SỞ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ THÁI NGUYÊN Viện nghiên cứu và chuyển giao khoa học công nghệ sản xuất thuốc và thực phẩm bảo vệ sức khỏe

HOTLINE: 1800 8187
  • Login
Viện Y học Bản Địa Việt Nam
  • Hoạt động Viện
    • Đào tạo toạ đàm
    • Nghiên cứu
    • Sưu tầm thừa kế
  • Tâm thần kinh
    • Động kinh
    • Mất ngủ
    • Tai biến, Đột quỵ não
    • Parkinson
  • Nghiên cứu
  • Ung thư
  • Tiết niệu
  • Tim mạch
  • Sinh dục
  • Thực nghiệm
  • Giới Thiệu
    • Du Lịch Tả Phìn Hồ
    • Chuỗi Phòng Khám
    • Hội Đồng Viện
    • Hồ Sơ Năng Lực
    • VPĐD & Chi Nhánh
  • Tóm Tắt Nghiên Cứu
  • Bệnh tự miễn
  • English Articles
No Result
View All Result
  • Hoạt động Viện
    • Đào tạo toạ đàm
    • Nghiên cứu
    • Sưu tầm thừa kế
  • Tâm thần kinh
    • Động kinh
    • Mất ngủ
    • Tai biến, Đột quỵ não
    • Parkinson
  • Nghiên cứu
  • Ung thư
  • Tiết niệu
  • Tim mạch
  • Sinh dục
  • Thực nghiệm
  • Giới Thiệu
    • Du Lịch Tả Phìn Hồ
    • Chuỗi Phòng Khám
    • Hội Đồng Viện
    • Hồ Sơ Năng Lực
    • VPĐD & Chi Nhánh
  • Tóm Tắt Nghiên Cứu
  • Bệnh tự miễn
  • English Articles
No Result
View All Result
Viện Y học Bản Địa Việt Nam
No Result
View All Result
Home Cây thuốc

Bách hợp cố kim thang gia Hoàng cầm – Ngải tiên: Cơ sở phương tễ và dược lý hiện đại trong các bệnh lý viêm đường hô hấp

BS. Hoàng Sầm by BS. Hoàng Sầm
25/10/2026
Bài Bách Hợp Cố Kim Thang chữa ca ung thư giai đoạn 4B

Chuyên luận tổng quan về cơ chế điều hòa viêm, phản xạ ho, bài tiết chất nhầy và những nghiên cứu liên quan đến viêm họng, viêm phế quản, hen phế quản và bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.

Tóm tắt

Bách hợp cố kim thang là phương tễ cổ truyền gồm mười dược liệu, được xây dựng trên nguyên lý dưỡng âm nhuận phế, thanh nhiệt hóa đàm và chỉ khái. Việc gia thêm Hoàng cầm (Scutellaria baicalensis Georgi) và Ngải tiên (Hedychium coronarium J.Koenig) tạo thành phương tễ cải biên gồm mười hai vị, bổ sung các nhóm hợp chất có hoạt tính sinh học liên quan đến phản ứng viêm đường hô hấp.

Các nghiên cứu hiện đại về Bách hợp cố kim thang đã khảo sát những biểu hiện hô hấp trong một số bệnh cảnh lâm sàng, bao gồm bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính giai đoạn ổn định và lao phổi. Đặc biệt, nghiên cứu của Ge và Zhu (2020) trên 100 bệnh nhân lao phổi ghi nhận những thay đổi về triệu chứng và cytokine khi phối hợp Bách hợp cố kim thang với điều trị thông thường.

Ở cấp độ dược lý phân tử, baicalin từ Hoàng cầm đã được chứng minh có khả năng làm giảm IL-6, IL-8 và TNF-α trong mô hình tế bào biểu mô đường hô hấp người thông qua điều hòa NF-κB. Một số flavonoid Hoàng cầm còn ảnh hưởng đến sự giải phóng mucin. Trong khi đó, Cát cánh và Bối mẫu có các nghiên cứu tiền lâm sàng liên quan đến hoạt tính chống ho và long đờm. Các diterpenoid từ Ngải tiên thể hiện khả năng ức chế sản xuất một số cytokine tiền viêm trong mô hình tế bào miễn dịch.

Những dữ liệu này tạo cơ sở để khảo sát phương tễ theo ba hướng chính: điều hòa phản ứng viêm đường thở, hỗ trợ các cơ chế kiểm soát ho và điều chỉnh hoạt động tiết – bài xuất chất nhầy.

Chuyên luận phân tích giá trị của phương tễ cổ truyền trong mối liên hệ với sinh lý bệnh hiện đại, đồng thời phân biệt bằng chứng trên toàn phương với nghiên cứu dược liệu, hợp chất phân lập và những giả thuyết dược lý còn cần kiểm chứng.

Từ khóa: Bách hợp cố kim thang; Hoàng cầm; Ngải tiên; NF-κB; cytokine; viêm phế quản; ho; đờm; hen phế quản; COPD.

1. Đặt vấn đề

Ho, tăng tiết đờm, đau rát họng và khản tiếng là những biểu hiện thường gặp trong các bệnh lý viêm đường hô hấp. Mặc dù có thể xuất hiện đồng thời, mỗi biểu hiện liên quan đến những cơ chế sinh lý bệnh không hoàn toàn giống nhau. Ho là phản xạ bảo vệ được điều hòa thông qua hệ thống thần kinh cảm giác đường hô hấp. Trong tình trạng viêm, sự giải phóng các chất trung gian như prostaglandin, bradykinin và những tín hiệu viêm khác có thể làm tăng tính nhạy cảm của phản xạ ho. Đờm liên quan đến hoạt động bài tiết chất nhầy của biểu mô đường thở, thành phần mucin, khả năng vận chuyển nhầy – lông chuyển và hiệu quả tống xuất chất tiết. Khi phế quản bị viêm, những quá trình này có thể mất cân bằng, dẫn đến tăng tiết đờm, thay đổi độ quánh và ho kéo dài. Đau rát họng liên quan đến phản ứng viêm tại niêm mạc hầu họng và sự kích thích các đầu tận thần kinh cảm giác. Khản tiếng thường xuất hiện khi quá trình viêm ảnh hưởng đến thanh quản hoặc hoạt động rung của dây thanh.

