SỞ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ THÁI NGUYÊN Viện nghiên cứu và chuyển giao khoa học công nghệ sản xuất thuốc và thực phẩm bảo vệ sức khỏe

HOTLINE: 1800 8187
  • Login
Viện Y học Bản Địa Việt Nam
  • Hoạt động Viện
    • Đào tạo toạ đàm
    • Nghiên cứu
    • Sưu tầm thừa kế
  • Tâm thần kinh
    • Động kinh
    • Mất ngủ
    • Tai biến, Đột quỵ não
    • Parkinson
  • Nghiên cứu
  • Ung thư
  • Tiết niệu
  • Tim mạch
  • Sinh dục
  • Thực nghiệm
  • Giới Thiệu
    • Du Lịch Tả Phìn Hồ
    • Chuỗi Phòng Khám
    • Hội Đồng Viện
    • Hồ Sơ Năng Lực
    • VPĐD & Chi Nhánh
  • Tóm Tắt Nghiên Cứu
  • Bệnh tự miễn
  • English Articles
No Result
View All Result
  • Hoạt động Viện
    • Đào tạo toạ đàm
    • Nghiên cứu
    • Sưu tầm thừa kế
  • Tâm thần kinh
    • Động kinh
    • Mất ngủ
    • Tai biến, Đột quỵ não
    • Parkinson
  • Nghiên cứu
  • Ung thư
  • Tiết niệu
  • Tim mạch
  • Sinh dục
  • Thực nghiệm
  • Giới Thiệu
    • Du Lịch Tả Phìn Hồ
    • Chuỗi Phòng Khám
    • Hội Đồng Viện
    • Hồ Sơ Năng Lực
    • VPĐD & Chi Nhánh
  • Tóm Tắt Nghiên Cứu
  • Bệnh tự miễn
  • English Articles
No Result
View All Result
Viện Y học Bản Địa Việt Nam
No Result
View All Result
Home Cây thuốc

Giá trị của một bài cổ phương đối với hệ hô hấp: Từ y lý cổ truyền đến kiểm chứng khoa học hiện đại

BS. Hoàng Sầm by BS. Hoàng Sầm
28/10/2026
Giá trị của một bài cổ phương đối với hệ hô hấp: Từ y lý cổ truyền đến kiểm chứng khoa học hiện đại

Chuyên luận nghiên cứu Bách hợp cố kim thang, phân tích nguyên lý phối ngũ, cơ chế dược lý và những bằng chứng thực nghiệm, lâm sàng liên quan đến chức năng hô hấp.

Tóm tắt

Bách hợp cố kim thang (百合固金湯) là cổ phương gồm mười dược liệu, được xây dựng trên nguyên lý dưỡng âm nhuận phế, thanh nhiệt hóa đàm và chỉ khái. Những tiến bộ của dược lý học hiện đại cho phép khảo sát phương tễ này thông qua các cơ chế điều hòa viêm, phản xạ ho, hoạt động tiết chất nhầy và đáp ứng miễn dịch tại đường hô hấp. Đặc biệt, các nghiên cứu về flavonoid Hoàng cầm (Scutellaria baicalensis Georgi) và diterpenoid Ngải tiên (Hedychium coronarium J.Koenig) cung cấp thêm dữ liệu để nghiên cứu phiên bản cải biên gồm mười hai dược liệu. Chuyên luận tổng hợp các công trình về hóa học, dược lý thực nghiệm và nghiên cứu lâm sàng, đối chiếu với sinh lý bệnh hô hấp hiện đại nhằm xác định những giá trị đã có bằng chứng và các vấn đề cần tiếp tục kiểm chứng.

Từ khóa: Bách hợp cố kim thang; phương tễ học; Hoàng cầm; Ngải tiên; viêm đường hô hấp; cytokine; NF-κB; mucin; dược lý hiện đại.

