SỞ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ THÁI NGUYÊN Viện nghiên cứu và chuyển giao khoa học công nghệ sản xuất thuốc và thực phẩm bảo vệ sức khỏe

HOTLINE: 1800 8187
  • Login
Viện Y học Bản Địa Việt Nam
  • Hoạt động Viện
    • Đào tạo toạ đàm
    • Nghiên cứu
    • Sưu tầm thừa kế
  • Tâm thần kinh
    • Động kinh
    • Mất ngủ
    • Tai biến, Đột quỵ não
    • Parkinson
  • Nghiên cứu
  • Ung thư
  • Tiết niệu
  • Tim mạch
  • Sinh dục
  • Thực nghiệm
  • Giới Thiệu
    • Du Lịch Tả Phìn Hồ
    • Chuỗi Phòng Khám
    • Hội Đồng Viện
    • Hồ Sơ Năng Lực
    • VPĐD & Chi Nhánh
  • Tóm Tắt Nghiên Cứu
  • Bệnh tự miễn
  • English Articles
No Result
View All Result
  • Hoạt động Viện
    • Đào tạo toạ đàm
    • Nghiên cứu
    • Sưu tầm thừa kế
  • Tâm thần kinh
    • Động kinh
    • Mất ngủ
    • Tai biến, Đột quỵ não
    • Parkinson
  • Nghiên cứu
  • Ung thư
  • Tiết niệu
  • Tim mạch
  • Sinh dục
  • Thực nghiệm
  • Giới Thiệu
    • Du Lịch Tả Phìn Hồ
    • Chuỗi Phòng Khám
    • Hội Đồng Viện
    • Hồ Sơ Năng Lực
    • VPĐD & Chi Nhánh
  • Tóm Tắt Nghiên Cứu
  • Bệnh tự miễn
  • English Articles
No Result
View All Result
Viện Y học Bản Địa Việt Nam
No Result
View All Result
Home Hoạt động Viện Nghiên cứu

TỔNG QUAN HOẠT CHẤT SINH HỌC CÂY XÁO TAM PHÂN

(Paramignya trimera (Oliv.) Guillaum)

BS. Hoàng Sầm by BS. Hoàng Sầm
04/05/2026
TỔNG QUAN HOẠT CHẤT SINH HỌC CÂY XÁO TAM PHÂN

TỔNG QUAN HOẠT CHẤT SINH HỌC CÂY XÁO TAM PHÂN

Phân tích so sánh hoạt chất giữa Rễ – Thân – Lá

Tổng hợp từ các nghiên cứu khoa học đã công bố — Tháng 4/2026

Tạ Bích Hồng

1. GIỚI THIỆU

Xáo tam phân (Paramignya trimera) là cây thuốc bản địa Việt Nam, phân bố chủ yếu ở miền Trung và Nam. Thuộc chi Paramignya, họ Cam (Rutaceae), cây dạng bụi trườn, có gai, lá mọc cách hình thuôn dài. Trong y học cổ truyền, cây được dùng để chữa bệnh gan, tiểu đường và nhiều loại ung thư.

Trong thập kỷ gần đây, nhiều nghiên cứu đã chứng minh cây chứa các nhóm hoạt chất có giá trị cao bao gồm coumarin, alkaloid acridon, chromen, phenolic, flavonoid, saponin, terpenoid và protolimonoid. Tổng cộng 58 hợp chất đã được phân lập và xác định cấu trúc từ toàn cây.

2. RỄ — Bộ phận được nghiên cứu nhiều nhất

2.1. Thành phần hóa học

Rễ xáo tam phân là nguồn phong phú nhất về coumarin và acridon alkaloid. Các hợp chất đã phân lập bao gồm:

  • Coumarin: ostruthin (hợp chất chủ đạo), 8-methoxyostruthin, 7-hydroxycoumarin, 7-methoxycoumarin, ninhvanin, xanthyletin, 7-demethylsuberosin, paramicoumarin A & B, paratrimerin A–F
  • Acridon alkaloid: oriciacridon, 5-hydroxynoracronycin, citruscinin-I, glycocitrin-III, paramiacridone
  • Chromen: eulatachromene, 2,2-dimethylchrom-3-en-6-carboxaldehyde
  • Nhóm khác: saponin (7.731 mg EE/g), phenolic (238 mg GAE/g), flavonoid (81,49 mg rutin equiv./g), proanthocyanidin (58,08 mg CE/g)

