Trong điều trị ung thư hiện đại, nhiều bệnh nhân sau khi phẫu thuật, hóa trị, xạ trị hoặc điều trị miễn dịch thường cảm thấy nhẹ nhõm vì khối u đã được loại bỏ. Quả thực, nhờ những tiến bộ của y học, rất nhiều người bệnh sau điều trị có thể sống khỏe mạnh nhiều năm, thậm chí suốt đời mà bệnh không tái phát.
Tuy nhiên, các nghiên cứu lâm sàng và kinh nghiệm điều trị cũng cho thấy rằng 2–3 năm đầu sau khi hoàn thành điều trị thường là giai đoạn cần được theo dõi sát nhất. Trong khoảng thời gian này, nếu có tái phát hoặc di căn thì nhiều trường hợp sẽ biểu hiện sớm hơn so với các giai đoạn sau.
Điều này không có nghĩa là phẫu thuật hay các phương pháp điều trị làm bệnh nặng hơn. Trái lại, phẫu thuật vẫn là một trong những bước điều trị quan trọng nhất trong ung thư học. Tuy nhiên, đặc điểm sinh học của ung thư khiến việc điều trị không thể chỉ dừng lại ở việc loại bỏ khối u nhìn thấy được.
Trước hết, cần hiểu rằng một số tế bào ung thư có thể đã rời khỏi khối u nguyên phát từ trước khi bệnh được phát hiện. Những tế bào này có thể di chuyển theo dòng máu hoặc hệ bạch huyết đến các cơ quan khác trong cơ thể. Khi đó chúng tồn tại dưới dạng những cụm tế bào rất nhỏ, gọi là vi di căn, chưa đủ kích thước để phát hiện trên các phương tiện chẩn đoán hình ảnh như CT hoặc MRI.
Trong nhiều trường hợp, các tế bào này có thể bị hệ miễn dịch kiểm soát và không phát triển thêm. Nhưng trong một số trường hợp khác, chúng có thể dần dần tăng sinh và sau một thời gian mới trở thành những tổn thương có thể phát hiện được. Quá trình này thường cần thời gian, và đó là một trong những lý do khiến giai đoạn vài năm đầu sau điều trị cần được theo dõi chặt chẽ.
Một đặc điểm khác của ung thư là khả năng tồn tại ở trạng thái “ngủ” của tế bào ung thư. Một số tế bào có thể tồn tại trong cơ thể nhiều tháng hoặc nhiều năm mà gần như không tăng trưởng. Tuy nhiên, khi điều kiện sinh học trong cơ thể thay đổi, chúng có thể bắt đầu phát triển trở lại.
Chính vì vậy, trong điều trị ung thư hiện đại, sau khi khối u nguyên phát đã được phẫu thuật, bệnh nhân thường được chỉ định thêm các phương pháp điều trị bổ trợ như hóa trị, xạ trị, liệu pháp miễn dịch hoặc thuốc nhắm trúng đích. Mục tiêu của các phương pháp này là tiêu diệt những tế bào ung thư còn sót lại ở mức vi thể, giúp giảm nguy cơ tái phát trong tương lai.
Trong thực hành lâm sàng, nhiều bác sĩ ung thư thường diễn đạt điều này bằng một cách rất giản dị:
“Phẫu thuật lấy đi khối u nhìn thấy, còn điều trị bổ trợ bảo vệ bệnh nhân khỏi những tế bào không nhìn thấy.”
Sau khi hoàn thành điều trị, bệnh nhân vẫn cần được theo dõi định kỳ trong nhiều năm. Các hướng dẫn điều trị quốc tế thường khuyến cáo khám lại, xét nghiệm và chụp kiểm tra theo lịch trong ít nhất 5 năm đầu sau điều trị.
Việc theo dõi định kỳ giúp bác sĩ phát hiện sớm những thay đổi bất thường để có thể can thiệp kịp thời. Đồng thời, đây cũng là thời gian quan trọng để người bệnh phục hồi sức khỏe, điều chỉnh lối sống và củng cố hệ miễn dịch.
Có thể nói rằng điều trị ung thư không phải là một sự kiện diễn ra trong vài tuần hay vài tháng, mà là một hành trình dài cần sự phối hợp giữa nhiều phương pháp điều trị và sự theo dõi bền bỉ.
Nói một cách hình ảnh: Phẫu thuật là bước đầu của chiến thắng. Điều trị bổ trợ là bước bảo vệ chiến thắng đó. Và theo dõi lâu dài là cách giữ cho chiến thắng ấy bền vững.
BS. Hoàng Sầm – Viện trưởng Viện Y học bản địa Việt Nam