Đặc biệt, trong viêm phế quản, biểu mô đường thở không chỉ đóng vai trò hàng rào bảo vệ mà còn tham gia chủ động vào đáp ứng miễn dịch. Khi bị kích thích, các tế bào biểu mô có thể hoạt hóa NF-κB, MAPK và những con đường truyền tín hiệu khác, dẫn đến sản xuất cytokine và chemokine, góp phần duy trì phản ứng viêm.

Do đó, nghiên cứu các phương tễ hỗ trợ triệu chứng hô hấp cần quan tâm đồng thời đến phản xạ ho, phản ứng viêm, chức năng biểu mô và hoạt động tiết chất nhầy.

Bách hợp cố kim thang là một phương tễ cổ truyền có cấu trúc phối ngũ hướng đến nhiều biểu hiện liên quan đến Phế. Việc bổ sung Hoàng cầm và Ngải tiên đặt ra khả năng khảo sát phương tễ này dưới góc nhìn dược lý học hiện đại, đặc biệt đối với những cơ chế viêm tại niêm mạc phế quản.

2. Bách hợp cố kim thang: Nguồn gốc và nguyên lý phối ngũ

Bách hợp cố kim thang (百合固金湯) là phương tễ cổ truyền được ghi nhận trong Thận Trai di thư và được hệ thống hóa trong các tài liệu phương tễ học về sau.

Nguyên phương gồm mười vị: Bách hợp, Sinh địa, Thục địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Cát cánh, Đương quy, Bạch thược và Cam thảo.

Theo y học cổ truyền, phương có công năng dưỡng âm nhuận phế, thanh nhiệt hóa đàm và chỉ khái, thường được sử dụng trong chứng Phế Thận âm hư, hư hỏa thượng viêm. Điểm đáng chú ý của cổ phương là sự phối hợp các nhóm dược liệu có vai trò khác nhau trong một hệ thống điều chỉnh bệnh chứng.

Bách hợp và Mạch môn giữ vai trò dưỡng âm nhuận phế. Sinh địa, Thục địa và Huyền sâm tham gia dưỡng âm, thanh nhiệt. Cát cánh và Bối mẫu hướng đến hóa đàm, chỉ khái. Đương quy, Bạch thược và Cam thảo góp phần điều chỉnh tính chất của toàn phương. Cấu trúc này cho thấy cổ nhân không xem ho là một hiện tượng tách biệt, mà đặt nó trong mối liên hệ với trạng thái dịch tiết, biểu hiện kích thích niêm mạc và tình trạng toàn thân.

Dưới góc nhìn hiện đại, không thể đồng nhất trực tiếp thuật ngữ “dưỡng âm” với một cơ chế sinh học duy nhất. Tuy nhiên, những biểu hiện như khô họng, ho kéo dài, đờm khó khạc và cảm giác nóng rát có thể được khảo sát thông qua hoạt động của biểu mô đường hô hấp, phản ứng viêm và chức năng tiết – vận chuyển chất nhầy.

Giá trị đáng nghiên cứu của Bách hợp cố kim thang không chỉ nằm ở từng dược liệu mà còn ở nguyên lý phối hợp nhiều nhóm thành phần nhằm tác động đến những biểu hiện bệnh lý có liên hệ với nhau.

3. Bằng chứng nghiên cứu trên toàn phương Bách hợp cố kim thang

3.1. Nghiên cứu lâm sàng trên bệnh nhân COPD giai đoạn ổn định

Năm 2013, Liu Yongping và Jiang Jiangang công bố nghiên cứu Clinical Research on Baihe Gujin Decoction for Treating 50 Cases in Stabilization Period of Chronic Obstructive Pulmonary Disease trên Chinese Journal of Experimental Traditional Medical Formulae, tập 19, số 10, trang 331–333.

Nghiên cứu tuyển chọn 100 bệnh nhân COPD giai đoạn ổn định thuộc chứng Phế âm hư theo phân loại y học cổ truyền, chia thành hai nhóm, mỗi nhóm 50 bệnh nhân. Nhóm chứng được điều trị theo phương pháp thông thường, nhóm nghiên cứu sử dụng Bách hợp cố kim thang kết hợp điều trị nền.

Đây là một công bố đáng chú ý bởi đối tượng khảo sát là bệnh nhân COPD giai đoạn ổn định, phù hợp với hướng nghiên cứu lâm sàng về viêm đường thở mạn tính. Tuy nhiên, trong lần đối chiếu này, thông tin thư mục và thiết kế cơ bản đã được xác nhận, còn toàn bộ số liệu kết quả chưa được kiểm tra trực tiếp từ nguyên văn bài báo. Vì vậy, chuyên luận không sử dụng những tỷ lệ hiệu quả hoặc mức cải thiện chức năng hô hấp chưa được kiểm chứng.

Nghiên cứu cung cấp bằng chứng về việc toàn phương đã được khảo sát trên người bệnh COPD, nhưng chưa đủ để xác định hiệu lực của phiên bản gia Hoàng cầm – Ngải tiên. [1]

3.2. Nghiên cứu trên 100 bệnh nhân lao phổi: Triệu chứng ho và cytokine

Một công trình đáng chú ý khác được Ge và Zhu công bố năm 2020 trên Journal of International Medical Research.

Nghiên cứu tiến hành trên 100 bệnh nhân lao phổi thuộc chứng âm hư hỏa vượng, chia thành hai nhóm: điều trị chống lao thông thường và điều trị chống lao phối hợp Bách hợp cố kim thang.

Nhóm phối hợp có 42 bệnh nhân, nhóm chứng có 58 bệnh nhân.

Các tác giả đánh giá triệu chứng hô hấp, một số chỉ dấu viêm và những thay đổi miễn dịch trong máu ngoại vi cũng như dịch rửa phế quản – phế nang.

Kết quả ghi nhận nhóm phối hợp có những thay đổi có ý nghĩa thống kê đối với một số chỉ số triệu chứng và đáp ứng miễn dịch so với nhóm chứng.

Đặc biệt, nồng độ TNF-α, IL-4, IL-6 và IL-12 trong máu hoặc dịch rửa phế quản – phế nang giảm sau điều trị; mức giảm ở nhóm phối hợp nổi bật hơn nhóm chỉ dùng thuốc chống lao đối với một số chỉ tiêu.