1. Đặt vấn đề: Từ kinh nghiệm cổ truyền đến những câu hỏi của khoa học hiện đại

Trong lịch sử y học phương Đông, các biểu hiện ho, khó thở, khô họng, khạc đờm được quan sát trong mối liên hệ với Phế khí, tân dịch và những trạng thái hàn, nhiệt, hư, thực. Từ hệ thống nhận thức ấy, nhiều phương tễ được hình thành, trong đó Bách hợp cố kim thang là một trường hợp đáng nghiên cứu. Điều thú vị là cổ phương không hướng riêng đến việc cắt cơn ho, mà phối hợp nhiều dược liệu nhằm điều chỉnh những biểu hiện có quan hệ với nhau. Y học hiện đại cho thấy phản xạ ho, phản ứng viêm và hoạt động tiết chất nhầy thực sự tồn tại những mối liên hệ sinh lý phức tạp. Khi biểu mô đường thở bị kích thích, các con đường truyền tín hiệu như NF-κB có thể được hoạt hóa, thúc đẩy sản xuất cytokine, làm thay đổi tính nhạy cảm thần kinh cảm giác và chức năng thanh thải chất nhầy. Sự tương ứng giữa cách quan sát bệnh chứng của cổ nhân với những cơ chế sinh học ngày nay đặt ra một câu hỏi đáng quan tâm: Liệu nguyên lý phối ngũ của một cổ phương có thể được giải thích và kiểm chứng đến mức độ nào bằng khoa học thực nghiệm?

2. Bách hợp cố kim thang và cấu trúc phương tễ

Bách hợp cố kim thang được ghi nhận trong Thận Trai di thư, gồm Bách hợp, Sinh địa, Thục địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Cát cánh, Đương quy, Bạch thược và Cam thảo. Theo y học cổ truyền, phương có công năng dưỡng âm nhuận phế, thanh nhiệt hóa đàm, chỉ khái, thường được sử dụng trong chứng Phế Thận âm hư, hư hỏa thượng viêm. Cấu trúc phối ngũ gồm Bách hợp – Mạch môn dưỡng âm nhuận phế; Sinh địa – Thục địa – Huyền sâm dưỡng âm, thanh nhiệt; Cát cánh – Bối mẫu hóa đàm, chỉ khái; Đương quy – Bạch thược – Cam thảo điều hòa toàn phương. Xét về hóa học, những dược liệu này chứa nhiều nhóm hợp chất như polysaccharide, saponin, alkaloid, glycoside và các hợp chất phenolic, trong đó một số đã được nghiên cứu về hoạt tính điều hòa viêm, miễn dịch và stress oxy hóa. Việc bổ sung Hoàng cầm và Ngải tiên đưa thêm flavonoid cùng diterpenoid vào phương tễ, hình thành tổ hợp mười hai vị có thành phần hóa học đa dạng hơn. Giá trị nghiên cứu của cấu trúc này nằm ở khả năng khảo sát nhiều quá trình sinh học trong cùng một phương tễ, nhưng tác động thực tế còn phụ thuộc vào thành phần dịch chiết, sinh khả dụng và tương tác giữa các hoạt chất.

3. Những bằng chứng nghiên cứu trên toàn phương

3.1. Nghiên cứu trên bệnh nhân COPD giai đoạn ổn định

Năm 2013, Liu Yongping và Jiang Jiangang công bố nghiên cứu Bách hợp cố kim thang trên 100 bệnh nhân bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) giai đoạn ổn định, thuộc chứng Phế âm hư. Người bệnh được chia thành hai nhóm, mỗi nhóm 50 người, nhằm khảo sát việc phối hợp cổ phương với điều trị thông thường. Công trình đăng trên Chinese Journal of Experimental Traditional Medical Formulae, tập 19, số 10, trang 331–333. Đây là một trong những nghiên cứu lâm sàng trực tiếp về nguyên phương trong bệnh lý hô hấp mạn tính. Tuy nhiên, các số liệu kết quả chi tiết chưa được đối chiếu đầy đủ từ nguyên văn, vì vậy chưa đủ cơ sở để đưa ra mức cải thiện định lượng về triệu chứng hoặc chức năng hô hấp. [1]

3.2. Nghiên cứu trên bệnh nhân lao phổi

Năm 2020, Ge và Zhu công bố nghiên cứu trên 100 bệnh nhân lao phổi thuộc chứng âm hư hỏa vượng, gồm 42 người phối hợp Bách hợp cố kim thang với thuốc chống lao và 58 người điều trị chống lao thông thường. Kết quả ghi nhận những thay đổi có ý nghĩa thống kê ở một số triệu chứng và chỉ dấu miễn dịch. Đáng chú ý, nồng độ TNF-α, IL-4, IL-6 và IL-12 trong máu hoặc dịch rửa phế quản – phế nang giảm sau điều trị, với mức giảm nổi bật hơn ở nhóm phối hợp đối với một số chỉ tiêu. Nghiên cứu còn ghi nhận sự thay đổi tỷ lệ tế bào T điều hòa CD4⁺CD25⁺. Những phát hiện này gợi ý khả năng ảnh hưởng của toàn phương đến đáp ứng miễn dịch trong bệnh cảnh được khảo sát, song cần được xem xét cùng những hạn chế về thiết kế và cách trình bày kết quả của công trình. [2]

