| Chữ viết tắt | Viết đầy đủ | Ý nghĩa – bản chất sinh học | Vai trò ở tế bào bình thường | Vai trò ở tế bào ung thư |
|---|---|---|---|---|
| NF-κB | Nuclear Factor kappa-light-chain-enhancer of activated B cells | Yếu tố phiên mã công tắc điều khiển gen, sống còn tế bào | - Bật gen đáp ứng miễn dịch khi cần - Giúp tế bào sống sót trước stress ngắn hạn - Sau khi xong việc, tắt đi | - Hoạt hoá kéo dài, Bật gen chống chết (Bcl-2, Bcl-xL…) - Duy trì viêm mạn, kháng trị - Giúp tế bào ung thư cầm cự giữa các đợt điều trị |
| STAT-3 | Signal Transducer and Activator of Transcription 3 | Yếu tố truyền tín hiệu từ màng tế bào vào nhân, kích hoạt gen tăng sinh | - Tham gia lành vết thương - Điều hoà tăng sinh sinh lý - Hoạt hoá ngắn hạn, có kiểm soát | - Thúc đẩy tăng sinh, xâm lấn- Gây kháng hoá chất và miễn dịch - Nơi phát mệnh lệnh cổ vũ tế bào ung thư sống tiếp |
| PI3K/AKT/mTOR | Phosphoinositide 3-kinase / AKT / Mammalian Target of Rapamycin | Tín hiệu tăng trưởng, sinh sản, sống sót và trao đổi chất | - Điều hoà chuyển hoá bình thường - Đảm bảo tế bào chỉ lớn khi đủ điều kiện | Trung tâm điều khiển" thúc đẩy tế bào ung thư tăng trưởng, nhân lên, sống sót, di chuyển và kháng thuốc, kháng trị và tái phát, chống chết. |
| ROS–Apoptosis | Reactive Oxygen Species – Programmed Cell Death | Cân bằng giữa stress oxy hoá và chết tế bào có chương trình | - ROS thấp giúp tín hiệu sinh lý - ROS cao → kích hoạt apoptosis để loại bỏ tế bào hỏng | - Ung thư né apoptosis- Điều chỉnh ROS để không chết - Khi ROS bị đẩy vượt ngưỡng → tế bào ung thư sụp đổ |
| CSC | Cancer Stem Cells | Nhóm tế bào ung thư có đặc tính giống tế bào gốc | - Tế bào gốc bình thường giúp tái tạo mô- Có kiểm soát chặt chẽ | - Là “rễ” của khối u - Ít phân chia, né hoá trị - Gây tái phát và di căn |
| CD44 | Cluster of Differentiation 44 | Marker bề mặt liên quan bám dính và di chuyển tế bào | - Tham gia bám dính mô sinh lý | - Marker phổ biến của CSC- Liên quan xâm lấn, di căn |
| ALDH | Aldehyde Dehydrogenase | Enzyme chuyển hoá aldehyde độc | - Bảo vệ tế bào khỏi độc chất | - CSC có ALDH cao → kháng thuốc- Dấu ấn của tế bào ung thư “lì đòn” |
Y học hiện đại điều trị ung thư theo đợt. Không phải vì muốn, mà vì bắt buộc có giai đoạn nghỉ để phục hồi cân bằng sinh học; Gan cần thời gian giải độc, thận cần nghỉ để lọc bỏ chất độc, tủy xương cần hồi sinh để tiếp tục sinh máu. Vì thế, giữa hai đợt hóa trị hay xạ trị, luôn có những khoảng giãn cách điều trị – những quãng lặng mà thầy thuốc buộc phải cho phép. Nhưng sinh học ung thư không biết đến khái niệm “nghỉ phép”, mọi hoạt động sinh tồn tế bào vẫn tiếp diễn.
Khoảng nghỉ ngưng thuốc nhưng tế bào ung thư không ngưng nghỉ mà hoạt động mạnh hơn.
Khi ngưng hoá trị, xạ trị trục sống sẽ trỗi dậy bảo trợ ung thư?
Hóa trị, xạ trị, miễn dịch giống như pháo hạng nặng, như bom tấn đánh thẳng vào khối u hoặc tế bào ung thư máu. Mỗi đợt Hóa trị, xạ trị, miễn dịch như là một loạt đạn pháo nện thẳng vào khối u: mạnh, nhanh, quyết liệt.
Khi tiếng pháo ngưng, chiến trường lặng tiếng súng – giống như khoảng nghỉ trong điều trị. Khi đó quyền quyết định sống hay chết bước sang giai đoạn do những trục tín hiệu sống còn nội bào làm chủ, quyết định – thứ mà ta có thể gọi bằng một cái tên dễ hiểu hơn: trục sống tế bào. Trục sống không làm ung thư sinh ra, nhưng giữ cho nó không chết.
Không giúp nó lớn nhanh ngay, nhưng giữ cho nó sống đủ lâu để chờ nghênh chiến đợt sau.
NF-κB – chiếc chìa khóa mở nhà máy sống còn: Nếu phải chọn một biểu tượng trung tâm của trục sống, thì đó chính là NF-κB. Hãy hình dung tế bào ung thư như một nhà máy sản xuất sự sống lệch chuẩn. Nhà máy này không hoạt động liên tục. Bình thường, cửa xưởng đóng, máy tắt, công nhân đứng yên.
NF-κB chính là người giữ chìa khóa.