Nghiên cứu còn ghi nhận sự thay đổi tỷ lệ tế bào T điều hòa CD4⁺CD25⁺, gợi ý khả năng ảnh hưởng đến những quá trình điều hòa miễn dịch liên quan đến bệnh cảnh được khảo sát.

Đây là bằng chứng lâm sàng có giá trị vì đánh giá Bách hợp cố kim thang ở cấp độ toàn phương, đồng thời có các chỉ tiêu sinh học thay vì chỉ dựa vào nhận xét triệu chứng.

Tuy nhiên, kết quả cần được đặt trong bối cảnh nghiên cứu: đối tượng là bệnh nhân lao phổi được điều trị phối hợp, không phải bệnh nhân viêm phế quản thông thường. Bài báo cũng có một số điểm chưa nhất quán trong cách trình bày thang điểm ho và danh pháp thành phần dược liệu, nên cần thận trọng khi diễn giải.

Giá trị phù hợp nhất của công trình là cung cấp bằng chứng bước đầu về những thay đổi của triệu chứng và đáp ứng miễn dịch khi sử dụng toàn phương trong một bệnh lý hô hấp cụ thể. [2]

3.3. Nhận định từ các nghiên cứu toàn phương

Hai công trình trên có ý nghĩa ở hai cấp độ khác nhau.

Nghiên cứu COPD năm 2013 xác nhận Bách hợp cố kim thang đã được khảo sát trực tiếp trong bệnh lý tắc nghẽn đường thở mạn tính ở giai đoạn ổn định.

Nghiên cứu năm 2020 cung cấp thêm dữ liệu trên người về những thay đổi liên quan đến triệu chứng ho và cytokine khi sử dụng toàn phương phối hợp điều trị thông thường.

Những kết quả này củng cố cơ sở nghiên cứu của Bách hợp cố kim thang như một phương tễ hoàn chỉnh, thay vì chỉ suy luận từ hoạt tính của từng cây thuốc.

Tuy nhiên, toàn phương cổ điển và phương tễ gia Hoàng cầm – Ngải tiên không hoàn toàn đồng nhất về thành phần. Vì vậy, các nghiên cứu trên nguyên phương được xem là nền tảng tham chiếu, không mặc nhiên đại diện cho kết quả của phương tễ cải biên.

4. Cơ sở khoa học của việc gia Hoàng cầm và Ngải tiên

4.1. Hoàng cầm: Điều hòa phản ứng viêm tại biểu mô phế quản

Hoàng cầm (Scutellaria baicalensis Georgi) chứa các flavonoid đặc trưng gồm baicalin, baicalein, wogonin, wogonoside và những hợp chất liên quan.

Các flavonoid này được nghiên cứu về hoạt tính điều hòa cytokine, đáp ứng miễn dịch và những con đường truyền tín hiệu viêm.

Đặc biệt, Dong và cộng sự (2015) khảo sát baicalin trên tế bào biểu mô đường hô hấp người HBE16 được kích thích bằng lipopolysaccharide (LPS).

Kết quả cho thấy baicalin làm giảm đáng kể sự biểu hiện mRNA và sản xuất protein của ba chất trung gian viêm:

TNF-α: Cytokine có vai trò hoạt hóa và khuếch đại phản ứng viêm.

IL-6: Cytokine tham gia điều hòa đáp ứng miễn dịch và phản ứng viêm.

IL-8/CXCL8: Chemokine liên quan đến huy động bạch cầu trung tính tại mô viêm.

Đồng thời, baicalin làm giảm phosphoryl hóa IKKα/β và NF-κB p65, thể hiện tác động điều hòa con đường NF-κB. [3]

Điểm có giá trị của nghiên cứu là mô hình sử dụng tế bào biểu mô đường hô hấp người, một thành phần trực tiếp tham gia bệnh sinh viêm phế quản.

Bên cạnh điều hòa cytokine, Hoàng cầm còn có dữ liệu về hoạt động tiết chất nhầy.

Heo và cộng sự (2007) khảo sát baicalin, baicalein và wogonin trên tế bào biểu mô khí quản hamster nuôi cấy.

Kết quả ghi nhận baicalin và wogonin làm giảm sự giải phóng mucin do ATP kích thích. Tuy nhiên, ở nồng độ cao nhất được thử nghiệm, hai hợp chất lại làm tăng nhẹ tiết mucin nền, trong khi baicalein không có tác động đáng kể.

Những kết quả này gợi ý hoạt tính điều hòa tiết mucin phụ thuộc vào hợp chất, nồng độ và điều kiện kích thích. [4]

Đây là điểm cần phân tích đúng về mặt sinh lý: tiết chất nhầy là hoạt động bảo vệ bình thường của niêm mạc phế quản. Điều có ý nghĩa không phải ức chế hoàn toàn quá trình tiết nhầy, mà là khảo sát khả năng điều hòa tình trạng tiết chất nhầy bất thường trong phản ứng viêm.

Các dữ liệu trên tạo cơ sở dược lý đáng chú ý cho việc gia Hoàng cầm vào Bách hợp cố kim thang, đặc biệt khi nghiên cứu những biểu hiện ho và tăng tiết đờm liên quan đến viêm phế quản.

4.2. Ngải tiên: Diterpenoid và hoạt tính điều hòa cytokine

Ngải tiên (Hedychium coronarium J.Koenig), thuộc họ Gừng (Zingiberaceae), chứa nhiều hợp chất diterpenoid khung labdane, trong đó có các coronarin.

Nghiên cứu của Phan Văn Kiệm và cộng sự (2011) phân lập mười hợp chất từ thân rễ Ngải tiên, bao gồm ba diterpenoid mới được đặt tên coronarin G, H và I.

Các hợp chất được đánh giá trên tế bào tua có nguồn gốc tủy xương được kích thích bằng LPS.

Trong số các hợp chất phân lập, ba chất thể hiện hoạt tính ức chế đáng kể sự sản xuất TNF-α, IL-6 và IL-12p40, với IC₅₀ trong khoảng 0,19–10,38 µM đối với những đáp ứng được khảo sát.