3.3. Giá trị và giới hạn của các bằng chứng lâm sàng

Hai nghiên cứu trên cho thấy Bách hợp cố kim thang đã được khảo sát ở cấp độ toàn phương trên người bệnh, thay vì chỉ suy luận từ hoạt tính riêng lẻ của từng cây thuốc. Đặc biệt, công trình năm 2020 kết hợp đánh giá triệu chứng với cytokine và tế bào miễn dịch, tạo thêm cơ sở cho hướng nghiên cứu cơ chế tác động. Tuy nhiên, quy mô nghiên cứu còn hạn chế, đối tượng bệnh không đồng nhất và chưa có dữ liệu lâm sàng trực tiếp đủ tin cậy để xác định hiệu quả của phiên bản gia Hoàng cầm – Ngải tiên. Đây là giới hạn quan trọng khi đánh giá mức độ bằng chứng của phương tễ cải biên.

4. Cơ sở dược lý của các thành phần trong cổ phương

4.1. Cát cánh và Bối mẫu: Những nghiên cứu liên quan đến phản xạ ho và chất tiết

Cát cánh (Platycodon grandiflorus) chứa nhiều saponin triterpenoid, tiêu biểu là platycodin D. Tổng quan của Zhang và cộng sự (2024) hệ thống hóa 219 thành phần hóa học, trong đó có 89 saponin, đồng thời ghi nhận những nghiên cứu tiền lâm sàng liên quan đến chống ho, long đờm và điều hòa viêm. [7] Bối mẫu chứa các alkaloid steroid như peimine và peiminine; tổng quan của Li và cộng sự (2019) về Fritillaria thunbergii ghi nhận các hoạt tính thực nghiệm liên quan đến chống ho, long đờm và điều hòa cơ trơn khí – phế quản. [8] Đây là hai hướng tác động cần phân biệt: chống ho liên quan đến độ nhạy của phản xạ thần kinh, còn long đờm phụ thuộc vào tính chất chất nhầy, hoạt động lông chuyển và khả năng tống xuất chất tiết. Chính sự khác biệt này khiến Cát cánh và Bối mẫu trở thành những đối tượng đáng quan tâm khi nghiên cứu cơ chế tác động của cổ phương.

4.2. Nhóm dược liệu dưỡng âm và các hoạt tính sinh học liên quan

Bách hợp chứa polysaccharide, saponin steroid và các hợp chất phenolic; Mạch môn chứa saponin steroid và polysaccharide; Huyền sâm chứa iridoid glycoside cùng phenylpropanoid glycoside. Sinh địa và Thục địa có cùng nguồn gốc thực vật nhưng khác nhau về chế biến; catalpol là một trong những hợp chất được nghiên cứu từ Địa hoàng. Đương quy chứa acid ferulic, ligustilide; Bạch thược có paeoniflorin; Cam thảo chứa glycyrrhizin và nhiều flavonoid. Các nhóm chất này được khảo sát trong những mô hình liên quan đến phản ứng viêm, miễn dịch và bảo vệ tế bào, tạo nên nền tảng hóa học đa thành phần của phương tễ. Về an toàn, glycyrrhizin trong Cam thảo cần được đặc biệt chú ý khi sử dụng kéo dài do nguy cơ tăng huyết áp và giảm kali máu. Phân tích tổng hợp của Penninkilampi và cộng sự (2017) trên 18 nghiên cứu với 337 người tham gia đã ghi nhận mối liên quan này. [9]