2.2. Hoạt tính sinh học

Bảo vệ gan: Cao methanol rễ ở liều 10 g/kg thể trọng có tác dụng bảo vệ gan tương đương silymarin (50 mg/kg) trên mô hình chuột gây tổn thương gan bằng paracetamol, làm giảm đáng kể hoạt độ AST và ALT.

Gây độc tế bào ung thư: Ostruthin thể hiện hoạt tính mạnh trên ung thư gan HepG2 và ung thư cổ tử cung HeLa (IC₅₀ = 5,36 µg/mL). Chiết xuất rễ còn có hoạt tính trên ung thư tụy (MiaPaCa-2), đại tràng (HT29), buồng trứng (A2780) và phổi (H460).

Ức chế α-glucosidase: Phần lớn hợp chất từ rễ đều ức chế enzyme α-glucosidase mạnh hơn acarbose (thuốc chuẩn trị tiểu đường), với IC₅₀ từ 14,6 đến 112,2 µM so với 214,5 µM của acarbose.

Chống oxy hóa: Chiết xuất rễ có hoạt tính chống oxy hóa cao nhất so với các phân đoạn và ostruthin đơn lẻ. Glycocitrin-III cho hoạt tính DPPH (IC₅₀ = 84,2 µM) mạnh hơn cả ascorbic acid (152,7 µM).

3. THÂN — Nguồn coumarin chống viêm

3.1. Thành phần hóa học

Thân chứa các nhóm hợp chất tương tự rễ nhưng đặc biệt phong phú về coumarin và các hợp chất phenolic prenyl hóa:

  • 7 dẫn xuất coumarin: ostruthin, ninhvanin, 8-geranyl-7-hydroxycoumarin, 6-(6’,7’-dihydroxy-3’,7’-dimethylocta-2’-enyl)-7-hydroxycoumarin, và luvangetin
  • Hợp chất mới: paratrimerin G & H (phenolic prenyl hóa), ninhvanin B, paramitrimerol, parabacunoic acid
  • Alkaloid: citrusinine-I và 2 alkaloid mới có hoạt tính ức chế α-glucosidase
  • Coumarin glycoside: paratrimerin A & B — dạng dimer coumarin liên kết monoterpen, đặc trưng cho chi Paramignya

3.2. Hoạt tính sinh học

Chống viêm thần kinh (điểm nổi bật của thân): Ostruthin và ninhvanin phân lập từ thân ức chế mạnh sản xuất NO và PGE₂, đồng thời ức chế biểu hiện protein iNOS và COX-2 trong tế bào vi thần kinh đệm BV2 kích thích bằng LPS. Kết quả này cung cấp cơ sở khoa học cho việc sử dụng cây trong phòng và điều trị bệnh viêm thần kinh.

Chống oxy hóa và độc tế bào: Các phân đoạn n-hexan và chloroform từ thân có hoạt tính chống oxy hóa (DPPH) và gây độc tế bào ung thư gan HepG2 in vitro.

4. LÁ — Thành phần khác biệt rõ rệt

4.1. Thành phần hóa học

Lá có thành phần hóa học khác biệt đáng kể so với rễ và thân, đặc trưng bởi tinh dầu giàu sesquiterpen và protolimonoid:

  • Tinh dầu lá: 43 thành phần, chiếm 89,5% tổng dầu. Gồm sesquiterpen oxy hóa (41,7%) và hydrocarbon sesquiterpen (39,6%). Các chất chính: β-caryophyllen (10,5%), β-caryophyllen oxide (9,9%), 7-epi-α-eudesmol (7,6%), γ-muurolen (6,8%)
  • Protolimonoid (hợp chất mới): 25-O-methyl-1,2-dihydroprotoxylocarpin D — loại apotirucallan chỉ tìm thấy ở lá, không có trong rễ và thân
  • Chiết xuất lá khô: chứa phenolic, flavonoid, saponin tương tự rễ nhưng với hàm lượng khác nhau