Các hợp chất còn lại không thể hiện hoạt tính rõ hoặc có ảnh hưởng của độc tính tế bào. [5]

Nghiên cứu tiếp theo năm 2012 ghi nhận một số diterpenoid khác từ cùng loài có khả năng ức chế IL-6 và IL-12p40, với IC₅₀ khoảng 4,1–9,1 µM. [6]

Những kết quả này xác lập hoạt tính điều hòa cytokine của một số thành phần hóa học trong Ngải tiên.

Tuy nhiên, đây là nghiên cứu trên tế bào miễn dịch, chưa phải bằng chứng trực tiếp về tác động của Ngải tiên đối với biểu mô phế quản hoặc hiệu quả giảm triệu chứng hô hấp ở người.

Về cấu trúc phối ngũ, việc bổ sung Ngải tiên đưa vào phương tễ nhóm diterpenoid khác biệt với flavonoid của Hoàng cầm và saponin của Cát cánh, Bối mẫu.

Sự đa dạng hóa học này tạo cơ sở để tiếp tục khảo sát các tương tác dược lý, nhưng không tự nó chứng minh tác dụng cộng hợp hoặc hiệp đồng.

5. Các nhóm dược liệu trong nguyên phương và cơ chế liên quan đến đường hô hấp

5.1. Cát cánh – Bối mẫu: Nhóm hướng đến ho và đờm

Cát cánh (Platycodon grandiflorus) chứa nhiều saponin triterpenoid, trong đó có platycodin D và các dẫn chất liên quan.

Tổng quan của Zhang và cộng sự (2024) hệ thống hóa 219 thành phần hóa học đã được nhận diện từ Cát cánh, bao gồm 89 saponin.

Các nghiên cứu tiền lâm sàng được tổng hợp ghi nhận những hoạt tính liên quan đến chống ho, long đờm, điều hòa phản ứng viêm và một số chức năng miễn dịch. [7]

Bối mẫu là dược liệu từ thân hành một số loài thuộc chi Fritillaria, với các alkaloid steroid như peimine và peiminine.

Tổng quan của Li và cộng sự (2019) ghi nhận các nghiên cứu thực nghiệm về hoạt tính chống ho, long đờm, điều hòa cơ trơn khí – phế quản và phản ứng viêm của Fritillaria thunbergii. [8]

Hai vị này có cơ sở dược lý liên quan trực tiếp đến ho và hoạt động bài xuất chất tiết đường hô hấp.

Tuy nhiên, tác dụng chống ho và long đờm không đồng nhất. Giảm tính nhạy cảm của phản xạ ho có thể cải thiện triệu chứng ho kích thích, trong khi hỗ trợ bài xuất đờm liên quan đến những quá trình tiết, vận chuyển và tống xuất chất nhầy.

Do đó, khi nghiên cứu toàn phương, cần đánh giá riêng hai nhóm chỉ tiêu này.

5.2. Bách hợp – Mạch môn – Huyền sâm: Nhóm dưỡng âm nhuận phế

Bách hợp chứa polysaccharide, saponin steroid và các hợp chất phenolic. Một số nghiên cứu trên những loài thuộc chi Lilium ghi nhận khả năng điều hòa sản xuất NO, PGE₂ và các cytokine tiền viêm thông qua những con đường như NF-κB và MAPK.

Mạch môn (Ophiopogon japonicus) chứa các saponin steroid, polysaccharide và những hợp chất phenolic, được nghiên cứu về hoạt tính điều hòa miễn dịch, phản ứng viêm và stress oxy hóa.

Huyền sâm chứa iridoid glycoside và phenylpropanoid glycoside. Các nghiên cứu thực nghiệm ghi nhận những hoạt tính liên quan đến điều hòa viêm và đáp ứng miễn dịch.

Theo lý luận phương tễ, đây là nhóm đóng vai trò quan trọng trong nguyên lý dưỡng âm nhuận phế.

Dưới góc nhìn hiện đại, những dữ liệu hiện có cho phép khảo sát vai trò của nhóm dược liệu này đối với phản ứng viêm và chức năng niêm mạc, nhưng chưa đủ để đồng nhất công năng dưỡng âm với một tác động sinh học cụ thể như tăng tiết dịch niêm mạc hoặc phục hồi hàng rào biểu mô.

5.3. Sinh địa – Thục địa – Đương quy – Bạch thược – Cam thảo

Sinh địa và Thục địa cùng có nguồn gốc từ Rehmannia glutinosa, nhưng khác nhau về quá trình chế biến và thành phần hóa học.

Catalpol là một trong những hợp chất được nghiên cứu từ địa hoàng. Các nghiên cứu tiền lâm sàng ghi nhận hoạt tính điều hòa phản ứng viêm và stress oxy hóa trong một số mô hình tổn thương mô.

Đương quy chứa acid ferulic, ligustilide và polysaccharide. Bạch thược chứa paeoniflorin cùng các monoterpene glycoside khác.

Các thành phần này được nghiên cứu về những hoạt tính điều hòa miễn dịch, phản ứng viêm và bảo vệ tế bào trong các mô hình thực nghiệm.

Cam thảo chứa glycyrrhizin, glycyrrhetinic acid và nhiều flavonoid. Đây là dược liệu có vị trí lâu đời trong các phương thuốc liên quan đến ho và khó chịu vùng họng.

Xét về toàn phương, những dược liệu này góp phần hình thành cấu trúc hóa học đa thành phần. Tuy nhiên, chưa có cơ sở để xác định riêng từng vị quyết định mức độ giảm ho hoặc cải thiện chức năng phế quản.

Một điểm cần chú ý về an toàn là glycyrrhizin trong Cam thảo. Sử dụng kéo dài với lượng glycyrrhizic acid đáng kể có thể làm tăng huyết áp và giảm kali máu. Phân tích tổng hợp của Penninkilampi và cộng sự (2017) trên 18 nghiên cứu với 337 người tham gia ghi nhận những thay đổi có ý nghĩa đối với các chỉ tiêu này. [9]

Đây là thông tin cần tính đến khi nghiên cứu việc sử dụng phương tễ trong những bệnh cảnh hô hấp mạn tính có thời gian theo dõi kéo dài.

6. Luận chứng cơ sở dược lý đối với viêm họng và viêm phế quản

6.1. Ho và phản xạ ho

Trong viêm đường hô hấp, phản ứng viêm có thể làm thay đổi tính nhạy cảm của những đầu tận thần kinh cảm giác, khiến các kích thích thông thường cũng có khả năng gây ho.