5. Hoàng cầm và Ngải tiên dưới góc nhìn dược lý hiện đại

5.1. Hoàng cầm và con đường tín hiệu NF-κB

Hoàng cầm (Scutellaria baicalensis Georgi) chứa các flavonoid đặc trưng như baicalin, baicalein, wogonin và wogonoside. Nghiên cứu của Dong và cộng sự (2015) trên tế bào biểu mô đường hô hấp người HBE16 được kích thích bằng lipopolysaccharide (LPS) cho thấy baicalin làm giảm sản xuất TNF-α, IL-6, IL-8, đồng thời giảm phosphoryl hóa IKKα/β và NF-κB p65. [3] NF-κB là một hệ thống truyền tín hiệu giữ vai trò quan trọng trong điều hòa đáp ứng viêm; sự hoạt hóa kéo dài của nó có thể góp phần duy trì tình trạng tổn thương biểu mô. Phát hiện trên vì vậy có ý nghĩa đối với nghiên cứu viêm đường thở. Đáng chú ý hơn, Heo và cộng sự (2007) ghi nhận baicalin và wogonin làm giảm sự giải phóng mucin do ATP kích thích trong tế bào biểu mô khí quản nuôi cấy, mặc dù tác động thay đổi theo hợp chất và nồng độ. [4] Như vậy, Hoàng cầm không chỉ được nghiên cứu về tín hiệu viêm mà còn về hoạt động tiết chất nhầy, hai quá trình có liên hệ trực tiếp với chức năng bảo vệ và thanh thải đường hô hấp.

5.2. Ngải tiên và các diterpenoid điều hòa cytokine

Ngải tiên (Hedychium coronarium J.Koenig), thuộc họ Gừng (Zingiberaceae), chứa các diterpenoid khung labdane, trong đó có nhóm coronarin. Năm 2011, Phan Văn Kiệm và cộng sự phân lập mười hợp chất từ thân rễ Ngải tiên, bao gồm coronarin G, H và I. Khi khảo sát trên tế bào tua có nguồn gốc tủy xương được kích thích bằng LPS, ba hợp chất thể hiện hoạt tính ức chế đáng kể sự sản xuất TNF-α, IL-6 và IL-12p40, với IC₅₀ trong khoảng 0,19–10,38 µM đối với những đáp ứng được nghiên cứu. [5] Công trình năm 2012 tiếp tục ghi nhận một số diterpenoid khác có khả năng ức chế IL-6 và IL-12p40, với IC₅₀ khoảng 4,1–9,1 µM. [6] Những kết quả này xác định hoạt tính điều hòa cytokine của một số thành phần hóa học trong Ngải tiên, nhưng chưa phản ánh trực tiếp hiệu quả của dịch chiết toàn phần trên hệ hô hấp người.

5.3. Cơ sở nghiên cứu phương tễ phối hợp

Việc nghiên cứu Hoàng cầm và Ngải tiên trong cấu trúc Bách hợp cố kim thang tạo ra một hướng tiếp cận đáng chú ý về dược lý đa thành phần. Flavonoid Hoàng cầm có dữ liệu trực tiếp trên biểu mô đường hô hấp; diterpenoid Ngải tiên có hoạt tính trên tế bào miễn dịch; trong khi Cát cánh và Bối mẫu có các nghiên cứu liên quan đến ho và chất tiết. Những hoạt tính này có thể được khảo sát đồng thời trong một hệ thống thực nghiệm để làm rõ sự tương tác giữa các nhóm hợp chất. Tuy nhiên, khả năng cộng hợp, hiệp đồng hoặc đối kháng cần được xác định bằng nghiên cứu trên chính toàn phương mười hai vị, với thành phần hóa học và nồng độ hoạt chất được chuẩn hóa.

6. Đối chiếu với sinh lý bệnh hô hấp hiện đại

6.1. Phản ứng viêm tại biểu mô đường thở

Biểu mô đường hô hấp vừa là hàng rào bảo vệ, vừa tham gia điều phối đáp ứng miễn dịch tại chỗ. Khi tiếp xúc với vi sinh vật, khói thuốc hoặc những tác nhân kích thích, tế bào biểu mô có thể hoạt hóa NF-κB và các con đường tín hiệu khác, thúc đẩy giải phóng cytokine, chemokine và huy động bạch cầu đến vùng tổn thương. Phản ứng này có ý nghĩa bảo vệ trong giai đoạn đầu, nhưng khi kéo dài có thể góp phần duy trì tình trạng viêm và rối loạn chức năng đường thở. Các nghiên cứu về baicalin và diterpenoid Ngải tiên cung cấp dữ liệu để khảo sát khả năng điều hòa một số mắt xích trong quá trình ấy. Vấn đề khoa học cần xác định là mức độ tác động lên đáp ứng viêm tổng thể, thay vì chỉ quan sát sự thay đổi của một cytokine riêng lẻ.

