Đối với chúng tôi, y học không chỉ là hệ thống các phác đồ hay tiêu chí đánh giá, mà trước hết là trách nhiệm chuyên môn và đạo đức trong việc gìn giữ sinh mệnh, phẩm giá và chất lượng sống của con người. Mọi quyết định điều trị đều được cân nhắc dựa trên câu hỏi cốt lõi: liệu phương pháp này có giúp người bệnh sống tốt hơn, lâu hơn và ít tổn hại hơn hay không.
Chúng tôi tôn trọng y học hiện đại và các chuẩn mực điều trị đã được thiết lập. Đồng thời, chúng tôi nhận thức rõ rằng khoa học y học không chỉ phát triển từ các thử nghiệm lý tưởng, mà còn được hình thành từ quan sát lâm sàng trung thực, có tính lặp lại và phù hợp với sinh học bệnh học. Vì vậy, chúng tôi luôn phân biệt rõ giữa kinh nghiệm lâm sàng có cơ sở sinh học hợp lý và những kết luận chưa được kiểm chứng đầy đủ, không đưa ra tuyên bố vượt quá phạm vi hiểu biết của mình.
Trong thực hành điều trị ung thư, chúng tôi ưu tiên các liệu pháp có độc tính thấp, cho phép sử dụng liên tục và dài hạn, không làm suy kiệt miễn dịch nền và các chức năng sống còn của cơ thể. Theo quan điểm của chúng tôi, hiệu quả điều trị chỉ thực sự có ý nghĩa khi đi kèm với tính an toàn và khả năng duy trì lâu dài, chứ không phải là hiệu quả ngắn hạn đánh đổi bằng sự suy sụp của người bệnh.
Chúng tôi coi trọng cá biệt hóa điều trị dựa trên cơ quan tổn thương, thể trạng và giai đoạn bệnh của từng người. Đồng thời, chúng tôi nhận thấy rằng ung thư, dù đa dạng về biểu hiện lâm sàng, vẫn vận hành quanh một số trục sinh học sống còn mang tính hội tụ, và việc kiểm soát bền bỉ các trục này có thể mang lại lợi ích lâu dài cho nhiều người bệnh.
VỀ “KHOẢNG TRỐNG KIỂM SOÁT SINH HỌC” TRONG ĐIỀU TRỊ UNG THƯ
Điều trị chuẩn sau phẫu thuật, xạ trị hoặc hoá trị, miễn dịch, quang động liệu pháp … là một đả kích sinh học mạnh. Đó là một tác động bất lợi đối với cơ thể người bệnh, nhưng đồng thời cũng là một áp lực lớn đối với tế bào ung thư, đặc biệt là quần thể tế bào gốc ung thư. Vì lý do an toàn sinh học, người bệnh bắt buộc phải có những khoảng giãn điều trị để phục hồi tủy xương, miễn dịch và các chức năng sống còn, cân bằng thể trạng.
Tuy nhiên, trong chính những khoảng giãn điều trị này, áp lực kiểm soát sinh học bị gián đoạn. Trong hoàn cảnh sống sót bất lợi, tế bào gốc ung thư không đơn thuần bị tiêu diệt mà có xu hướng ẩn mình, giảm phân chia, né tránh tín hiệu gây chết, giả dạng tế bào lành và kích hoạt các chương trình di cư, rời bỏ vị trí cũ để tìm đến những môi trường mới thuận lợi hơn cho sự tồn tại. Theo nghĩa đó, khoảng giãn điều trị vô tình tạo ra một “khoảng trống kiểm soát sinh học”, tại đó nguy cơ tái phát và di căn có thể hình thành.
Từ góc nhìn này, việc sử dụng các liệu pháp dược liệu có độc tính thấp, ít hoặc không gây tổn hại cho tế bào lành, có khả năng điều hoà miễn dịch và duy trì ức chế các trục sống còn của ung thư, có thể đóng vai trò như một lớp đệm sinh học. Lớp đệm này giúp lấp đầy và trám chặt khoảng trống kiểm soát trong giai đoạn giãn điều trị, duy trì tính liên tục của kiểm soát sinh học, hạn chế di cư và di căn, đồng thời bảo vệ khả năng hồi phục của cơ thể người bệnh. Cách tiếp cận này không nhằm thay thế điều trị chuẩn, mà nhằm hoàn thiện và kéo dài hiệu quả của điều trị chuẩn theo hướng an toàn, bền vững và giảm nguy cơ kháng trị.
Chúng tôi không hứa hẹn chữa khỏi tuyệt đối và không sử dụng nỗi sợ hay hy vọng thiếu cơ sở để dẫn dắt quyết định điều trị. Chúng tôi lựa chọn cách tiếp cận minh bạch, điềm tĩnh, giúp người bệnh hiểu đúng tình trạng của mình, chủ động tham gia và đồng hành lâu dài với quá trình điều trị.
Chúng tôi ý thức rằng con đường mình lựa chọn có thể chưa phải là chuẩn mực phổ biến, nhưng nếu không có những thực hành lâm sàng thận trọng, liêm chính và có trách nhiệm đi trước, y học sẽ luôn đến đích sau bệnh tật. Chúng tôi sẵn sàng chia sẻ dữ liệu, đối thoại khoa học và điều chỉnh phương pháp khi có bằng chứng mới, bởi mục tiêu sau cùng mọi luận chứng được tạo ra không phải là bảo vệ một phương pháp, mà là bảo vệ người bệnh.
Trong mọi hoàn cảnh bệnh học, chúng tôi luôn ý thức việc làm chủ tốc độ điều trị, như một người điều khiển già dặn, thận trọng và có trách nhiệm:
- Không làm điều mình chưa hiểu rõ, không sử dụng những biện pháp hay công thức chưa có bằng chứng khoa học tối thiểu, chí ít là bằng chứng về độc tính trên tế bào ác tính (IC50) và độc tính trên tế bào lành (CC50).
- Không sử dụng thuốc khi chưa nắm chắc lợi ích, rủi ro và tỷ lệ lợi ích/rủi ro.
- Không đặt niềm tin của người bệnh vào những lời hứa thiếu chứng cứ y học.
Liêm chính khoa học – hiệu quả thực chất – an toàn lâu dài là những giá trị nền tảng trong mọi thực hành của chúng tôi.
Bác sĩ Hoàng Sầm, chủ tịch Viện Y học bản địa Việt Nam
Mọi phản biện của đồng nghiệp xin gửi về zalo 0977356913