Cát cánh và Bối mẫu có các nghiên cứu tiền lâm sàng về hoạt tính chống ho. Trong khi đó, Hoàng cầm có dữ liệu trực tiếp về điều hòa cytokine tại biểu mô đường thở.

Ngải tiên cung cấp thêm những hợp chất có hoạt tính điều hòa phản ứng viêm trong mô hình tế bào miễn dịch.

Như vậy, toàn phương có thể được khảo sát theo hai hướng liên quan: hoạt tính chống ho của một số dược liệu và khả năng điều hòa các quá trình viêm tham gia duy trì kích thích đường hô hấp.

Tuy nhiên, giảm cytokine trong nghiên cứu tế bào không đồng nghĩa trực tiếp với giảm tần suất ho trên lâm sàng.

6.2. Đờm và hoạt động tiết chất nhầy

Trong viêm phế quản, tăng tiết chất nhầy và suy giảm chức năng thanh thải nhầy – lông chuyển là những cơ chế quan trọng gây ho có đờm.

MUC5AC và MUC5B là hai mucin tạo gel chủ yếu của đường hô hấp. Sự thay đổi về lượng, thành phần và tính chất của chất nhầy có thể ảnh hưởng đến khả năng vận chuyển và bài xuất đờm.

Cát cánh và Bối mẫu có các nghiên cứu liên quan đến bài xuất chất tiết đường hô hấp.

Hoàng cầm bổ sung một hướng tác động khác: điều hòa hoạt động giải phóng mucin của tế bào biểu mô khi có kích thích.

Các dữ liệu này tạo cơ sở để nghiên cứu toàn phương đối với những biểu hiện ho có đờm, đặc biệt trong bệnh cảnh viêm phế quản.

Cần phân biệt rõ ba quá trình: điều hòa lượng mucin được tiết ra, thay đổi tính chất vật lý của chất nhầy và tăng hiệu quả tống xuất đờm. Chúng có liên quan nhưng không thể thay thế cho nhau khi đánh giá tác dụng.

6.3. Đau rát họng và khản tiếng

Đau rát họng thường liên quan đến phản ứng viêm, sung huyết và kích thích các đầu tận thần kinh cảm giác tại niêm mạc hầu họng.

Một số hợp chất trong Hoàng cầm, Ngải tiên, Bách hợp và Huyền sâm có hoạt tính điều hòa các chất trung gian viêm trong nghiên cứu thực nghiệm.

Những dữ liệu này cung cấp cơ sở sinh học để khảo sát tác động của phương tễ lên cảm giác khó chịu vùng họng.

Khản tiếng có thể xuất hiện khi quá trình viêm ảnh hưởng đến thanh quản và dây thanh. Tuy nhiên, chưa có nghiên cứu đủ trực tiếp để xác định tác động của toàn phương đối với chức năng phát âm.

Do đó, đây vẫn là một chỉ tiêu lâm sàng cần được khảo sát riêng.

6.4. Ý nghĩa riêng đối với viêm phế quản

Viêm phế quản là bệnh cảnh có mối liên hệ rõ với nhiều cơ chế dược lý đã được ghi nhận từ các dược liệu trong phương.

Hoàng cầm có dữ liệu về điều hòa cytokine tại biểu mô đường hô hấp và hoạt động tiết mucin.

Cát cánh và Bối mẫu có nền tảng nghiên cứu về chống ho, long đờm.

Ngải tiên có hoạt tính điều hòa cytokine trong các mô hình tế bào miễn dịch.

Những dược liệu còn lại bổ sung các nhóm hợp chất có hoạt tính sinh học liên quan đến phản ứng viêm và đáp ứng miễn dịch.

Đây là cơ sở để khảo sát phương tễ đối với những biểu hiện ho và tăng tiết đờm do viêm phế quản.

Tuy nhiên, viêm phế quản cấp và viêm phế quản mạn khác nhau đáng kể về căn nguyên, thời gian diễn biến và đặc điểm tổn thương. Vì vậy, kết quả nghiên cứu ở mỗi bệnh cảnh cần được phân tích trong đúng phạm vi của nó.

7. Cơ sở nghiên cứu đối với hen phế quản và COPD giai đoạn ổn định

7.1. Hen phế quản ngoài cơn

Hen phế quản là bệnh lý viêm mạn tính đường thở, đặc trưng bởi các triệu chứng hô hấp biến thiên và tình trạng giới hạn luồng khí thở ra thay đổi theo thời gian.

Ngay cả khi không xuất hiện cơn hen, một số bệnh nhân vẫn có thể tồn tại phản ứng viêm, tăng tính đáp ứng phế quản và những biến đổi chức năng biểu mô.

Phản ứng viêm trong hen có nhiều kiểu hình. Viêm type 2 thường liên quan đến IL-4, IL-5 và IL-13, trong khi các kiểu hình khác có thể có sự tham gia đáng kể của IL-6, IL-17, TNF-α và những chemokine liên quan đến bạch cầu trung tính.

Hoàng cầm là một trong những thành phần có cơ sở nghiên cứu đáng chú ý đối với các cơ chế viêm đường thở này.

Nghiên cứu của Qiao và cộng sự, công bố năm 2025 trên Journal of Ethnopharmacology, khảo sát dịch chiết Hoàng cầm và một số hợp chất trong mô hình viêm đường thở dị ứng gây bởi ovalbumin ở chuột.

Kết quả ghi nhận sự cải thiện một số chỉ tiêu chức năng và phản ứng viêm đường thở, đồng thời phát hiện những tác động liên quan đến thụ thể vị đắng TAS2R4 và TAS2R14.

Đặc biệt, nghiên cứu cho thấy dịch chiết Hoàng cầm có hoạt tính chủ vận trên các thụ thể này trong mô hình tế bào, đồng thời ảnh hưởng đến những quá trình truyền tín hiệu liên quan đến viêm đường thở. [10]

Các dữ liệu trên mở rộng hướng nghiên cứu của Hoàng cầm từ điều hòa cytokine sang những cơ chế liên quan đến chức năng biểu mô và đáp ứng của đường thở.