6.2. Phản xạ ho và tính nhạy cảm đường thở

Ho là phản xạ bảo vệ được điều khiển bởi hệ thống thần kinh cảm giác nhằm loại bỏ dị vật và chất tiết. Trong tình trạng viêm, các chất trung gian như prostaglandin và bradykinin có thể làm tăng tính nhạy cảm thần kinh, khiến những kích thích thông thường cũng gây ho. Các nghiên cứu tiền lâm sàng về Cát cánh và Bối mẫu gợi mở hướng khảo sát khả năng điều hòa phản xạ ho, trong khi hoạt tính điều hòa viêm của những thành phần khác có thể liên quan đến quá trình duy trì kích thích đường thở. Muốn xác định tác động thực tế của phương tễ cần đánh giá trực tiếp tần suất, mức độ và đặc điểm cơn ho bằng những phương pháp lâm sàng phù hợp.

6.3. Chất nhầy và chức năng thanh thải đường thở

Lớp chất nhầy hô hấp giữ lại bụi, vi sinh vật và những thành phần ngoại lai, sau đó được vận chuyển ra ngoài nhờ hệ thống lông chuyển. MUC5AC và MUC5B là hai mucin tạo gel quan trọng của đường thở. Khi viêm kéo dài, sự thay đổi về lượng mucin, độ quánh và khả năng vận chuyển có thể gây tích tụ đờm, cản trở thanh thải phế quản. Nghiên cứu về tác động của baicalin, wogonin lên sự giải phóng mucin, kết hợp với dữ liệu thực nghiệm liên quan đến long đờm của Cát cánh và Bối mẫu, tạo cơ sở để khảo sát cơ chế điều chỉnh chất tiết của phương tễ. Trong đó cần phân biệt rõ khả năng giảm tiết mucin bất thường, thay đổi tính chất chất nhầy và tăng hiệu quả bài xuất đờm.

7. Hen phế quản và COPD: Những mô hình nghiên cứu chuyên biệt

7.1. Nghiên cứu trong mô hình hen phế quản

Hen phế quản là bệnh lý viêm mạn tính đường thở, đặc trưng bởi tăng tính đáp ứng phế quản và giới hạn luồng khí biến thiên. Tùy kiểu hình bệnh, phản ứng viêm có thể liên quan đến IL-4, IL-5, IL-13, IL-17, TNF-α cùng nhiều tín hiệu miễn dịch khác. Nghiên cứu của Qiao và cộng sự (2025) trên mô hình viêm đường thở dị ứng ở chuột ghi nhận dịch chiết Hoàng cầm có những tác động liên quan đến cải thiện một số chỉ tiêu viêm và chức năng đường thở. Đặc biệt, công trình phát hiện hoạt tính liên quan đến các thụ thể vị đắng TAS2R4 và TAS2R14. [10] Kết quả này mở thêm hướng nghiên cứu về vai trò của những thụ thể cảm nhận hóa học trong điều hòa chức năng đường hô hấp. Tuy nhiên, dữ liệu hiện có chưa xác định hiệu quả lâm sàng của Bách hợp cố kim thang gia Hoàng cầm – Ngải tiên trên bệnh nhân hen.

7.2. Nghiên cứu trong mô hình COPD

COPD liên quan đến viêm mạn tính, tổn thương nhu mô phổi và biến đổi cấu trúc đường thở, với sự tham gia đáng kể của đại thực bào, bạch cầu trung tính cùng các chất trung gian như TNF-α, IL-6, IL-8 và IL-17. Năm 2019, Yang và cộng sự nghiên cứu dịch chiết Hoàng cầm trên mô hình COPD ở chuột gây bởi khói thuốc và LPS, ghi nhận sự giảm bạch cầu trung tính, TNF-α, IL-17A, MIP-2 và CXCL-1, đồng thời cải thiện một số biến đổi mô học tại phổi. [11] Nghiên cứu của Xu và cộng sự (2018) tiếp tục ghi nhận các tác động liên quan đến chức năng hô hấp và tái cấu trúc đường thở, với những cơ chế được đề xuất qua PI3K/Akt/NF-κB, TGF-β và metalloproteinase của chất nền ngoại bào. [12] Các kết quả này cho thấy Hoàng cầm là đối tượng đáng quan tâm trong nghiên cứu cơ chế viêm và tái cấu trúc đường thở. Tuy nhiên, những biến đổi quan sát được trên mô hình động vật chưa thể thay thế bằng chứng về hiệu quả và độ an toàn trên bệnh nhân COPD.

