By: Hoàng Sầm – Bác sĩ, nhà nghiên cứu và thực hành lâm sàng1.
Trong thực tế điều trị ung thư, người ta thường gặp hai kiểu lựa chọn tưởng như đối lập nhưng lại giống nhau ở kết cục. Một bên là những bệnh nhân đi theo y học hiện đại một cách tuyệt đối, xem phẫu thuật, hóa trị, xạ trị là con đường duy nhất, còn mọi phương pháp khác – đặc biệt là y dược học cổ truyền – đều bị loại bỏ từ đầu. Bên kia là những người chọn hướng ngược lại, sợ dao kéo, sợ hóa chất, sợ tia xạ, đặt toàn bộ niềm tin vào thảo dược và trì hoãn các can thiệp cần thiết. Hai con đường ấy, một “quá tả”, một “quá hữu”, cuối cùng lại gặp nhau ở một điểm chung: bỏ lỡ thời điểm sinh học quan trọng nhất của bệnh ung thư.
Sự nhầm lẫn bắt đầu từ cách nhìn. Đa số chúng ta nhìn ung thư như một khối u – một vật thể có thể nhìn thấy, đo được, cắt bỏ hoặc tiêu diệt. Nhưng khối u thực chất chỉ là phần nổi, là “cái chồi” vươn lên từ một hệ thống sinh học đã bị biến đổi từ trước đó rất lâu. Khi khối u xuất hiện, phía dưới nó đã tồn tại cả một “bộ rễ”: những đường truyền tín hiệu trong tế bào đang hoạt động mạnh mẽ, những tế bào ung thư đã có thể len lỏi vào máu, những ổ vi di căn có thể đã hình thành ở nơi khác mà chưa thể phát hiện. Cắt bỏ cái chồi đó là cần thiết, nhưng nếu bộ rễ vẫn còn nguyên, thì việc mọc ra một chồi mới – dưới dạng tái phát hay di căn – chỉ còn là vấn đề thời gian.
Ung thư không sống bằng một con đường duy nhất. Nó tồn tại nhờ nhiều “trục sinh tồn” vận hành song song: tăng sinh, chống chết tế bào, né tránh miễn dịch, tạo mạch, di chuyển và xâm lấn. Khi một trục bị chặn, các trục khác có thể được kích hoạt để bù trừ. Đó chính là lý do vì sao có những khối u ban đầu đáp ứng tốt với điều trị, nhưng sau một thời gian lại “học cách” thoát khỏi sự kiểm soát và tiến triển trở lại.
Trong bối cảnh đó, cách hiểu phổ biến về dược liệu cần được nhìn lại. Nhiều người cho rằng hóa trị là “điều trị thực sự”, còn dược liệu chỉ là hỗ trợ, bồi bổ. Nhưng ở mức độ phân tử, dược liệu cũng là một dạng hóa trị – chỉ khác ở nguồn gốc và cấu trúc. Thuốc hóa trị tổng hợp thường là một hoặc vài phân tử tinh khiết, tác động mạnh vào một đích cụ thể. Trong khi đó, một vị thuốc lại chứa nhiều hợp chất sinh học, mỗi hợp chất tác động lên những con đường khác nhau. Khi nhiều vị thuốc được phối hợp thành bài thuốc, ta có một hệ thống đa chất – đa đích, tác động đồng thời lên nhiều trục sinh học với cường độ vừa phải.
Có thể hình dung đơn giản: nếu thuốc đơn chất giống như một mũi khoan tập trung vào một điểm, thì bài thuốc là một mạng lưới tác động lan tỏa lên nhiều điểm cùng lúc. Chính đặc điểm này khiến tế bào ung thư khó “né tránh” hơn, bởi nó không chỉ phải đối phó với một đòn đánh, mà với nhiều tác động đồng thời lên hệ thống mà nó đang phụ thuộc để tồn tại. Vì vậy, khái niệm “bài thuốc = hóa trị sinh học đa đích” không phải là một cách nói hình ảnh, mà là một cách diễn đạt gần đúng bản chất sinh học của dược liệu.
Vấn đề không nằm ở việc chọn Đông hay Tây, mà nằm ở chỗ mỗi phương pháp đang tác động vào phần nào của “cây ung thư”. Y học hiện đại mạnh ở việc xử lý nhanh và trực tiếp “cái chồi” – khối u nhìn thấy được. Y dược học cổ truyền, với đặc tính đa chất – đa đích, có khả năng tác động lên “bộ rễ” – tức là môi trường sinh học và các trục tín hiệu nuôi dưỡng khối u. Nếu chỉ cắt chồi mà không xử lý rễ, cây có thể mọc lại. Nếu chỉ chăm vào rễ mà bỏ qua chồi đã lớn, cây vẫn tiếp tục phát triển và gây hại.
Một cách tiếp cận hợp lý hơn là nhìn ung thư như một hệ thống và điều trị nó như một hệ thống. Ngay từ giai đoạn đầu, khi khối u còn có thể kiểm soát, các phương pháp của y học hiện đại cần được sử dụng để loại bỏ hoặc thu nhỏ khối u. Đồng thời, việc sử dụng dược liệu có thể được triển khai song hành nhằm điều hòa miễn dịch, giảm viêm, tác động lên các trục tín hiệu và hạn chế hình thành vi di căn. Trong các khoảng nghỉ giữa các đợt điều trị, khi cơ thể cần phục hồi, vai trò của bài thuốc càng trở nên rõ ràng, giúp tái thiết nền tảng sinh học. Sau khi kết thúc các can thiệp chính, việc duy trì điều hòa lâu dài có thể góp phần giảm nguy cơ xuất hiện những “chồi mới”.
Nhìn lại hai thái cực ban đầu – chỉ theo một phía – có thể thấy vấn đề không nằm ở niềm tin, mà ở cách hiểu chưa đầy đủ về bản chất của bệnh. Ung thư không phải là một mục tiêu đơn lẻ để tiêu diệt, mà là một hệ thống sống có khả năng thích nghi. Vì vậy, điều trị hiệu quả không thể chỉ dựa trên một phương pháp, một đích hay một thời điểm. Nó cần một chiến lược đa trục, đa mục tiêu và được triển khai đúng lúc.
Khi hiểu được rằng khối u chỉ là phần nổi của một hệ thống, và bài thuốc có thể là một hình thức hóa trị sinh học đa đích tác động lên hệ thống đó, việc phối hợp Đông – Tây y sẽ không còn là một lựa chọn mang tính tranh luận. Nó trở thành một cách tiếp cận tự nhiên, logic và cần thiết – để không chỉ cắt đi cái chồi, mà còn kiểm soát được cả bộ rễ của căn bệnh.
Hoàng Sầm – Bác sĩ, nhà nghiên cứu – thực hành lâm sàng:
Nguyên giảng viên Đại học Y-Dược Thái Nguyên;
Chủ tịch viện nghiên cứu Y học bản địa Việt Nam