Trong cấu trúc Bách hợp cố kim thang gia Hoàng cầm – Ngải tiên, những hoạt tính của Hoàng cầm có thể được khảo sát cùng với hoạt tính chống ho của Cát cánh, Bối mẫu và hoạt tính điều hòa viêm của một số thành phần khác.

Tuy nhiên, chưa có nghiên cứu lâm sàng được xác minh trực tiếp trên toàn phương cải biên đối với kiểm soát hen giai đoạn ổn định.

Các chỉ tiêu như mức độ kiểm soát hen, triệu chứng về đêm, chức năng hô hấp và tần suất đợt cấp vẫn cần được nghiên cứu trực tiếp trong điều kiện điều trị nền được kiểm soát.

7.2. COPD ngoài đợt cấp

Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) đặc trưng bởi những bất thường kéo dài tại đường thở và phế nang, dẫn đến giới hạn luồng khí dai dẳng.

Trong giai đoạn ổn định, bệnh nhân vẫn có thể biểu hiện ho kéo dài, tăng tiết đờm và khó thở do sự phối hợp của nhiều cơ chế, bao gồm viêm đường thở mạn tính, rối loạn thanh thải chất nhầy và những biến đổi cấu trúc phổi.

Khác với nhiều kiểu hình hen, phản ứng viêm trong COPD thường có sự tham gia đáng kể của đại thực bào, bạch cầu trung tính và các chất trung gian như TNF-α, IL-6, IL-8 và IL-17.

Nghiên cứu của Yang và cộng sự (2019) trên mô hình COPD ở chuột do khói thuốc và LPS ghi nhận dịch chiết rễ Hoàng cầm làm giảm số lượng bạch cầu trung tính trong máu và dịch rửa phế quản – phế nang.

Đồng thời, nghiên cứu cho thấy sự giảm TNF-α, IL-17A, MIP-2 và CXCL-1, cùng với cải thiện một số biến đổi mô học tại phổi. [11]

Một nghiên cứu khác của Xu và cộng sự (2018) khảo sát Hoàng cầm trên mô hình COPD ở chuột do phơi nhiễm khói thuốc kéo dài.

Kết quả cho thấy những thay đổi theo hướng cải thiện chức năng hô hấp, giảm tổn thương mô và giảm một số chỉ dấu liên quan đến tái cấu trúc đường thở. Cơ chế được đề xuất có liên quan đến PI3K/Akt/NF-κB, TGF-β và các metalloproteinase của chất nền ngoại bào. [12]

Những nghiên cứu này có ý nghĩa vì COPD không chỉ là tình trạng viêm đơn thuần mà còn liên quan đến quá trình biến đổi cấu trúc đường thở.

Kết hợp với nghiên cứu lâm sàng trên toàn phương Bách hợp cố kim thang được công bố năm 2013, các dữ liệu trên cho thấy có cơ sở để tiếp tục khảo sát phương tễ ở bệnh nhân COPD giai đoạn ổn định.

Tuy nhiên, cần phân biệt ba vấn đề: cải thiện triệu chứng ho, đờm; thay đổi chức năng hô hấp; và ảnh hưởng đến tiến triển bệnh. Những kết quả tiền lâm sàng chưa đủ để xác nhận cả ba tác động này ở người.

Nhìn chung, hen phế quản và COPD có những điểm giao thoa về phản ứng viêm và rối loạn chức năng đường thở, nhưng không đồng nhất về cơ chế bệnh sinh. Vì vậy, giá trị dược lý của phương tễ đối với từng bệnh cần được đánh giá độc lập.

8. Giá trị phương tễ dưới ánh sáng khoa học hiện đại

Bách hợp cố kim thang được xây dựng từ những quan sát lâu dài về các chứng trạng liên quan đến Phế. Điểm đáng chú ý là cổ phương không chỉ hướng đến một biểu hiện riêng lẻ mà kết hợp các nhóm dược liệu có công năng khác nhau trong cùng một cấu trúc.

Những nghiên cứu hiện đại cho thấy nhiều thành phần của phương tễ thực sự chứa các nhóm hợp chất có hoạt tính sinh học liên quan đến viêm, ho và chất tiết đường hô hấp.

Đặc biệt, các nghiên cứu trên toàn phương đã cung cấp những dữ liệu lâm sàng bước đầu, trong khi các nghiên cứu về Hoàng cầm, Ngải tiên, Cát cánh và Bối mẫu giúp làm sáng tỏ thêm những cơ chế có thể tham gia vào tác động của phương tễ.

Tuy nhiên, có những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu.

Trước hết là sự khác biệt giữa hoạt tính của hợp chất phân lập và tác động của toàn phương. Một hoạt chất có IC₅₀ thấp trong mô hình tế bào chưa chắc đạt được nồng độ tương ứng tại mô đích khi sử dụng trong phương tễ.

Thứ hai, khả năng tương tác giữa nhiều nhóm hoạt chất cần được xác định bằng nghiên cứu trực tiếp. Sự hiện diện của nhiều thành phần cùng có hoạt tính điều hòa viêm không mặc nhiên chứng minh tác dụng hiệp đồng.

Thứ ba, hoạt tính sinh học chịu ảnh hưởng của danh pháp thực vật, bộ phận dùng, phương pháp chế biến và điều kiện chiết xuất.

Cuối cùng, cần phân biệt sự cải thiện triệu chứng với tác động lên tiến triển bệnh. Đây là hai cấp độ kết quả khác nhau, đặc biệt quan trọng khi khảo sát những bệnh lý mạn tính như hen phế quản và COPD.

Những giới hạn này không làm mất đi giá trị của hệ thống phương tễ cổ truyền. Chúng cho thấy những vấn đề mà phương pháp nghiên cứu hiện đại cần tiếp tục giải quyết.

9. Kết luận

Bách hợp cố kim thang gia Hoàng cầm – Ngải tiên là phương tễ cải biên trên nền tảng cổ phương Bách hợp cố kim thang, kết hợp mười vị nguyên phương với hai dược liệu bổ sung có những hoạt tính sinh học đáng chú ý.

Các nghiên cứu trên toàn phương Bách hợp cố kim thang đã cung cấp dữ liệu lâm sàng bước đầu liên quan đến triệu chứng hô hấp, đáp ứng miễn dịch và bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính giai đoạn ổn định.