8. Giá trị khoa học và những vấn đề cần tiếp tục kiểm chứng

Từ các công trình đã công bố, có thể nhận thấy Bách hợp cố kim thang sở hữu một cấu trúc phối ngũ đáng nghiên cứu dưới góc độ dược lý đa thành phần. Một số dược liệu trong phương chứa những hợp chất có hoạt tính liên quan đến phản ứng viêm, miễn dịch, phản xạ ho và chức năng tiết chất nhầy. Các nghiên cứu về Hoàng cầm và Ngải tiên tiếp tục mở rộng nhận thức về những con đường truyền tín hiệu như NF-κB, hoạt động của cytokine và khả năng điều hòa chức năng tế bào. Tuy nhiên, hoạt tính của hợp chất phân lập trong phòng thí nghiệm còn chịu ảnh hưởng của nồng độ, thời gian tiếp xúc và điều kiện thực nghiệm; khi đưa vào cơ thể, chúng phải trải qua hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ. Bên cạnh đó, thành phần hóa học của dược liệu phụ thuộc vào loài thực vật, bộ phận sử dụng, thời điểm thu hái, chế biến và kỹ thuật chiết xuất. Vì vậy, hướng nghiên cứu cần thiết đối với phương tễ mười hai vị là chuẩn hóa nguyên liệu, phân tích thành phần dịch chiết, đánh giá độc tính, dược động học và khảo sát tác động trực tiếp của toàn phương. Các thử nghiệm lâm sàng cần có thiết kế đối chứng phù hợp, chỉ tiêu đánh giá xác định trước và theo dõi đầy đủ những biến cố bất lợi. Chỉ khi kết nối được thành phần hóa học, cơ chế sinh học và kết quả lâm sàng, giá trị thực tế của một phương tễ mới có thể được xác định một cách đáng tin cậy.

9. Kết luận

Bách hợp cố kim thang là cổ phương có cấu trúc phối ngũ đặc trưng, hình thành từ kinh nghiệm quan sát những chứng trạng liên quan đến hệ hô hấp. Những tiến bộ của dược lý học hiện đại đã cung cấp thêm cơ sở để nghiên cứu các thành phần trong phương, đặc biệt đối với phản ứng viêm, hệ thống cytokine, chức năng biểu mô, phản xạ ho và hoạt động tiết – vận chuyển chất nhầy. Các nghiên cứu về flavonoid Hoàng cầm và diterpenoid Ngải tiên bổ sung những dữ liệu đáng chú ý, mở rộng hướng khảo sát phương tễ cải biên gồm mười hai dược liệu. Những công trình lâm sàng trên nguyên phương và các mô hình nghiên cứu hen phế quản, COPD cung cấp nền tảng tham chiếu, song chưa đủ để xác định hiệu quả lâm sàng của tổ hợp cải biên. Giá trị khoa học của cổ phương vì vậy cần được nhìn nhận qua sự kết hợp giữa kinh nghiệm truyền thống, nghiên cứu cơ chế và chứng cứ có thể kiểm chứng. Một cổ phương có thể tồn tại qua nhiều thế hệ nhờ kinh nghiệm, nhưng giá trị của nó đối với y học hiện đại phải được xác lập bằng những kết quả nghiên cứu khách quan.

Tài liệu tham khảo

[1] Liu YP, Jiang JG. (2013). Clinical Research on Baihe Gujin Decoction for Treating 50 Cases in Stabilization Period of Chronic Obstructive Pulmonary Disease. Chinese Journal of Experimental Traditional Medical Formulae. 19(10):331–333. DOI: 10.11653/syfj2013100331.

[2] Ge HB, Zhu J. (2020). Clinical efficacy of Baihe Gujin decoction combined with anti-tuberculosis therapy for pulmonary tuberculosis with Yin-deficiency and Fire-hyperactivity syndrome. Journal of International Medical Research. 48(5):300060519875535. DOI: 10.1177/0300060519875535.

[3] Dong SJ, Zhong YQ, Lu WT, Li GH, Jiang HL, Mao B. (2015). Baicalin Inhibits Lipopolysaccharide-Induced Inflammation Through Signaling NF-κB Pathway in HBE16 Airway Epithelial Cells. Inflammation. 38(4):1493–1501. DOI: 10.1007/s10753-015-0124-2.

[4] Heo HJ, Lee HJ, Kim YS, Kang SS, Son KH, Seok JH, Seo UK, Lee CJ. (2007). Effects of baicalin and wogonin on mucin release from cultured airway epithelial cells. Phytotherapy Research. 21(12):1130–1134. DOI: 10.1002/ptr.2222.

[5] Phan VK, Nguyen TKT, Hoang LTA, et al. (2011). Chemical constituents of the rhizomes of Hedychium coronarium and their inhibitory effect on the pro-inflammatory cytokines production LPS-stimulated in bone marrow-derived dendritic cells. Bioorganic & Medicinal Chemistry Letters. 21(24):7460–7465. DOI: 10.1016/j.bmcl.2011.09.129.