4.2. Hoạt tính sinh học

Chống tăng sinh ung thư: Chiết xuất lá khô có khả năng chống tăng sinh mạnh trên nhiều dòng ung thư: tụy (MiaPaCa2, BxPc3, CFPAC1), đại tràng, buồng trứng, phổi, da, tiền liệt tuyến, vú, nguyên bào thần kinh, và u thần kinh đệm. Đặc biệt, hoạt tính trên ung thư tụy của chiết xuất lá (200 µg/mL) mạnh hơn cả ostruthin (20 µg/mL) và gemcitabine (50 nM), và tương đương chiết xuất rễ.

Kháng khuẩn và kháng nấm: Tinh dầu lá ức chế mạnh nhất Staphylococcus aureus (MIC/MLC = 2% v/v), có hoạt tính kháng nấm Candida parapsilosis và diệt Trichomonas. Không gây độc trên tế bào bình thường.

5. BẢNG SO SÁNH TỔNG HỢP

Tiêu chíRễThânLá
Nhóm hoạt chất chínhCoumarin, acridon alkaloid, chromen, saponin, phenolic, flavonoid, proanthocyanidinCoumarin (7 dẫn xuất), phenolic prenyl hóa, alkaloid, coumarin glycosideSesquiterpen (tinh dầu), protolimonoid (apotirucallan), phenolic, flavonoid, saponin
Hợp chất đặc trưngOstruthin, 8-methoxyostruthin, ninhvanin, oriciacridon, 5-hydroxynoracronycin, citruscinin-I, glycocitrin-III, paramicoumarin A & B, paramiacridoneOstruthin, ninhvanin, 8-geranyl-7-hydroxycoumarin, luvangetin, paratrimerin G & H, ninhvanin B, paramitrimerolβ-caryophyllen, β-caryophyllen oxide, 7-epi-α-eudesmol, γ-muurolen, 25-O-methyl-1,2-dihydroprotoxylocarpin D
Hợp chất chungOstruthin, ninhvanin, phenolic, flavonoid (có mặt ở cả rễ và thân)Ostruthin, ninhvanin (chung với rễ)Phenolic, flavonoid, saponin (chung nhưng hàm lượng khác)
Tác dụng sinh học nổi bậtBảo vệ gan (tương đương silymarin), ức chế α-glucosidase, chống oxy hóa, gây độc tế bào ung thư (gan, cổ tử cung, tụy)Chống viêm thần kinh (ức chế NO, PGE₂, iNOS, COX-2), chống oxy hóa, ức chế α-glucosidaseChống tăng sinh ung thư (tụy, vú, phổi, da...), kháng khuẩn, kháng nấm, diệt trichomonas
Mức độ nghiên cứuNhiều nhất: in vitro, in vivo (chuột), in silicoTrung bình: in vitroÍt hơn: in vitro, phân tích tinh dầu

6. TỔNG HỢP HOẠT TÍNH SINH HỌC

Hoạt tínhBộ phậnMô hình thử nghiệmKết quả chính
Bảo vệ ganRễIn vivo: chuột gây tổn thương gan bằng paracetamolCao methanol rễ (10 g/kg) tương đương silymarin (50 mg/kg); giảm AST, ALT
Gây độc tế bào ung thưRễ, LáIn vitro: MiaPaCa-2, HT29, A2780, H460, HepG2, HeLa, MCF-7...Chiết xuất lá chống tăng sinh ung thư tụy mạnh hơn gemcitabine; Ostruthin: IC₅₀ = 5,36 µg/ml trên HeLa
Ức chế α-glucosidaseRễ, ThânIn vitro: enzyme assayPhần lớn hợp chất mạnh hơn acarbose (IC₅₀ = 14,6–112,2 µM vs. 214,5 µM)
Chống viêm thần kinhThânIn vitro: BV2 microglia + LPSOstruthin, ninhvanin ức chế NO, PGE₂, iNOS, COX-2
Kháng khuẩnLá (tinh dầu), Vỏ quảIn vitro: S. aureus, P. aeruginosa, Salmonella, CandidaMIC 2% (v/v) trên S. aureus; MIC 256–512 µg/mL (vỏ quả)
Chống oxy hóaRễ, Thân, LáIn vitro: DPPH, ABTS, FRAP, CUPRACCao methanol rễ có hoạt tính mạnh nhất; glycocitrin III từ rễ (IC₅₀ = 84,2 µM) mạnh hơn ascorbic acid