Ở cấp độ dược lý, Hoàng cầm có cơ sở thực nghiệm về điều hòa cytokine tiền viêm, hoạt động tiết mucin và những con đường tín hiệu liên quan đến viêm đường thở. Ngải tiên bổ sung nhóm diterpenoid có hoạt tính điều hòa sản xuất cytokine. Cát cánh và Bối mẫu có các nghiên cứu tiền lâm sàng liên quan đến chống ho và long đờm.

Những thành phần khác trong nguyên phương góp phần tạo nên cấu trúc hóa học đa dạng, với nhiều hoạt tính sinh học liên quan đến phản ứng viêm và miễn dịch.

Tổng hợp các dữ liệu hiện có cho thấy phương tễ có cơ sở khoa học đáng nghiên cứu đối với những biểu hiện ho, tăng tiết đờm và kích thích niêm mạc trong viêm họng, viêm phế quản. Đồng thời, các nghiên cứu về toàn phương và một số dược liệu riêng lẻ mở ra hướng khảo sát đối với phản ứng viêm đường thở trong hen phế quản và COPD giai đoạn ổn định.

Tuy nhiên, mức độ tác động lâm sàng của phương tễ gia Hoàng cầm – Ngải tiên cần được xác định bằng những nghiên cứu trực tiếp trên chính tổ hợp mười hai dược liệu.

Sự tương hợp giữa một số nguyên lý phối ngũ cổ truyền và những phát hiện dược lý hiện đại là một giá trị đáng ghi nhận. Khoa học không cần mặc nhiên khẳng định hay phủ nhận tri thức cổ nhân, mà cần tiếp tục làm sáng tỏ những giá trị ấy bằng phương pháp nghiên cứu và chứng cứ có thể kiểm tra.

Giá trị của một phương tễ không nằm ở tuổi đời của nó, cũng không nằm ở số lượng hoạt chất được phát hiện, mà ở những tác động sinh học và lâm sàng có thể xác định, giải thích và kiểm chứng.

Tài liệu tham khảo

[1] Liu YP, Jiang JG. (2013). Clinical Research on Baihe Gujin Decoction for Treating 50 Cases in Stabilization Period of Chronic Obstructive Pulmonary Disease. Chinese Journal of Experimental Traditional Medical Formulae. 19(10):331–333. DOI: 10.11653/syfj2013100331.

[2] Ge HB, Zhu J. (2020). Clinical efficacy of Baihe Gujin decoction combined with anti-tuberculosis therapy for pulmonary tuberculosis with Yin-deficiency and Fire-hyperactivity syndrome. Journal of International Medical Research. DOI: 10.1177/0300060519875535.

[3] Dong SJ, Zhong YQ, Lu WT, Li GH, Jiang HL, Mao B. (2015). Baicalin Inhibits Lipopolysaccharide-Induced Inflammation Through Signaling NF-κB Pathway in HBE16 Airway Epithelial Cells. Inflammation. 38(4):1493–1501. DOI: 10.1007/s10753-015-0124-2.

[4] Heo HJ, Lee HJ, Kim YS, Kang SS, Son KH, Seok JH, Seo UK, Lee CJ. (2007). Effects of baicalin and wogonin on mucin release from cultured airway epithelial cells. Phytotherapy Research. 21(12):1130–1134. DOI: 10.1002/ptr.2222.

[5] Phan VK, Nguyen TKT, Hoang LTA, et al. (2011). Chemical constituents of the rhizomes of Hedychium coronarium and their inhibitory effect on the pro-inflammatory cytokines production LPS-stimulated in bone marrow-derived dendritic cells. Bioorganic & Medicinal Chemistry Letters. 21(24):7460–7465. DOI: 10.1016/j.bmcl.2011.09.129.

[6] Phan VK, Hoang LTA, Nguyen XN, et al. (2012). Labdane-type diterpenoids from the rhizomes of Hedychium coronarium inhibit lipopolysaccharide-stimulated production of pro-inflammatory cytokines in bone marrow-derived dendritic cells. Chemical & Pharmaceutical Bulletin. 60(2):246–250. DOI: 10.1248/cpb.60.246.

[7] Zhang L, Wang X, Zhang J, Liu D, Bai G. (2024). Ethnopharmacology, phytochemistry, pharmacology and product application of Platycodon grandiflorum: A review. Chinese Herbal Medicines. 16(3):327–343. DOI: 10.1016/j.chmed.2024.01.005.

[8] Li H, Hung A, Li M, Yang AWH. (2019). Fritillariae Thunbergii Bulbus: Traditional Uses, Phytochemistry, Pharmacodynamics, Pharmacokinetics and Toxicity. International Journal of Molecular Sciences. 20(7):1667. DOI: 10.3390/ijms20071667.

[9] Penninkilampi R, Eslick EM, Eslick GD. (2017). The association between consistent licorice ingestion, hypertension and hypokalaemia: a systematic review and meta-analysis. Journal of Human Hypertension. 31(11):699–707. DOI: 10.1038/jhh.2017.45.

[10] Qiao L, Liu K, Ren Y, et al. (2025). Scutellaria baicalensis ameliorates allergic airway inflammation through agonism and transcriptional regulation of TAS2Rs. Journal of Ethnopharmacology. 337(Pt 2):118881. DOI: 10.1016/j.jep.2024.118881.

[11] Yang WK, Kim SH, Jung IC, Park YC. (2019). Effects of Scutellaria baicalensis Extract on Cigarette Smoke-Induced Airway Inflammation in a Murine Model of Chronic Obstructive Pulmonary Disease. Journal of Medicinal Food. 22(1):87–96. DOI: 10.1089/jmf.2018.4200.

[12] Xu F, Lin J, Cui W, et al. (2018). Scutellaria baicalensis Attenuates Airway Remodeling via PI3K/Akt/NF-κB Pathway in Cigarette Smoke Mediated-COPD Rats Model. Evidence-Based Complementary and Alternative Medicine. 2018:1281420. DOI: 10.1155/2018/1281420.