Khi tế bào chịu stress – viêm, thiếu oxy, tổn thương do hóa trị – người giữ chìa khóa ấy được gọi tên. NF-κB được “cởi trói”, rời khỏi bào tương, đi vào nhân tế bào.
Tại đây, bằng vùng đuôi 300Aa hoạt hóa đặc biệt của mình, NF-κB: gắn đuôi chính xác vào DNA, kéo theo toàn bộ bộ máy phiên mã hoạt động, bật hàng loạt gen giúp tế bào: chống chết (anti-apoptosis), tăng sinh, duy trì viêm mạn, và quan trọng nhất: kháng lại điều trị.
Khi chìa khóa quay trọn ổ khóa, nhà máy sản xuất các thiết bị, công cụ sinh tồn cho tế bào ung thư chạy rầm rầm.
Đội sửa chữa khẩn cấp sau mỗi đợt điều trị.
Hóa trị làm sập tường, cháy máy, đứt gãy dây chuyền. Nhưng khi ngưng thuốc xạ/ hoá/ miễn dịch, NF-κB xuất hiện như đội sửa chữa khẩn cấp.
Không cần xây mới, chỉ cần vá đủ để: tế bào không chết, cấu trúc sống còn được duy trì, và ký ức sinh học của ung thư được bảo tồn. Nếu không ai chặn đội sửa chữa này, thì mỗi đợt nghỉ lại trở thành một lần hồi sinh âm thầm.
Tắt công tắc – không cần đập phá nhà máy.
Ở đây, thảo dược không đóng vai “pháo lớn”. Chúng không ném bom, không triệt hạ ồ ạt. Vai trò của Hậu phác và Xuyên tâm liên tinh tế hơn rất nhiều: không cho chìa khóa NF-κB quay trọn ổ khóa, không cho công tắc điện bật hết cỡ.
- Hậu phác làm dịu nền viêm, giống như giảm tiếng còi báo động.
- Xuyên tâm liên can thiệp trực tiếp vào quá trình hoạt hóa và gắn DNA của NF-κB.
Nhà máy vẫn đó. Chìa khóa vẫn cầm trong tay. Nhưng cửa mở không hết, máy chạy yếu, công nhân lác đác. Tế bào Ung thư bị buộc phải sống trong trạng thái cầm chừng.
STAT-3 – cái loa khuếch đại của sự liều lĩnh
Nếu NF-κB là người mở cửa, thì STAT-3 là người cầm loa. STAT-3 không trực tiếp sửa máy, nhưng nó: cổ vũ tế bào tiếp tục tăng sinh, truyền lệnh (tín hiệu tế bào) với thông điệp “đừng chết”, và gieo vào ung thư niềm tin rằng thuốc rồi cũng qua.
Sự phối hợp của Xuyên tâm liên – Hoàng cầm – cỏ chỉ thiên giống như ba người cùng lúc xử lý cái loa: một người rút điện, một người che miệng loa (chặn tín hiệu), một người kéo STAT-3 ra khỏi sân khấu.
Không có tiếng hô hào, ít lệnh sống tế bào ung thư bớt liều lĩnh hơn trong khoảng nghỉ.
PI3K/AKT/mTOR – kho lương của kẻ địch
Không có kho lương, quân đội không sống lâu. PI3K/AKT/mTOR chính là tuyến tiếp tế giúp ung thư: ăn nhiều, tích trữ, và lớn nhanh khi có cơ hội.
Nghệ đen không đánh trực diện: Nó giống như siết chặt cửa kho lương. Không cần chém giết, chỉ cần thiếu lương, đội quân tự rệu rã.
ROS – APOPTOSIS: đẩy kẻ đã bị thương về bến bờ cái chết.
Sau hóa trị, nhiều tế bào ung thư chưa chết hẳn, nhưng đã bị thương. Lôi công đằng, cỏ chỉ thiên, Hoàng cầm giống như làm con đường trơn trượt, để những tế bào ấy trượt nốt đoạn cuối vào apoptosis (chỗ tự chết). gây chết không ồn ào. Không bùng nổ. Chỉ là kết thúc đúng lúc.
CSC – những hạt giống ngủ đông: Hóa trị diệt ngọn. Tế bào gốc ung thư (CSC) là rễ.
Chúng ngủ yên, không ồn ào, không phân chia, chờ cho ngưng thuốc thì rồi trỗi dậy.
Bông cải xanh, Xuyên tâm liên, Lôi công đằng đóng vai người tróc gốc – đào rễ, làm việc lặng lẽ trong lúc nhìn bề mặt tưởng như đã sạch.
Khoảng hổng không phải lỗi – nhưng phải được lấp
Khoảng giãn cách điều trị, ngưng thuốc từng đợt không phải sai lầm của Tây y. Đó là giới hạn sinh học không thể vượt qua. Nhưng bỏ trống khoảng đó lại là một lựa chọn – và là lựa chọn nguy hiểm.
Tây y đánh trận lớn. Thảo dược giữ trận địa.
Khi hiểu trục sống, việc dùng thảo dược trong khoảng nghỉ không còn là niềm tin cảm tính, mà trở thành một chiến lược sinh học hợp lý, có cơ sở và đáng được thừa nhận.
Bác sĩ Hoàng Sầm, chủ tịch viện y học bản địa Việt Nam
Mọi phản biện của đồng nghiệp gửi về zalo 0977356913.