[6] Phan VK, Hoang LTA, Nguyen XN, et al. (2012). Labdane-type diterpenoids from the rhizomes of Hedychium coronarium inhibit lipopolysaccharide-stimulated production of pro-inflammatory cytokines in bone marrow-derived dendritic cells. Chemical & Pharmaceutical Bulletin. 60(2):246–250. DOI: 10.1248/cpb.60.246.

[7] Zhang L, Wang X, Zhang J, Liu D, Bai G. (2024). Ethnopharmacology, phytochemistry, pharmacology and product application of Platycodon grandiflorum: A review. Chinese Herbal Medicines. 16(3):327–343. DOI: 10.1016/j.chmed.2024.01.005.

[8] Li H, Hung A, Li M, Yang AWH. (2019). Fritillariae Thunbergii Bulbus: Traditional Uses, Phytochemistry, Pharmacodynamics, Pharmacokinetics and Toxicity. International Journal of Molecular Sciences. 20(7):1667. DOI: 10.3390/ijms20071667.

[9] Penninkilampi R, Eslick EM, Eslick GD. (2017). The association between consistent licorice ingestion, hypertension and hypokalaemia: a systematic review and meta-analysis. Journal of Human Hypertension. 31(11):699–707. DOI: 10.1038/jhh.2017.45.

[10] Qiao L, Liu K, Ren Y, et al. (2025). Scutellaria baicalensis ameliorates allergic airway inflammation through agonism and transcriptional regulation of TAS2Rs. Journal of Ethnopharmacology. 337(Pt 2):118881. DOI: 10.1016/j.jep.2024.118881.

[11] Yang WK, Kim SH, Jung IC, Park YC. (2019). Effects of Scutellaria baicalensis Extract on Cigarette Smoke-Induced Airway Inflammation in a Murine Model of Chronic Obstructive Pulmonary Disease. Journal of Medicinal Food. 22(1):87–96. DOI: 10.1089/jmf.2018.4200.

[12] Xu F, Lin J, Cui W, et al. (2018). Scutellaria baicalensis Attenuates Airway Remodeling via PI3K/Akt/NF-κB Pathway in Cigarette Smoke Mediated-COPD Rats Model. Evidence-Based Complementary and Alternative Medicine. 2018:1281420. DOI: 10.1155/2018/1281420.

Mọi ý kiến phản biện, trao đổi học thuật xin liên hệ Bác sĩ Hoàng Sầm: 0913256913 / 0977356913 (Zalo).

PHẦN NỘI DUNG QUẢNG CÁO

Số lượt xem: 34
0
SHARES
FacebookTwitterSubscribe

Bài viết liên quan

Cơ sở dược lý và triển vọng nghiên cứu thảo dược đối với các bệnh lý gan

Cơ sở dược lý và triển vọng nghiên cứu thảo dược đối với các bệnh lý gan

25/10/2026
Dây bầu rừng: từ 5 chiếc lá rừng đến lời giải mã khoa học sau 32 năm

Dây bầu rừng: từ 5 chiếc lá rừng đến lời giải mã khoa học sau 32 năm

10/10/2026
Cúc lục lăng, cây viêm họng của đồng bào dân tộc miền núi – bằng chứng khoa học.

Cúc lục lăng, cây viêm họng của đồng bào dân tộc miền núi – bằng chứng khoa học.

10/10/2026
Cây Tai mèo và cơ chế chữa thống kinh

Cây Tai mèo và cơ chế chữa thống kinh

10/10/2026
Bài Bách Hợp Cố Kim Thang chữa ca ung thư giai đoạn 4B

Bài Bách Hợp Cố Kim Thang chữa ca ung thư giai đoạn 4B

02/10/2026
Nhị Hoàng Xuyên Hương: Điều biến miễn dịch từ Nấm hương, Hoàng kỳ, Hoàng cầm và Xuyên tâm liên với sức khỏe người ung thư

Nhị Hoàng Xuyên Hương: Điều biến miễn dịch từ Nấm hương, Hoàng kỳ, Hoàng cầm và Xuyên tâm liên với sức khỏe người ung thư

06/09/2026
Đa hồng cầu D45: Một ca đáp ứng huyết học đáng theo dõi khi phối hợp y học hiện đại và dược liệu