Mọi phản biện khoa học xin gọi đến Bác sĩ Hoàng Sầm 0913256913 / 0977356913 (zalo)

PHẦN DÀNH CHO QUẢNG CÁO

Số lượt xem: 91
0
SHARES
FacebookTwitterSubscribe
Tags: Bách hợp cố kim thangCOPDcytokinehen phế quảnho; đờmHoàng cầmNF-κBNgải tiênviêm phế quản

Bài viết liên quan

Cơ sở dược lý và triển vọng nghiên cứu thảo dược đối với các bệnh lý gan

Cơ sở dược lý và triển vọng nghiên cứu thảo dược đối với các bệnh lý gan

25/10/2026
Dây bầu rừng: từ 5 chiếc lá rừng đến lời giải mã khoa học sau 32 năm

Dây bầu rừng: từ 5 chiếc lá rừng đến lời giải mã khoa học sau 32 năm

10/10/2026
Cúc lục lăng, cây viêm họng của đồng bào dân tộc miền núi – bằng chứng khoa học.

Cúc lục lăng, cây viêm họng của đồng bào dân tộc miền núi – bằng chứng khoa học.

10/10/2026
Cây Tai mèo và cơ chế chữa thống kinh

Cây Tai mèo và cơ chế chữa thống kinh

10/10/2026
Bài Bách Hợp Cố Kim Thang chữa ca ung thư giai đoạn 4B

Bài Bách Hợp Cố Kim Thang chữa ca ung thư giai đoạn 4B

02/10/2026
Nhị Hoàng Xuyên Hương: Điều biến miễn dịch từ Nấm hương, Hoàng kỳ, Hoàng cầm và Xuyên tâm liên với sức khỏe người ung thư

Nhị Hoàng Xuyên Hương: Điều biến miễn dịch từ Nấm hương, Hoàng kỳ, Hoàng cầm và Xuyên tâm liên với sức khỏe người ung thư

06/09/2026
Đa hồng cầu D45: Một ca đáp ứng huyết học đáng theo dõi khi phối hợp y học hiện đại và dược liệu

Đa hồng cầu D45: Một ca đáp ứng huyết học đáng theo dõi khi phối hợp y học hiện đại và dược liệu

30/08/2026
Gừng trắng giảm cân, lược vàng chữa đau răng

Gừng trắng giảm cân, lược vàng chữa đau răng

22/08/2026
Nhân 1 trường hợp suy tim giai đoạn III – IV, phân tích bài thuốc y dược cổ truyền

Nhân 1 trường hợp suy tim giai đoạn III – IV, phân tích bài thuốc y dược cổ truyền

15/08/2026
Berberin và Metformin từ cây thuốc đến chuyển hóa với tế bào gốc ung thư

Berberin và Metformin từ cây thuốc đến chuyển hóa với tế bào gốc ung thư

12/08/2026

Bài mới

Bài Bách Hợp Cố Kim Thang chữa ca ung thư giai đoạn 4B

Bách hợp cố kim thang gia Hoàng cầm – Ngải tiên: Cơ sở phương tễ và dược lý hiện đại trong các bệnh lý viêm đường hô hấp

25/10/2026
Cơ sở dược lý và triển vọng nghiên cứu thảo dược đối với các bệnh lý gan

Cơ sở dược lý và triển vọng nghiên cứu thảo dược đối với các bệnh lý gan

25/10/2026
Dây bầu rừng: từ 5 chiếc lá rừng đến lời giải mã khoa học sau 32 năm

Dây bầu rừng: từ 5 chiếc lá rừng đến lời giải mã khoa học sau 32 năm

10/10/2026
Cúc lục lăng, cây viêm họng của đồng bào dân tộc miền núi – bằng chứng khoa học.

Cúc lục lăng, cây viêm họng của đồng bào dân tộc miền núi – bằng chứng khoa học.

10/10/2026
Cây Tai mèo và cơ chế chữa thống kinh

Cây Tai mèo và cơ chế chữa thống kinh

10/10/2026

Xem nhiều

  • Khung chậu sản khoa

    Khung chậu sản khoa

    0 shares
    Share 0 Tweet 0
  • Tìm hiểu trường sinh học để hiểu thêm về tâm linh, ngoại cảm, thần giao cách cảm, chữa bệnh từ xa… và một số điều trị “thần bí” khác (2)

    0 shares
    Share 0 Tweet 0
  • Tự chăm sóc và khuyến cáo người cao tuổi trong mùa đông giá lạnh

    0 shares
    Share 0 Tweet 0
  • Nghệ bọ cạp: Dược liệu mới tiềm năng chữa ung thư

    0 shares
    Share 0 Tweet 0
  • Một số loại rau củ có tác dụng hỗ trợ chữa ung thư.

    0 shares
    Share 0 Tweet 0
  • Hoạt động Viện
  • Tâm thần kinh
  • Nghiên cứu
  • Ung thư
  • Tiết niệu
  • Tim mạch
  • Sinh dục
  • Thực nghiệm
  • Giới Thiệu
  • Tóm Tắt Nghiên Cứu
  • Bệnh tự miễn
  • English Articles
HOTLINE: 1800 8187

© Copyright 2015 Vietnam Indigenous Medical Institute. All rights reserved. 2024 Viện Y Học Bản Địa Việt Nam Trang thông tin nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ của Viện Y học bản địa Việt Nam & Công ty TNHH Y học bản địa Việt Nam

Welcome Back!

Login to your account below

Forgotten Password?

Retrieve your password

Please enter your username or email address to reset your password.

Log In
No Result
View All Result
  • Hoạt động Viện
    • Đào tạo toạ đàm
    • Nghiên cứu
    • Sưu tầm thừa kế
  • Tâm thần kinh
    • Động kinh
    • Mất ngủ
    • Tai biến, Đột quỵ não
    • Parkinson
  • Nghiên cứu
  • Ung thư
  • Tiết niệu
  • Tim mạch
  • Sinh dục
  • Thực nghiệm
  • Giới Thiệu
    • Du Lịch Tả Phìn Hồ
    • Chuỗi Phòng Khám
    • Hội Đồng Viện
    • Hồ Sơ Năng Lực
    • VPĐD & Chi Nhánh
  • Tóm Tắt Nghiên Cứu
  • Bệnh tự miễn
  • English Articles

© Copyright 2015 Vietnam Indigenous Medical Institute. All rights reserved. 2024 Viện Y Học Bản Địa Việt Nam Trang thông tin nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ của Viện Y học bản địa Việt Nam & Công ty TNHH Y học bản địa Việt Nam