7. VỀ SINH KHẢ DỤNG VÀ HẠN CHẾ NGHIÊN CỨU

Hầu hết kết quả hiện tại mới dừng ở mức in vitro (trên tế bào) và in silico (mô phỏng máy tính). Chưa có nghiên cứu dược động học lâm sàng nào đo lường trực tiếp sinh khả dụng đường uống của ostruthin hay các coumarin khác từ cây này ở người.

Nghiên cứu in silico gần đây (2025) sử dụng network pharmacology và molecular docking cho thấy các hợp chất từ xáo tam phân có khả năng tương tác tốt với các mục tiêu phân tử liên quan đến ung thư phổi (PIK3CA, AKT1, MAPK3, MAPK1, TP53, RELA), nhưng đây mới chỉ là dự đoán lý thuyết.

Duy nhất nghiên cứu in vivo trên chuột về tác dụng bảo vệ gan đã cho kết quả tích cực, nhưng cần thọn trọng khi ngoại suy sang người.

8. KẾT LUẬN

Xáo tam phân là cây thuốc có tiềm năng dược lý thực sự với hàng chục hoạt chất đã được xác định cấu trúc. Mỗi bộ phận có giá trị riêng:

  • Rễ: giàu coumarin và acridon alkaloid — bảo vệ gan, ức chế α-glucosidase, chống ung thư
  • Thân: giàu coumarin chống viêm — tiềm năng trong bệnh viêm thần kinh
  • Lá: giàu sesquiterpen và protolimonoid — kháng khuẩn, kháng nấm, chống tăng sinh ung thư

Để khẳng định hiệu quả lâm sàng, cần thêm các nghiên cứu trên người về sinh khả dụng, liều dùng an toàn, và tương tác thuốc.

TÀI LIỆU THAM KHẢO CHÍNH

  1. Nguyen VT, Scarlett CJ (2017). Physicochemical, Antioxidant, and Cytotoxic Properties of Xao Tam Phan Root Extract. Chemistry & Biodiversity, 14(6).
  2. Nguyen VT, Sakoff JA, Scarlett CJ (2017). Physicochemical Properties, Antioxidant and Anti-proliferative Capacities of Dried Leaf. Chem Biodivers, 14(6).
  3. Cuong NM et al. (2015). Paratrimerins A and B from Roots and Stems. Chem Pharm Bull, 63:945–949.
  4. Cuong NM et al. (2018). Anti-inflammatory coumarins from Paramignya trimera stems. Pharm Biol, 55(1):1195–1201.
  5. Dang PH et al. (2018). Two acridones and two coumarins from the roots. Tetrahedron Letters, 58(16):1553–1557.
  6. Huong TT et al. (2019). New Constituents from Roots and Stems. Natural Product Communications, 14(8).
  7. Duong TH et al. (2016). Coumarin và acridon alkaloid từ rễ cây Xáo tam phân. Tạp chí Khoa học ĐHQGHN, 32(4):115–123.
  8. Nguyen TDH et al. (2020). Biological Activities of Essential Oils from Leaves. Molecules, 25(8):1985.
  9. Le QNN et al. (2025). Evaluation of Bioactivity Effects via In Silico Approaches. ACS Omega, 10(23):24472–24489.
  10. Cuong NM et al. (2013). Tác dụng bảo vệ gan của rễ cây Xáo tam phân. Vietnam J. Sci. Tech.
Số lượt xem: 90
0
SHARES
FacebookTwitterSubscribe

Bài viết liên quan

Kể chuyện đi lang thang chữa bệnh trong núi: Bài thuốc cứu người trong đêm đến góc nhìn khoa học hiện đại

Kể chuyện đi lang thang chữa bệnh trong núi: Bài thuốc cứu người trong đêm đến góc nhìn khoa học hiện đại

03/05/2026
Nghịch lý PSA: Có thể chỉ số tăng vọt lại là tín hiệu đáng mừng – kinh nghiệm từ thực tiễn điều trị ung thư tiền liệt tuyến ?