Đa hồng cầu D45: Một ca đáp ứng huyết học đáng theo dõi khi phối hợp y học hiện đại và dược liệu

30/08/2026
Gừng trắng giảm cân, lược vàng chữa đau răng

Gừng trắng giảm cân, lược vàng chữa đau răng

22/08/2026
Nhân 1 trường hợp suy tim giai đoạn III – IV, phân tích bài thuốc y dược cổ truyền

Nhân 1 trường hợp suy tim giai đoạn III – IV, phân tích bài thuốc y dược cổ truyền

15/08/2026
Berberin và Metformin từ cây thuốc đến chuyển hóa với tế bào gốc ung thư

Berberin và Metformin từ cây thuốc đến chuyển hóa với tế bào gốc ung thư

12/08/2026

Bài mới

Giá trị của một bài cổ phương đối với hệ hô hấp: Từ y lý cổ truyền đến kiểm chứng khoa học hiện đại

Giá trị của một bài cổ phương đối với hệ hô hấp: Từ y lý cổ truyền đến kiểm chứng khoa học hiện đại

28/10/2026
Cơ sở dược lý và triển vọng nghiên cứu thảo dược đối với các bệnh lý gan

Cơ sở dược lý và triển vọng nghiên cứu thảo dược đối với các bệnh lý gan

25/10/2026
Dây bầu rừng: từ 5 chiếc lá rừng đến lời giải mã khoa học sau 32 năm

Dây bầu rừng: từ 5 chiếc lá rừng đến lời giải mã khoa học sau 32 năm

10/10/2026
Cúc lục lăng, cây viêm họng của đồng bào dân tộc miền núi – bằng chứng khoa học.

Cúc lục lăng, cây viêm họng của đồng bào dân tộc miền núi – bằng chứng khoa học.

10/10/2026
Cây Tai mèo và cơ chế chữa thống kinh

Cây Tai mèo và cơ chế chữa thống kinh

10/10/2026

Xem nhiều

  • Khung chậu sản khoa

    Khung chậu sản khoa

    0 shares
    Share 0 Tweet 0
  • Tìm hiểu trường sinh học để hiểu thêm về tâm linh, ngoại cảm, thần giao cách cảm, chữa bệnh từ xa… và một số điều trị “thần bí” khác (2)

    0 shares
    Share 0 Tweet 0
  • Tự chăm sóc và khuyến cáo người cao tuổi trong mùa đông giá lạnh

    0 shares
    Share 0 Tweet 0
  • Nghệ bọ cạp: Dược liệu mới tiềm năng chữa ung thư

    0 shares
    Share 0 Tweet 0
  • Một số loại rau củ có tác dụng hỗ trợ chữa ung thư.

    0 shares
    Share 0 Tweet 0
  • Hoạt động Viện
  • Tâm thần kinh
  • Nghiên cứu
  • Ung thư
  • Tiết niệu
  • Tim mạch
  • Sinh dục
  • Thực nghiệm
  • Giới Thiệu
  • Tóm Tắt Nghiên Cứu
  • Bệnh tự miễn
  • English Articles
HOTLINE: 1800 8187

© Copyright 2015 Vietnam Indigenous Medical Institute. All rights reserved. 2024 Viện Y Học Bản Địa Việt Nam Trang thông tin nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ của Viện Y học bản địa Việt Nam & Công ty TNHH Y học bản địa Việt Nam

Welcome Back!

Login to your account below

Forgotten Password?

Retrieve your password

Please enter your username or email address to reset your password.

Log In
No Result
View All Result
  • Hoạt động Viện
    • Đào tạo toạ đàm
    • Nghiên cứu
    • Sưu tầm thừa kế
  • Tâm thần kinh
    • Động kinh
    • Mất ngủ
    • Tai biến, Đột quỵ não
    • Parkinson
  • Nghiên cứu
  • Ung thư
  • Tiết niệu
  • Tim mạch
  • Sinh dục
  • Thực nghiệm
  • Giới Thiệu
    • Du Lịch Tả Phìn Hồ
    • Chuỗi Phòng Khám
    • Hội Đồng Viện
    • Hồ Sơ Năng Lực
    • VPĐD & Chi Nhánh
  • Tóm Tắt Nghiên Cứu
  • Bệnh tự miễn
  • English Articles

© Copyright 2015 Vietnam Indigenous Medical Institute. All rights reserved. 2024 Viện Y Học Bản Địa Việt Nam Trang thông tin nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ của Viện Y học bản địa Việt Nam & Công ty TNHH Y học bản địa Việt Nam