    • Hội Đồng Viện
    • Hồ Sơ Năng Lực
    • VPĐD & Chi Nhánh
  • Tóm Tắt Nghiên Cứu
  • Bệnh tự miễn
  • English Articles

© Copyright 2015 Vietnam Indigenous Medical Institute. All rights reserved. 2024 Viện Y Học Bản Địa Việt Nam Trang thông tin nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ của Viện Y học bản địa Việt Nam & Công ty TNHH Y học bản địa Việt Nam