Nghịch lý PSA: Có thể chỉ số tăng vọt lại là tín hiệu đáng mừng – kinh nghiệm từ thực tiễn điều trị ung thư tiền liệt tuyến ?

28/04/2026
Phác đồ Ngũ hành sinh hóa hỗ trợ điều trị ung thư – hóa trị đa đích từ hợp chất thiên nhiên

Phác đồ Ngũ hành sinh hóa hỗ trợ điều trị ung thư – hóa trị đa đích từ hợp chất thiên nhiên

21/04/2026
Beta – Glucan chiết tại bếp gia đình từ nấm hương, hỗ trợ thức tỉnh tế bào miễn dịch NK giết tế bào ung thư

Beta – Glucan chiết tại bếp gia đình từ nấm hương, hỗ trợ thức tỉnh tế bào miễn dịch NK giết tế bào ung thư

19/04/2026
Nhiệm vụ chính của bác sĩ là ngăn ngừa tái phát sau điều trị ung thư.

Nhiệm vụ chính của bác sĩ là ngăn ngừa tái phát sau điều trị ung thư.

12/04/2026
Nên phối hợp Đông – Tây y thế nào trong điều trị ung thư

Nên phối hợp Đông – Tây y thế nào trong điều trị ung thư

29/03/2026
Vì sao 2–3 năm đầu sau điều trị ung thư là giai đoạn cần theo dõi sát?

Vì sao 2–3 năm đầu sau điều trị ung thư là giai đoạn cần theo dõi sát?

10/03/2026
Ổ vi di căn trong ung thư là gì?

Ổ vi di căn trong ung thư là gì?

09/03/2026

Ngăn chặn di căn ung thư từ góc nhìn Hybrid/EMT: Luận thuyết về cân bằng động và hướng can thiệp bằng thảo dược

07/03/2026
Danh mục các từ viết tắt thường dùng trong y – sinh

Danh mục các từ viết tắt thường dùng trong y – sinh

24/02/2026
  • Hoạt động Viện
  • Tâm thần kinh
  • Nghiên cứu
  • Ung thư
  • Tiết niệu
  • Tim mạch
  • Sinh dục
  • Thực nghiệm
  • Giới Thiệu
  • Tóm Tắt Nghiên Cứu
  • Bệnh tự miễn
  • English Articles
HOTLINE: 1800 8187

© Copyright 2015 Vietnam Indigenous Medical Institute. All rights reserved. 2024 Viện Y Học Bản Địa Việt Nam Trang thông tin nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ của Viện Y học bản địa Việt Nam & Công ty TNHH Y học bản địa Việt Nam

Welcome Back!

Login to your account below

Forgotten Password?

Retrieve your password

Please enter your username or email address to reset your password.

Log In
No Result
View All Result
  • Hoạt động Viện
    • Đào tạo toạ đàm
    • Nghiên cứu
    • Sưu tầm thừa kế
  • Tâm thần kinh
    • Động kinh
    • Mất ngủ
    • Tai biến, Đột quỵ não
    • Parkinson
  • Nghiên cứu
  • Ung thư
  • Tiết niệu
  • Tim mạch
  • Sinh dục
  • Thực nghiệm
  • Giới Thiệu
    • Du Lịch Tả Phìn Hồ
    • Chuỗi Phòng Khám
    • Hội Đồng Viện
    • Hồ Sơ Năng Lực
    • VPĐD & Chi Nhánh
  • Tóm Tắt Nghiên Cứu
  • Bệnh tự miễn
  • English Articles

© Copyright 2015 Vietnam Indigenous Medical Institute. All rights reserved. 2024 Viện Y Học Bản Địa Việt Nam Trang thông tin nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ của Viện Y học bản địa Việt Nam & Công ty TNHH Y học bản địa Việt Nam